Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026) | Thyroiditis – Diagnosis and Therapeutic Management
Biên tập: Mahmoud Sakr – (C) 2026 Nhà xuất bản: Springer – Năm xuất bản: 2026.
Ths.Bs. Lê Đình Sáng: Dịch và chuyển thể tiếng Việt. Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận, duy nhất trên nền tảng yhoclamsang.net và sachyhoc.com của Thư viện Y học Medipharm.
CHƯƠNG 16. CAN THIỆP NGOẠI KHOA TRONG VIÊM TUYẾN GIÁP
Surgical Intervention in Thyroiditis
16.1 Giới Thiệu
Viêm tuyến giáp (thyroiditis) là một rối loạn tuyến giáp phổ biến ảnh hưởng đến nhiều cá nhân trên toàn thế giới. Biến thể thường gặp nhất là viêm tuyến giáp Hashimoto (Hashimoto’s thyroiditis hay viêm tuyến giáp lympho bào mạn tính – chronic lymphocytic thyroiditis). Triệu chứng khởi phát thường gặp tại thời điểm chẩn đoán là suy giáp (hypothyroidism). Hầu hết bệnh nhân không có triệu chứng (asymptomatic). Một vài trường hợp có thể bị đau cổ, cảm giác bóp nghẹt ở cổ, bướu giáp lan tỏa (diffuse goiter), hoặc các triệu chứng rõ ràng hơn, chẳng hạn như khó nuốt (dysphagia), khó thở (shortness of breath), và bướu giáp đơn nhân hoặc đa nhân (solitary or multinodular goiter) có khả năng tiềm ẩn nguy cơ ác tính (malignancy).
Nhìn chung, phương pháp điều trị tiêu chuẩn cho bệnh viêm tuyến giáp là điều trị nội khoa (medical treatment) dưới hình thức liệu pháp hormone thay thế tuyến giáp (replacing thyroid hormone) trong các trường hợp suy giáp, sử dụng kháng sinh (antibiotics) ở những bệnh nhân viêm tuyến giáp sinh mủ cấp tính (acute suppurative thyroiditis), và corticosteroid cho một số trường hợp viêm tuyến giáp Riedel (Riedel thyroiditis). Các can thiệp ngoại khoa (surgical interventions) để điều trị viêm tuyến giáp chỉ được chỉ định trong những trường hợp ngoại lệ, chiếm dưới 1% tổng số các thủ thuật trên tuyến giáp. Các chỉ định phẫu thuật (surgical indications) thường gặp nhất là áp xe (abscess) cần dẫn lưu, các triệu chứng chèn ép (compressive symptoms), và sự hiện diện hoặc nghi ngờ bệnh lý ác tính. Tuy nhiên, phẫu thuật trong các trường hợp viêm tuyến giáp mang theo rủi ro biến chứng trong và sau mổ (intra-operative and post-operative complications). Rõ ràng là mỗi trường hợp cần được cá thể hóa khi quyết định có phẫu thuật hay không bằng cách đánh giá tỷ lệ giữa lợi ích và nguy cơ (benefit-risk ratio).
Nhiều báo cáo trong y văn đề cập đến việc quản lý nội khoa bệnh viêm tuyến giáp; tuy nhiên, chỉ có một số ít thảo luận về khía cạnh ngoại khoa dưới hình thức các chỉ định phẫu thuật, loại phẫu thuật, và các biến chứng sau mổ, khi so sánh với các trường hợp không bị viêm tuyến giáp.
16.2 Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tích Cực Đến Quyết Định Phẫu Thuật Trong Viêm Tuyến Giáp
16.2.1 Chỉ Định Phẫu Thuật
Các chỉ định phẫu thuật được ghi nhận trong bệnh viêm tuyến giáp bao gồm các triệu chứng chèn ép như khó nuốt, khó thở (dyspnea), hoặc hụt hơi ảnh hưởng đến các hoạt động hàng ngày, và sự thay đổi giọng nói. Các chỉ định khác bao gồm đau, biến dạng về mặt thẩm mỹ (cosmetic deformity), bướu giáp đa nhân độc (toxic multinodular goiter), biến thể dạng nhân của viêm tuyến giáp Hashimoto (nodular variant of Hashimoto’s thyroiditis), không đáp ứng với điều trị nội khoa (lack of response to medical therapy), bướu giáp thò sau xương ức (retro-sternal extension), và nghiêm trọng hơn là sự hiện diện hoặc nghi ngờ bệnh lý ác tính tại tuyến giáp. Trong các trường hợp viêm tuyến giáp sinh mủ cấp tính, phẫu thuật được chỉ định để điều trị áp xe và/hoặc rò (fistula).
