Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Ung thư Vú – Con đường Đa chuyên khoa cho Chăm sóc Ung thư tại Cộng đồng. CHƯƠNG 17 (Hết). NHỮNG KỲ VỌNG TRONG TƯƠNG LAI

27 phút đọc

Ung thư Vú – Con đường Đa chuyên khoa cho Chăm sóc Ung thư tại Cộng đồng
Chủ biên: James L. Weese MD FACS. (C) Nhà xuất bản Elsevier 2025.
Biên dịch: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ths.BS. Nguyễn Viết Bình (Đồng chủ biên). Ts.Bs. Nguyễn Hải Hoàng, Ts.BS. Nguyễn Văn Đăng.

Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com vì mục đích chia sẻ tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.


CHƯƠNG 17. NHỮNG KỲ VỌNG CHO TƯƠNG LAI
(Hết)

Expectations for the Future
Amy Bock; James L. Weese

Breast Cancer, 17, 207-210


Quá trình quản lý bệnh ung thư vú chắc chắn sẽ liên tục tiến hóa. Mọi lĩnh vực y khoa liên quan đến những người bệnh đã hoặc có nguy cơ mắc ung thư vú đều đang thay đổi và sẽ tiếp tục thay đổi với tốc độ nhanh hơn nhiều so với trước đây. Sự chuyển mình này đã, đang và sẽ tiếp diễn trong tất cả các chuyên ngành, song hành cùng sự gia tăng kiến thức về dự phòng, di truyền học (genetics), chẩn đoán, điều trị và chăm sóc người bệnh sau điều trị ung thư (survivorship).

Theo báo cáo tiến độ về Xu hướng Ung thư của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ (National Institutes of Health) công bố vào tháng 4 năm 2022, tổng chi phí điều trị ung thư vú ở nữ giới tại quốc gia này vào năm 2015 là 26,8 tỷ USD và đến năm 2022 là 29,8 tỷ USD, ghi nhận mức tăng hơn 11%. Xét từ góc độ của từng người bệnh, chi phí trong năm đầu tiên sau khi được chẩn đoán là 34.979,50 USD; đối với giai đoạn chăm sóc duy trì, chi phí hàng năm là 3.539,60 USD; và trong năm cuối đời, con số này lên tới 76.101,20 USD. Là những nhà cung cấp dịch vụ y tế, chúng ta phải không ngừng tự vấn liệu mình đã mang lại chất lượng và giá trị chăm sóc tốt nhất, xứng đáng với những khoản chi phí mà người bệnh đã bỏ ra hay chưa. Tiến về phía trước, giá trị của các chương trình chăm sóc y tế sẽ ngày càng trở thành một vấn đề cấp thiết – liệu chúng ta có đang mang đến dịch vụ chăm sóc chất lượng cao nhất, dựa trên y học thực chứng (evidence-based), mang tính đổi mới và đạt hiệu quả về chi phí (cost-effective) cho những người bệnh mà chúng ta đang điều trị hay không?

Các chương trước của cuốn sách đã trình bày chi tiết về lịch sử và thực trạng quản lý ung thư vú hiện nay. Y học đã chứng kiến những bước tiến vượt bậc, chuyển dịch từ mô hình điều trị đơn thức (unimodality treatment) trong quá khứ sang phương pháp chăm sóc đa chuyên khoa tích hợp (integrated multidisciplinary care) và dựa trên y học thực chứng. Tầm quan trọng của các thử nghiệm lâm sàng (clinical trials) và giá trị của việc chuẩn hóa quy trình quản lý dựa trên các phác đồ lâm sàng thực chứng (evidence-based pathways) là điều không thể phủ nhận. Quá trình điều trị ung thư vô cùng đắt đỏ và chi phí này sẽ còn tiếp tục tăng cao, nhưng từ góc nhìn của người bệnh và gia đình, đây là một khoản đầu tư hoàn toàn xứng đáng. Dưới góc độ xã hội, chúng ta phải không ngừng nỗ lực để đạt được những tiến bộ trong việc dự phòng ung thư; chẩn đoán bệnh ở giai đoạn sớm hơn khi cơ hội chữa khỏi cao nhất và chi phí điều trị thấp nhất; tinh chỉnh các liệu pháp để mang lại sự chăm sóc tối ưu cho đúng nhóm người bệnh có khả năng đáp ứng cao nhất; xây dựng các dịch vụ chăm sóc hỗ trợ (supportive care) giúp người bệnh vượt qua những thử thách trong quá trình điều trị; khuyến khích việc ứng dụng các thử nghiệm lâm sàng chất lượng cao nhằm thúc đẩy sự phát triển của chuyên ngành; lập kế hoạch chăm sóc dài hạn để động viên người bệnh quay trở lại nhịp sống năng động sau ung thư; và cuối cùng, cần xác định rõ những trường hợp mà việc tiếp tục theo đuổi các liệu pháp điều trị tích cực (aggressive therapy) không còn mang lại lợi ích, từ đó cung cấp sự hỗ trợ nâng đỡ và chuẩn bị tâm lý phù hợp cho họ.

