Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026). CHƯƠNG 7. VIÊM TUYẾN GIÁP MẠN TÍNH: TỔNG QUAN

15 phút đọc

Viêm Tuyến Giáp – Chẩn đoán và Điều trị (2026) | Thyroiditis – Diagnosis and Therapeutic Management
Biên tập: Mahmoud Sakr – (C) 2026 Nhà xuất bản: Springer – Năm xuất bản: 2026.
Ths.Bs. Lê Đình Sáng: Dịch và chuyển thể tiếng Việt. Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được xuất bản trực tuyến vì mục đích phi lợi nhuận, duy nhất trên nền tảng yhoclamsang.net và sachyhoc.com của Thư viện Y học Medipharm.


CHƯƠNG 7. VIÊM TUYẾN GIÁP MẠN TÍNH: TỔNG QUAN

Chronic Thyroiditis: Overview


7.1 Căn Nguyên Của Viêm Tuyến Giáp Mạn Tính

7.1.1 Viêm Tuyến Giáp Tự Miễn

Viêm tuyến giáp tự miễn (autoimmune thyroiditis) bao gồm viêm tuyến giáp Hashimoto (Hashimoto’s thyroiditis) và viêm tuyến giáp sau sinh (post-partum thyroiditis), và mối liên quan của bệnh với các kháng nguyên bạch cầu người như HLA-DR3, HLA-DR4, và HLA-DR5 đã được báo cáo ở các chủng tộc người da trắng.

7.1.1.1 Viêm Tuyến Giáp Hashimoto

Viêm tuyến giáp Hashimoto là nguyên nhân phổ biến nhất gây suy giáp (hypothyroidism) tại Hợp chủng quốc Hoa Kỳ (Mỹ). Bệnh được cho là do nhiễm virus, với cấu trúc virus tương tự như protein tuyến giáp, dẫn đến việc cơ thể sản xuất các kháng thể (antibodies) chống lại tuyến giáp. Khoảng 10% dân số chung ở Mỹ có nồng độ các kháng thể này cao, nhưng phần lớn trong số họ có kết quả xét nghiệm chức năng tuyến giáp (thyroid function tests) bình thường. Tuy nhiên, những cá nhân này vẫn có nguy cơ tiến triển thành suy giáp rõ trên lâm sàng (overt hypothyroidism).

7.1.1.2 Viêm Tuyến Giáp Sau Sinh

Viêm tuyến giáp sau sinh là một hiện tượng tự miễn, trong đó các kháng thể được hình thành chống lại các tế bào tuyến giáp của thai nhi bị tích tụ trong tuyến giáp của người mẹ. Tình trạng này xảy ra ở phụ nữ sau sinh trong vòng 1 năm sau khi sinh nở. Việc người mẹ có xét nghiệm kháng thể peroxidase tuyến giáp (thyroid peroxidase antibody – TPO) dương tính hoặc mắc các bệnh lý tự miễn (autoimmune diseases) khác là một yếu tố nguy cơ.

7.1.2 Viêm Tuyến Giáp Do Thuốc

Các loại thuốc phổ biến nhất gây rối loạn chức năng tuyến giáp (thyroid dysfunction) là amiodarone, lithium, thuốc ức chế tyrosine kinase (tyrosine kinase inhibitors), thuốc ức chế chốt kiểm soát miễn dịch (immune checkpoint inhibitors), interferon-alpha (IFN-α) và interleukin-2 (IL-2). Các tình trạng rối loạn này thường tự giới hạn (self-limiting) nhưng có thể có diễn tiến rất đa dạng. Điều trị chủ yếu là bảo tồn (conservative treatment) và bao gồm sử dụng thuốc chẹn beta (beta-blockers) cho các triệu chứng nhiễm độc giáp (thyrotoxicosis) và levothyroxine (L-T4) cho tình trạng suy giáp.

7.1.2.1 Amiodarone

Amiodarone có thể gây ra cả cường giáp (hyperthyroidism) và suy giáp. Ở những cá nhân bình giáp (euthyroid), amiodarone có thể gây ra những thay đổi thoáng qua trong các xét nghiệm chức năng tuyến giáp, sau đó các chỉ số này sẽ dần trở về bình thường. Phụ nữ mang thai và những bệnh nhân mắc bệnh Hashimoto tiềm ẩn có nguy cơ tiến triển tình trạng suy giáp nặng hơn. Điều này được cho là thứ phát sau tác dụng kháng giáp của lượng iod có trong amiodarone. Amiodarone có thể gây ra cường giáp theo hai cách. Ở type 1, có sự gia tăng tổng hợp và giải phóng hormone tuyến giáp; trong khi ở type 2, bệnh nhân xuất hiện tình trạng viêm tuyến giáp phá huỷ (destructive thyroiditis) dẫn đến việc giải phóng lượng T4 và T3 đã được tổng hợp từ trước từ tuyến giáp bị tổn thương.

7.1.2.2 Lithium

Lithium, được sử dụng như một loại thuốc tâm thần chủ yếu điều trị rối loạn lưỡng cực (bipolar disorder) và rối loạn trầm cảm điển hình (major depressive disorder), được biết là gây suy giáp bằng cách làm giảm sự bài tiết của các hormone tuyến giáp. Điều này làm tăng lượng hormone kích thích tuyến giáp (TSH) và cuối cùng hình thành bướu giáp (goiter) ở khoảng 40% bệnh nhân, gây suy giáp ở 20% bệnh nhân, và gây nhiễm độc giáp với tỷ lệ từ 0,6% đến 3,0%. Các phát hiện lâm sàng và cận lâm sàng phù hợp với bệnh cảnh viêm tuyến giáp ở một bệnh nhân đang điều trị bằng lithium sẽ gợi ý chẩn đoán viêm tuyến giáp do lithium (lithium-induced thyroiditis). Bệnh thường khởi phát sau hơn một năm kể từ khi bắt đầu sử dụng lithium.

7.1.2.3 Thuốc Ức Chế Tyrosine Kinase (TKIs)

Tình trạng viêm tuyến giáp đi kèm các bất thường ở tuyến giáp, bao gồm cả cường giáp và suy giáp, có thể bắt gặp ở những bệnh nhân đang sử dụng thuốc ức chế tyrosine kinase, đặc biệt là Sunitinib, Sorafenib, Nilotinib và Lenvatinib. Tỷ lệ mắc mới (incidence) của suy giáp nằm trong khoảng từ 60% đến 85% khi điều trị bằng Sunitinib và khoảng 20% với thuốc Sorafenib. Nguy cơ mắc suy giáp gia tăng lên sau nhiều đợt điều trị.

7.1.2.4 Thuốc Ức Chế Chốt Kiểm Soát Miễn Dịch

Thuốc ức chế chốt kiểm soát (checkpoint inhibitors) là một nhóm thuốc liệu pháp miễn dịch (immunotherapy) có đặc tính chống tân sinh (anti-neoplastic) bao gồm một số loại thuốc như Nivolumab, Ipilimumab, Pembrolizumab và Atezolizumab. Các loại thuốc này có liên quan đến những bệnh lý nội tiết (endocrinopathies), đặc biệt là suy giáp thứ phát do viêm tuyến giáp phá huỷ. Bệnh nhân thường có biểu hiện bằng các triệu chứng suy giáp mơ hồ như mệt mỏi và tăng cân. Cần phân biệt tình trạng này với suy giáp thứ phát vì những loại thuốc này cũng gây ra viêm tuyến yên (hypophysitis). Tình trạng cường giáp, mặc dù rất hiếm gặp, cũng thỉnh thoảng xuất hiện trên lâm sàng.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