16.2.2 Nguy Cơ Ác Tính
Nguy cơ ung thư ở bệnh nhân viêm tuyến giáp tồn tại chủ yếu trong trường hợp có nhân đơn độc hoặc nhân lạnh (solitary or cold nodule), tiền sử gia đình có người mắc ung thư tuyến giáp (positive family history of thyroid cancer), và bướu giáp phát triển nhanh. Tỷ lệ hiện mắc (prevalence) ung thư tuyến giáp trong bệnh viêm tuyến giáp Hashimoto dao động từ 0.4% đến 28%. Một số nghiên cứu đã xem xét mối liên quan giữa ung thư tuyến giáp với bệnh viêm tuyến giáp. Một vài nhà nghiên cứu báo cáo sự gia tăng nguy cơ, trong khi những người khác thì không. Hơn nữa, Abbasgholizadeh và cộng sự đã công bố một nghiên cứu phân tích gộp (meta-analysis) vào năm 2021, báo cáo rằng viêm tuyến giáp Hashimoto có liên quan đến tất cả các loại bệnh lý ác tính tuyến giáp, ngoại trừ ung thư tuyến giáp thể nang và thể không biệt hóa (follicular and anaplastic thyroid cancer). Các tác giả kết luận rằng có những phát hiện không nhất quán về nguy cơ đồng mắc ung thư với bệnh viêm tuyến giáp, ngoại trừ nguy cơ ung thư hạch (lymphoma) đã được biết rõ ở những bệnh nhân mắc viêm tuyến giáp Hashimoto lâu năm. Dù vậy, nguy cơ này cần được phẫu thuật viên ghi nhớ khi quản lý bệnh nhân viêm tuyến giáp. Bage và Kalatharan (2021) kết luận rằng nguy cơ chuyển dạng ác tính (malignant transformation) trong các trường hợp viêm tuyến giáp Hashimoto lâu năm được ngăn ngừa nhờ phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp (total thyroidectomy).
16.2.3 Cải Thiện Các Triệu Chứng Tại Chỗ Trước Mổ Sau Phẫu Thuật Cắt Tuyến Giáp
Viêm tuyến giáp Hashimoto đã được báo cáo là có liên quan đến sự suy giảm chất lượng cuộc sống (quality of life). Một số tác giả báo cáo rằng bệnh nhân viêm tuyến giáp cho thấy sự cải thiện đáng kể các triệu chứng trước mổ cũng như nâng cao chất lượng cuộc sống sau khi cắt bỏ tuyến giáp. Người ta cũng báo cáo rằng các triệu chứng chèn ép, chẳng hạn như khó nuốt và cảm giác bóp nghẹt ở cổ, được giảm bớt sau phẫu thuật. Đây là một kết quả đáng khích lệ của phẫu thuật cắt tuyến giáp đối với cả bệnh nhân và bác sĩ phẫu thuật. Tuy nhiên, can thiệp ngoại khoa chỉ được khuyến cáo ở những trường hợp có triệu chứng nặng, chẳng hạn như hội chứng chèn ép, trong đó nguy cơ của bệnh lý tuyến giáp vượt quá rủi ro của cuộc phẫu thuật.
Bệnh nhân viêm tuyến giáp Hashimoto có thể nhận được lợi ích sau khi cắt tuyến giáp về mặt chất lượng cuộc sống; cụ thể là các chức năng về thể chất, cảm xúc, tinh thần và xã hội. Chất lượng cuộc sống, với các khía cạnh về thể chất, tinh thần và đời sống tình dục, của cả bệnh nhân viêm tuyến giáp Hashimoto và bướu giáp lành tính (benign goiter) đều bị suy giảm và cải thiện đáng kể sau phẫu thuật.