Lĩnh vực phẫu thuật ung thư vú chắc chắn sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong tương lai. Trước những thay đổi nhanh chóng trong cách tiếp cận điều trị ung thư vú, chúng ta cần có những phương pháp cải tiến để giúp các bác sĩ phẫu thuật cũng như toàn bộ đội ngũ đa chuyên khoa nhanh chóng cập nhật thông tin. Điều này đòi hỏi phải củng cố việc ứng dụng các phác đồ lâm sàng (clinical pathways) cùng với các buổi hội chẩn và phòng khám đa chuyên khoa. Mặc dù phần lớn các ca phẫu thuật ung thư vú hiện nay do các bác sĩ ngoại khoa chung thực hiện, nhưng xu hướng sắp tới là người bệnh sẽ tìm đến các bác sĩ phẫu thuật chuyên sâu, những người có kinh nghiệm đánh giá và điều trị một số lượng lớn người bệnh ung thư vú. Quá trình chuyển đổi từ các quy trình phẫu thuật cắt bỏ tận gốc (radical procedures) sang phẫu thuật bảo tồn (conservative surgery) vốn diễn ra khá chậm chạp; tuy nhiên, sự chuyển hướng sang các kỹ thuật cắt bỏ tuyến vú bảo tồn núm vú (nipple-sparing mastectomies), phẫu thuật bảo tồn cắt bỏ khối u (conservative lumpectomies), sinh thiết hạch lính gác (sentinel node biopsies), các kỹ thuật phẫu thuật tạo hình ung thư (oncoplastic techniques), cùng với các phương pháp sinh thiết và tái tạo mới lại diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn hơn rất nhiều. Những thay đổi này sẽ được áp dụng trơn tru nhất khi có sự thảo luận đa chuyên khoa thường xuyên, các thử nghiệm lâm sàng được thiết kế chặt chẽ và sự đánh giá dữ liệu một cách toàn diện. Mặc dù các chủ đề này thường được trình bày tại các hội nghị quy mô quốc gia, nhưng việc tổ chức các cuộc thảo luận đa chuyên khoa ở cấp độ địa phương và khu vực sẽ ngày càng đóng vai trò quan trọng. Nhiều cải tiến lâm sàng đã đạt được nhờ vào sự tham gia tích cực của các bác sĩ phẫu thuật vào các thử nghiệm lâm sàng và sự tập trung nâng cao chất lượng chuyên môn tại các cơ sở y tế địa phương, điển hình như thông qua các nhóm thử nghiệm lâm sàng do Viện Ung thư Quốc gia Hoa Kỳ (National Cancer Institute) hỗ trợ và sự tham gia vào Chương trình Kiểm định Quốc gia dành cho các Trung tâm Vú (National Accreditation Program for Breast Centers).

