Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Phác đồ chẩn đoán và điều trị Viêm cầu thận mạn

12 phút đọc

THƯ VIỆN MEDIPHARM

1. Đại cương

1.1. Định nghĩa

Viêm cầu thận mạn (Chronic glomerulonephritis) là một nhóm bệnh lý đặc trưng bởi tổn thương viêm kéo dài tại cầu thận, thường tiến triển chậm và có thể dẫn đến suy thận mạn.

1.2. Dịch tễ học

  • Tỷ lệ mắc: Khoảng 0.2-2.5/100,000 người/năm, tùy theo khu vực địa lý và chủng tộc.
  • Phân bố: Có thể gặp ở mọi lứa tuổi, nhưng thường gặp nhất ở người trưởng thành.
  • Yếu tố nguy cơ: Tiền sử bệnh tự miễn, nhiễm trùng mạn tính, tiếp xúc với một số độc chất.

1.3. Sinh lý bệnh

Viêm cầu thận mạn là kết quả của một quá trình phức tạp, bao gồm nhiều cơ chế bệnh sinh khác nhau. Dưới đây là mô tả chi tiết về cơ chế sinh lý bệnh:

  1. Kích hoạt hệ thống miễn dịch:
    • Do tự kháng thể (bệnh tự miễn)
    • Do kháng nguyên ngoại lai (nhiễm trùng, độc chất)
  2. Lắng đọng phức hợp miễn dịch tại cầu thận:
    • Phức hợp kháng nguyên-kháng thể
    • Kháng thể kháng thành phần cầu thận
  3. Hoạt hóa bổ thể và các tế bào viêm:
    • Hoạt hóa hệ thống bổ thể (C3, C5)
    • Thu hút bạch cầu đa nhân trung tính, đại thực bào
  4. Tổn thương màng lọc cầu thận:
    • Phá hủy màng nền cầu thận
    • Tăng tính thấm của màng lọc
  5. Đáp ứng của tế bào nội mô và gian mạch:
    • Tăng sinh tế bào nội mô
    • Tăng sinh tế bào gian mạch
  6. Xơ hóa cầu thận:
    • Tăng tổng hợp chất nền ngoại bào
    • Giảm phân hủy chất nền ngoại bào
  7. Suy giảm chức năng thận tiến triển:
    • Giảm số lượng nephron hoạt động
    • Tăng áp lực trong cầu thận còn lại

Lược đồ dưới đây minh họa cơ chế sinh lý bệnh của viêm cầu thận mạn:

1.4. Phân loại

  1. Theo nguyên nhân:
    • Viêm cầu thận mạn nguyên phát (không rõ nguyên nhân)
    • Viêm cầu thận mạn thứ phát (do bệnh tự miễn, nhiễm trùng, thuốc, độc chất)
  2. Theo hình thái học:
    • Viêm cầu thận tăng sinh
    • Viêm cầu thận màng
    • Viêm cầu thận xơ hóa cục bộ và từng phần
    • Viêm cầu thận màng tăng sinh

1.5. Căn nguyên

  • Bệnh tự miễn: Lupus ban đỏ hệ thống, viêm mạch, bệnh Goodpasture
  • Nhiễm trùng mạn tính: Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn, viêm gan virus B, C
  • Thuốc và độc chất: Vàng, penicillamine, hydralazine
  • Bệnh di truyền: Hội chứng Alport, bệnh Fabry

2. Chẩn đoán

2.1. Lâm sàng

2.1.1. Triệu chứng

  • Phù:
    • Vị trí: Mắt cá chân, mặt (đặc biệt là quanh mắt)
    • Tính chất: Mềm, ấn lõm
    • Thời gian: Thường xuất hiện vào buổi sáng, giảm dần về chiều
  • Tăng huyết áp:
    • Thường > 140/90 mmHg ở người lớn
    • Ở trẻ em: > 95th percentile theo tuổi, giới và chiều cao
  • Tiểu máu:
    • Đại thể: Nước tiểu có màu đỏ hoặc nâu đỏ
    • Vi thể: Phát hiện qua xét nghiệm nước tiểu
  • Các triệu chứng khác:
    • Mệt mỏi, chán ăn
    • Buồn nôn, nôn (trong trường hợp suy thận nặng)
    • Khó thở (khi có phù phổi)

2.1.2. Dấu hiệu

  • Phù: Đánh giá mức độ và phân bố
  • Huyết áp cao: Đo và ghi nhận chính xác
  • Dấu hiệu thiếu máu: Da, niêm mạc nhợt
  • Dấu hiệu tràn dịch màng phổi, màng tim (trong trường hợp nặng)
  • Dấu hiệu thần kinh (trong trường hợp tăng ure máu nặng)

2.2. Cận lâm sàng

2.2.1. Xét nghiệm máu

a. Công thức máu:

  • Hồng cầu, Hemoglobin: Đánh giá thiếu máu
    • Nam: Hb < 13 g/dL
    • Nữ: Hb < 12 g/dL
  • Bạch cầu: Có thể tăng nếu có nhiễm trùng kèm theo
  • Tiểu cầu: Giảm trong một số bệnh tự miễn (như Lupus)

b. Sinh hóa máu:

  • Ure, Creatinin: Tăng (tùy mức độ suy thận)
    • Creatinin bình thường: 0.7-1.3 mg/dL (62-115 µmol/L)
  • eGFR (estimated Glomerular Filtration Rate): Tính theo công thức CKD-EPI
  • Albumin: Giảm (< 3.5 g/dL) trong hội chứng thận hư
  • Điện giải đồ: Na+, K+, Cl-, HCO3-
    • Chú ý tăng kali máu (K+ > 5.5 mEq/L)
  • Canxi, Phospho: Đánh giá rối loạn khoáng xương
  • Lipid máu: Thường tăng cholesterol, triglyceride

c. Xét nghiệm miễn dịch:

  • Kháng thể kháng nhân (ANA): Dương tính trong Lupus
  • Anti-dsDNA: Đặc hiệu cho Lupus thận
  • ANCA: Dương tính trong viêm mạch máu
  • C3, C4: Giảm trong viêm cầu thận sau nhiễm trùng, Lupus
  • Kháng thể kháng màng cơ bản cầu thận (anti-GBM): Bệnh Goodpasture

d. Các xét nghiệm khác:

  • HBsAg, Anti-HCV: Sàng lọc viêm gan virus B, C
  • Đường huyết: Sàng lọc đái tháo đường

2.2.2. Xét nghiệm nước tiểu

a. Tổng phân tích nước tiểu:

  • Protein niệu: ≥ 1+ (cần định lượng chính xác bằng xét nghiệm protein/creatinin niệu hoặc protein niệu 24h)
  • Hồng cầu niệu: > 3 hồng cầu/vi trường
  • Trụ nước tiểu: Trụ hồng cầu, trụ bạch cầu, trụ hạt

b. Định lượng protein niệu:

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

Trang Chủ