16.3 Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Tiêu Cực Đến Quyết Định Phẫu Thuật Trong Viêm Tuyến Giáp
16.3.1 Tác Động Của Viêm Tuyến Giáp Lên Cuộc Phẫu Thuật
Cắt tuyến giáp trong bệnh viêm tuyến giáp gặp nhiều khó khăn về mặt kỹ thuật hơn so với các trường hợp không bị viêm tuyến giáp, đòi hỏi thời gian phẫu thuật nhiều hơn và thời gian nằm viện dài hơn. Do những khó khăn trong quá trình mổ gặp phải khi cắt tuyến giáp ở các bệnh nhân viêm tuyến giáp, phẫu thuật nói chung không được khuyến cáo. Những khó khăn này dẫn đến nguy cơ cao hơn xảy ra các biến chứng sau mổ. Một vấn đề khác là sự phân biệt trong lúc mổ ở những bàn tay thiếu kinh nghiệm giữa bệnh lý hạch bạch huyết vùng cổ nhóm VI mạn tính (chronic level VI cervical lymphadenopathy) ở bệnh nhân viêm tuyến giáp Hashimoto với hạch di căn (metastatic lymph nodes) từ một ung thư tuyến giáp đồng mắc hoặc thậm chí là tuyến cận giáp (parathyroid gland). Do đó, phẫu thuật trên các ca viêm tuyến giáp nên được thực hiện bởi một bác sĩ phẫu thuật chuyên khoa, giàu kinh nghiệm, người đã có kinh nghiệm lâu năm với các ca cắt tuyến giáp khó và có thể xử lý các thách thức trong mổ, chẳng hạn như chảy máu và khó khăn trong việc xác định thần kinh thanh quản quặt ngược (recurrent laryngeal nerve) và/hoặc tuyến cận giáp. Điều này hy vọng sẽ làm giảm các biến chứng sau mổ.
16.3.2 Nguy Cơ Biến Chứng Sau Phẫu Thuật
Các biến chứng sau mổ thoáng qua hoặc vĩnh viễn là mối quan tâm thường trực của bác sĩ phẫu thuật. Nguy cơ hạ canxi máu (hypocalcemia) và/hoặc liệt thần kinh thanh quản quặt ngược tạm thời hay vĩnh viễn có thể xảy ra sau bất kỳ ca phẫu thuật cắt toàn bộ tuyến giáp nào. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc mới (incidence) hạ canxi máu tạm thời và liệt thần kinh thanh quản quặt ngược thoáng qua được nhận thấy là cao hơn ở bệnh nhân viêm tuyến giáp. Một số nghiên cứu đã báo cáo tỷ lệ thấp bị hạ canxi máu và liệt thần kinh thanh quản quặt ngược vĩnh viễn sau phẫu thuật, mặc dù tỷ lệ hạ canxi máu tạm thời cao hơn. Năm 2021, Gan và cộng sự đã công bố một nghiên cứu phân tích gộp, cho thấy tỷ lệ hạ canxi máu thoáng qua cao hơn đáng kể ở nhóm viêm tuyến giáp Hashimoto (16.9%) so với nhóm có nhân lành tính (13.2%) (p < 0.001). Tuy nhiên, không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về nguy cơ suy tuyến cận giáp (hypoparathyroidism) vĩnh viễn giữa hai nhóm (tương ứng là 1.17% và 0.99%) (p = 0.431). Hơn nữa, không có sự khác biệt đáng kể giữa nhóm viêm tuyến giáp Hashimoto và nhóm có nhân lành tính về nguy cơ liệt thần kinh thanh quản quặt ngược thoáng qua (tương ứng là 3.93% và 3.91%) (p = 0.842) cũng như nguy cơ liệt thần kinh thanh quản quặt ngược vĩnh viễn (tương ứng là 1.15% và 0.78%) (p = 0.234).
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