Mặc dù chúng tôi tin rằng tần suất thực hiện phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú (mastectomies) sẽ tiếp tục giảm, vai trò của các bác sĩ phẫu thuật tạo hình lại ngày càng trở nên thiết yếu. Nhiều bác sĩ phẫu thuật tuyến vú hiện đã được đào tạo bài bản về các kỹ thuật tạo hình ung thư, trong khi một số khác sẽ tiếp tục hợp tác chặt chẽ với các đồng nghiệp chuyên khoa phẫu thuật tạo hình để cải thiện hình thể tuyến vú cho người bệnh sau phẫu thuật ung thư. Những tiến bộ trong chuyên ngành phẫu thuật tạo hình đã mang lại sự cải thiện rõ rệt về mặt thẩm mỹ sau các phẫu thuật tái tạo (reconstructive surgery). Sự hoàn thiện của các vật liệu cấy ghép (implants) cũng như các kỹ thuật chuyển vạt mô (tissue transfer techniques) đã mang lại kết quả thẩm mỹ sau điều trị đẹp và tự nhiên hơn rất nhiều. Các kỹ thuật tiên tiến như chuyển hạch bạch huyết (lymph node transfer) và nối thông lại mạch bạch huyết (lymphatic channel reanastomosis) đang dần trở nên phổ biến trong việc điều trị và dự phòng hội chứng phù bạch huyết (lymphedema), và chúng tôi tin tưởng rằng những kỹ thuật này sẽ đóng vai trò ngày càng quan trọng trong tương lai. Tương tự, việc bác sĩ phẫu thuật tạo hình trở thành một thành viên nòng cốt trong đội ngũ đa chuyên khoa điều trị ung thư vú là một xu thế tất yếu, và các dịch vụ tạo hình này cần được tư vấn, cung cấp cho mọi người bệnh chuẩn bị trải qua các quy trình phẫu thuật lớn điều trị ung thư vú.

Mặc dù y học đang chứng kiến xu hướng chuyển dịch mạnh mẽ sang tầm soát phổ quát (universal screening) và dự phòng, song vẫn luôn tồn tại một bộ phận người bệnh trì hoãn việc thăm khám và chỉ nhập viện khi bệnh đã tiến triển đến giai đoạn muộn (later-stage disease). Chúng tôi kỳ vọng rằng nhóm đối tượng này sẽ ngày càng thu hẹp trong tương lai, nhưng toàn bộ chuyên ngành vẫn phải luôn trong tâm thế sẵn sàng để quản lý những trường hợp này một cách hiệu quả. Như thực tế lâm sàng đã cho thấy, mặc dù phẫu thuật có thể sẽ ít được ưu tiên hơn ở những người bệnh đã có bệnh lý di căn (metastatic disease), phương pháp này vẫn giữ vai trò nhất định đối với các trường hợp bệnh tiến triển tại chỗ (locally advanced disease). Những người bệnh nhập viện với các khối u xâm lấn rộng, thậm chí gây loét và hoại tử ra ngoài thành ngực, sẽ luôn là một thách thức lớn trong điều trị. Sự ra đời của các liệu pháp phân tử (molecular therapies) mới cùng với việc tối ưu hóa các biện pháp điều hòa nội tiết (hormonal manipulation) đã giúp nhóm người bệnh này kéo dài thời gian sống thêm đáng kể so với trước đây. Tuy nhiên, toàn xã hội cần tìm ra những giải pháp thiết thực hơn để khuyến khích người dân chủ động tìm kiếm sự chăm sóc y tế từ sớm, ngay trong giai đoạn đầu của bệnh. Các phương pháp chăm sóc đa chuyên khoa đổi mới đã đạt được những bước tiến dài, nhưng cốt lõi vẫn là sự chủ động và tự nguyện hợp tác của chính người bệnh trong suốt quá trình điều trị để tối đa hóa cơ hội chữa khỏi và kéo dài tuổi thọ.

Xạ trị (radiation therapy) vẫn sẽ tiếp tục giữ vai trò chủ chốt trong phác đồ điều trị ung thư vú. Nhờ sự phát triển vượt bậc của công nghệ và việc áp dụng rộng rãi các phác đồ điều trị sáng tạo, những nỗi ám ảnh trong quá khứ về tình trạng bỏng bức xạ nghiêm trọng và các độc tính dài hạn (long-term toxicity) đã được giảm thiểu đáng kể. Riêng đối với ung thư vú, các kỹ thuật như điều trị tư thế nằm sấp (prone treatments) nhằm giảm thiểu độc tính trên tim (cardiotoxicity), kỹ thuật nín thở chủ động (breath holding), và sử dụng chùm tia điện tử (electrons) cho các tổn thương nông đều đã được ứng dụng lâm sàng để tối ưu hóa hiệu quả điều trị trong khi vẫn kiểm soát được độc tính. Khâu lập kế hoạch điều trị sáng tạo cũng sẽ không ngừng được hoàn thiện. Thực tế đã ghi nhận sự rút ngắn đáng kể thời gian của các đợt xạ trị, nhưng vẫn đảm bảo cung cấp liều lượng bức xạ tương đương mà không làm giảm đi tỷ lệ kiểm soát bệnh tại chỗ trên thành ngực cũng như cơ hội chữa khỏi cho người bệnh. Hiện nay, kỹ thuật xạ trị toàn bộ tuyến vú thường quy (routine whole-breast radiation) có thể được thực hiện an toàn trong thời gian chỉ bằng một nửa so với yêu cầu của phác đồ cách đây 5 năm. Bên cạnh đó, các kỹ thuật như xạ trị áp sát kẽ (interstitial radiation) và xạ trị trong mổ (intraoperative radiation therapy) đã dần hoàn thiện và chứng minh được giá trị ứng dụng trên những nhóm người bệnh được chọn lọc kỹ lưỡng.

Những công nghệ mang tính bước ngoặt sẽ không ngừng được khám phá và ứng dụng. Mặc dù liệu pháp proton (proton therapy) cho phép lập kế hoạch điều trị với độ chính xác cực cao, nhưng những rào cản về chi phí khổng lồ và số lượng cơ sở y tế được trang bị còn hạn chế đã khiến phương pháp này chưa thể trở thành một lựa chọn phổ biến trong điều trị ung thư vú. Việc liệu pháp này có giữ vai trò trọng yếu trong tương lai của chuyên ngành hay không vẫn còn là một câu hỏi để ngỏ. Công tác lập kế hoạch điều trị dựa trên hình ảnh chụp cộng hưởng từ (magnetic resonance imaging) cũng đang tiếp tục được nghiên cứu, nhưng ở thời điểm hiện tại, nó vẫn chưa thể hiện được vai trò chủ đạo trong việc khu trú bệnh lý ung thư vú. Ngoài ra, các công nghệ dựa trên hoạt động chụp cắt lớp phát xạ positron (positron emission tomography) đang trong giai đoạn phát triển và hứa hẹn sẽ mang lại nhiều lợi ích lâm sàng cho các nhóm người bệnh phù hợp trong tương lai.

Thêm vào đó, các phương pháp điều trị tại chỗ (local therapy), đặc biệt là đối với các tổn thương kích thước nhỏ, như vi sóng (microwave), đốt sóng cao tần (radiofrequency ablation), và áp lạnh (cryoablation), vẫn đang tiếp tục được nghiên cứu sâu rộng. Một số nghiên cứu đã đưa ra các bằng chứng gợi ý về hiệu ứng điều hòa miễn dịch (immunomodulatory effect) của các thủ thuật triệt đốt mô (ablative procedures) trong điều trị ung thư vú. Tuy nhiên, việc liệu chúng có thực sự đóng vai trò nền tảng trong tương lai hay không vẫn cần thêm thời gian để khẳng định.

Chuyên ngành ung thư nội khoa (medical oncology) chắc chắn sẽ trải qua quá trình phát triển mạnh mẽ. Mặc dù hóa trị (chemotherapy) đã giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ chữa khỏi cho nhiều người bệnh ung thư vú, nhưng phương pháp này cũng kéo theo tỷ lệ mắc bệnh tật và thậm chí là tử vong do biến chứng không hề nhỏ. Chúng ta cần có một sự hiểu biết sâu sắc hơn về các biến chứng của liệu pháp, điển hình như độc tính trên tim do nhóm thuốc anthracyclines, trastuzumab (Herceptin) và các loại thuốc điều trị ung thư khác gây ra. Việc chú trọng nghiên cứu cơ địa dễ mắc (genetic predisposition) đối với các độc tính này sẽ giúp cải thiện đáng kể khả năng dự phòng tác dụng phụ. Sự kết hợp giữa các loại thuốc gây độc tế bào (cytotoxic drugs) sẽ tiếp tục được tinh chỉnh để tối đa hóa khả năng tiêu diệt tế bào ung thư đồng thời bảo vệ an toàn cho các tế bào lành. Y học chính xác (precision medicine) – thông qua việc phát triển các loại thuốc nhắm trúng đích vào các đột biến gen cụ thể bên trong tế bào khối u – sẽ tiếp tục được mở rộng và trở nên tinh vi, phức tạp hơn. Dù chi phí cho các tác nhân mới này (thường là thuốc dạng uống) có thể đắt đỏ đến mức khó tiếp cận, nhưng việc lựa chọn đúng đối tượng người bệnh có khả năng cao nhất đạt được sự đáp ứng tích cực và kéo dài có thể mang lại những kết quả lâm sàng vô cùng ngoạn mục. Tương tự, việc ứng dụng dữ liệu thực tế (real-world data) để xác định các đột biến gen vốn được kỳ vọng sẽ đáp ứng với thuốc nhưng trên thực tế lại không hiệu quả, cũng là một bài toán cần được giải quyết. Việc tránh kê đơn những loại thuốc đắt tiền nhưng không mang lại lợi ích lâm sàng cũng là một khía cạnh có tầm quan trọng tương đương.

Mạng lưới Ung thư Toàn diện Quốc gia Hoa Kỳ (National Comprehensive Cancer Network – NCCN) đã và đang cung cấp một hệ thống tài liệu tham khảo vô giá, hỗ trợ các bác sĩ lựa chọn liệu pháp điều trị phù hợp cho từng giai đoạn bệnh và các đặc điểm cụ thể của khối u. Tuy nhiên, số lượng các phác đồ thuốc hiện có là quá đồ sộ, đôi khi lại gây tác dụng ngược trong việc đưa ra quyết định lựa chọn loại thuốc tối ưu. Điều này đặc biệt đúng khi các nhà quản lý y tế cố gắng xây dựng một quy trình điều trị chuẩn mực cho một quần thể người bệnh lớn trong một hệ thống chăm sóc sức khỏe. Thực tế cho thấy, việc áp dụng cùng một phác đồ điều trị dựa trên y học thực chứng cho một số lượng lớn người bệnh sẽ cung cấp những dữ liệu quý giá và chính xác hơn rất nhiều về khả năng đáp ứng với liệu pháp. Chăm sóc một quần thể lớn người bệnh theo cùng một tiêu chuẩn thường là phương pháp hữu hiệu nhất để đánh giá tính hiệu quả thực sự của một phác đồ cụ thể. Rõ ràng, các phác đồ thực chứng được thiết kế bài bản mang lại những ưu thế vượt trội. Quan điểm cá nhân của chúng tôi là nên ưu tiên áp dụng các phác đồ được thống nhất bởi cả giới bác sĩ ung thư học thuật và cộng đồng lâm sàng; các phác đồ này có thể được tối ưu hóa cho các thử nghiệm lâm sàng và sau đó được phân loại dựa trên hiệu quả, độc tính và chi phí kinh tế. Chúng tôi giữ thái độ khá thận trọng đối với các phác đồ do các tổ chức bảo hiểm chi phối, bởi tiêu chí lựa chọn của họ thường đặt nặng vấn đề chi phí. Mặc dù việc cân nhắc yếu tố kinh tế là cần thiết, nhưng chúng tôi tin rằng nó không bao giờ được phép là yếu tố quyết định trong việc lựa chọn liệu pháp, trừ khi phương pháp đó thực sự mang lại cơ hội chữa khỏi cao nhất cho người bệnh.

Tầm quan trọng của các thử nghiệm lâm sàng là một sự thật không thể chối cãi. Các thử nghiệm lâm sàng được kiểm soát chặt chẽ chính là nền tảng cho sự tiến bộ vượt bậc trong quản lý ung thư vú cũng như các bệnh lý ác tính khác. Do đó, việc khuyến khích nhiều người bệnh tham gia hơn – đặc biệt là nhóm người bệnh thiểu số và những người thuộc khu vực thiếu thốn dịch vụ y tế (underserved patients) – nên là mục tiêu hàng đầu của mọi bác sĩ chuyên khoa ung thư. Những đặc điểm lâm sàng và dịch tễ học đặc thù của nhóm người bệnh này cần phải trở thành trọng tâm của các thiết kế thử nghiệm lâm sàng trong chặng đường sắp tới.

Liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) – từng được nhà khoa học Paul Ehrlich mô tả vào cuối những năm 1800 như một “viên đạn ma thuật” (magic bullet) – nay đã bước lên một vị thế hoàn toàn mới trong phác đồ điều trị ung thư. Dù được sử dụng kết hợp với hóa trị hay dùng như một liệu pháp đơn trị liệu (thường dựa trên kết quả xét nghiệm di truyền), liệu pháp miễn dịch đã chứng minh được khả năng kéo dài đáng kể thời gian sống thêm, ngay cả ở những người bệnh có tình trạng bệnh lý di căn lan rộng. Cùng với những bước tinh chỉnh kỹ thuật chuyên sâu hơn trong tương lai, chúng tôi dự đoán phương pháp này sẽ ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong điều trị ung thư vú cũng như nhiều loại ung thư khác.

Chừng nào ung thư chưa bị loại bỏ hoàn toàn khỏi đời sống con người, các thử nghiệm lâm sàng vẫn phải là nền tảng cốt lõi của mọi liệu pháp điều trị. Đáng buồn là hiện nay, chưa đến 1/20 số người bệnh ung thư tìm được một thử nghiệm lâm sàng phù hợp để tham gia, và tất cả các y bác sĩ thực hành lâm sàng phải nỗ lực hết mình để cải thiện tỷ lệ này. Một số tổ chức có quan điểm rằng các thử nghiệm chỉ có thể được tiến hành tại một trung tâm y tế duy nhất. Tuy điều này có thể đúng đối với các thử nghiệm thực nghiệm pha I (experimental phase I trials), nhưng phần lớn các thử nghiệm lâm sàng hoàn toàn có thể được triển khai một cách an toàn và hiệu quả ngay tại cộng đồng – gần nơi người bệnh sinh sống và cũng là nơi họ mong muốn được điều trị nhất. Không thể phủ nhận rằng, việc tổ chức các thử nghiệm lâm sàng sẽ phát sinh thêm chi phí và gánh nặng nhân sự để đảm bảo sự thành công, nhưng đây là một khoản đầu tư mà nhiều người đánh giá là hoàn toàn xứng đáng nhằm tạo ra những bước đột phá cho chuyên ngành. Đầu tư vào nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng là nhu cầu sống còn để thúc đẩy sự tiến bộ của mọi phương pháp điều trị ung thư. Rất nhiều công việc cần được thực hiện bởi các chính phủ, công ty dược phẩm, công ty bảo hiểm và các tổ chức y tế cá nhân nhằm cải thiện khả năng tiếp cận, cũng như tính đa dạng và sự hòa nhập của các quần thể người bệnh trong các thử nghiệm lâm sàng. Mặc dù chi phí để nghiên cứu và phát triển các loại thuốc mới là một con số khổng lồ, nhưng mục tiêu tối thượng vẫn phải là việc loại trừ hoàn toàn căn bệnh ung thư. Tác động tàn khốc và dai dẳng của căn bệnh này đối với từng cá nhân cũng như toàn xã hội phải luôn được đặt lên bàn cân. Rõ ràng, tất cả chúng ta sẽ có một cuộc sống tốt đẹp hơn rất nhiều khi căn bệnh chết người này bị xóa sổ.

Khi quan sát bức tranh tổng thể về thực hành ung thư học, chúng ta phải sẵn sàng cho những sự dịch chuyển về lực lượng lao động y tế. Nhìn chung, đội ngũ bác sĩ ung thư đang ngày một già đi, trong khi nguồn cung bác sĩ trẻ ở thời điểm hiện tại không thể đáp ứng kịp nhu cầu chăm sóc sức khỏe ngày càng tăng. Thêm vào đó, khi mức độ phức tạp của chuyên ngành không ngừng tăng lên, việc bất kỳ cá nhân nào có thể cập nhật trọn vẹn khối lượng kiến thức khổng lồ về các phương pháp điều trị mới (đang tăng theo cấp số nhân) là điều vô cùng khó khăn. Khi số lượng người bệnh tiếp tục gia tăng, chúng ta sẽ cần phụ thuộc nhiều hơn vào các chuyên gia lâm sàng thực hành bậc cao (advanced practice clinicians), điều dưỡng thực hành (nurse practitioners), và trợ lý bác sĩ (physician assistants). Một khi các nhân viên y tế bậc cao này được tích hợp một cách khoa học vào mô hình chăm sóc đa chuyên khoa, họ hoàn toàn có khả năng nâng cao sự hài lòng của người bệnh, cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ và gia tăng năng suất làm việc của toàn hệ thống. Hơn thế nữa, việc ứng dụng y tế từ xa (telemedicine) kết hợp với các hệ thống theo dõi từ xa và cơ sở hạ tầng phối hợp với đội ngũ chăm sóc tại nhà – dưới sự giám sát của các Điều dưỡng Chuyên khoa Ung thư được Chứng nhận (Oncology Certified Nurse) – sẽ là một yêu cầu tất yếu để mở rộng phạm vi bao phủ dịch vụ chăm sóc cho cộng đồng người bệnh ung thư.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