MEDIPHARM Clinical Suite
Hàng ngàn thuật toán, thang điểm và tiện ích hỗ trợ thực hành lâm sàng.
Mở công cụ →Câu trả lời dựa trên chứng cứ đáng tin cậy cho thực hành lâm sàng. Khi y học ngày càng phức tạp và bằng chứng thay đổi nhanh chóng, bác sĩ lâm sàng cần các công cụ và thông tin hỗ trợ ra quyết định đáng tin cậy giúp cải thiện kết quả điều trị. Thư viện Medipharm ra đời với mục tiêu trở thành người bạn đồng hành tin cậy của các bác sĩ, nội trú và sinh viên Y khoa.
THANG ĐIỂM GỢI Ý
Kết hợp tiêu chí lâm sàng và D-dimer trong chiến lược loại trừ thuyên tắc phổi.
Mở công cụ →Hỗ trợ ra quyết định lâm sàng nhanh hơn với các thang điểm, thuật toán, bảng tính và công cụ tra cứu được tổ chức theo nhu cầu thực hành.
Hàng ngàn thuật toán, thang điểm và tiện ích hỗ trợ thực hành lâm sàng.
Mở công cụ →Phân tích khí máu động mạch, toan–kiềm và đánh giá bù trừ.
Mở công cụ →Tra cứu phác đồ điều trị Bộ Y tế và mã ICD-10.
Mở công cụ →Tra cứu thuật ngữ Y khoa Anh–Việt, phiên âm và nghĩa chuyên ngành.
Mở từ điển →Tra cứu thang điểm, chạy thuật toán, tính toán chỉ số và tiếp cận nhanh các công cụ hỗ trợ quyết định ngay tại điểm chăm sóc.
Sách Y học dịch, tổng quan lâm sàng, phác đồ chẩn đoán và điều trị, guidelines được tuyển chọn, dịch và chú giải song ngữ Anh - Việt. Bạn không chỉ trau dồi kiến thức chuyên môn và còn học tiếng Anh Y khoa theo chủ đề, bối cảnh
122 chương
76 chương
56 chương
50 chương
50 chương
48 chương
41 chương
39 chương
36 chương
36 chương
33 chương
31 chương
30 chương
29 chương
29 chương
27 chương
27 chương
26 chương
25 chương
25 chương
21 chương
21 chương
18 chương
18 chương
18 chương
16 chương
16 chương
16 chương
16 chương
14 chương
14 chương
14 chương
14 chương
13 chương
12 chương
12 chương
12 chương
9 chương
1 chương
Thư viện hàng ngàn câu hỏi - đáp lâm sàng dựa trên bằng chứng khoa học mới nhất (Phân tích gộp, tổng quan hệ thống, thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng...), bao quát mọi chuyên khoa và bệnh lý phổ biến.
Chọn lọc nghiên cứu, hướng dẫn, thuốc mới và các điểm nhấn Y khoa đáng chú ý.
Hội Bệnh truyền nhiễm Hoa Kỳ và Hội Vi sinh lâm sàng và Bệnh truyền nhiễm châu Âu công bố phần đầu của đồng thuận 2026 về nhiễm khuẩn huyết do Staphylococcus aureus ở người lớn và trẻ em.
Đọc số này →Hướng dẫn AHA (Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ)/ACC (Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ)/ADA (Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ)/ASN (Hội Thận học Hoa Kỳ) năm 2026 đưa hội chứng tim mạch–thận–chuyển hóa vào một khung quản lý thống nhất thay vì xử lý béo phì, đái tháo đường, bệnh thận mạn và bệnh tim mạch như những vấn đề tách rời.
American Heart Association / American College of CardiologyFDA (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) cho phép lưu hành Aletta theo con đường De Novo, là thiết bị robot độc lập đầu tiên có thể lấy máu tĩnh mạch ở cánh tay mà không cần thao tác trực tiếp của người lấy máu trong từng lần chọc kim.
U.S. Food and Drug Administration (FDA)AHA (Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ)/ACC (Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ)/ACEP (Trường môn Bác sĩ Cấp cứu Hoa Kỳ)/NAEMSP (Hiệp hội Bác sĩ Cấp cứu Ngoại viện Hoa Kỳ)/SCAI (Hội Chụp mạch và Can thiệp Tim mạch Hoa Kỳ) công bố 2025 Guideline for the Management of Patients with Acute Coronary Syndromes nhằm cập nhật thực hành dựa trên tổng hợp bằng chứng và đồng thuận chuyên gia. Tài liệu tập trung vào xử trí cấp toàn bộ phổ đau thắt ngực không ổn định, NSTEMI và STEMI trong một tài liệu thống nhất.
AHA/ACC/ACEP/NAEMSP/SCAISPIRIT-AI chuẩn hóa protocol cho thử nghiệm lâm sàng sử dụng AI là một cột mốc đáng chú ý vì mở rộng SPIRIT cho protocol có can thiệp AI. Cột mốc này đưa mô tả thuật toán, workflow và xử lý lỗi vào thiết kế nghiên cứu ngay từ đầu.
Nature MedicineSERENA-6 theo dõi định kỳ đột biến ESR1 trong ctDNA ở người bệnh ung thư vú tiến xa ER dương tính, HER2 âm tính đang dùng chất ức chế aromatase cùng CDK4/6 ở tuyến đầu.
New England Journal of MedicineWHO (Tổ chức Y tế Thế giới) công bố khung đạo đức và quản trị AI trong y tế là một cột mốc đáng chú ý vì đặt quyền tự chủ, an toàn, minh bạch, trách nhiệm, công bằng và bền vững vào trung tâm quản trị AI y tế. Cột mốc này chuyển trọng tâm từ hiệu năng thuật toán sang điều kiện triển khai có trách nhiệm.
World Health OrganizationFDA (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) đã phê duyệt oveporexton, tên thương mại Orzeyful, để điều trị chứng ngủ rũ típ 1 ở người lớn. Đây là thuốc đầu tiên được FDA mô tả là tác động trực tiếp vào thiếu hụt tín hiệu orexin, cơ chế trung tâm của bệnh, thay vì chỉ xử lý từng triệu chứng riêng lẻ.
U.S. FDAEMPEROR-Reduced là một thử nghiệm lâm sàng quan trọng được công bố trên tạp chí khoa học bình duyệt và có ảnh hưởng đến tim mạch. Empagliflozin làm giảm nguy cơ gộp tử vong tim mạch hoặc nhập viện vì suy tim ở người bệnh suy tim phân suất tống máu giảm.
New England Journal of MedicineTuyên bố khoa học AHA (Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ)/ACC (Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ) năm 2026 bàn cách chuyển từ dự báo nguy cơ tim mạch sang ước tính lợi ích tuyệt đối của điều trị ở người có hội chứng CKM. Bộ phương trình PREVENT cho phép ước tính các kết cục tim mạch theo từng khoảng thời gian và có thể hỗ trợ lựa chọn mức độ can thiệp.
American Heart Association / American College of CardiologyPhân hội Suy tim Việt Nam tổ chức Hội nghị khoa học toàn quốc lần thứ II ngày 13/12/2025 tại Thành phố Hồ Chí Minh. Chủ đề “Suy tim trong kỷ nguyên y học cá thể hóa và chuyển đổi số” phản ánh các hướng phát triển mới trong quản lý suy tim.
VHFSDESTINY-Breast09 so sánh trastuzumab deruxtecan kết hợp pertuzumab với phác đồ taxane, trastuzumab và pertuzumab ở người bệnh ung thư vú HER2 dương tính tiến xa hoặc di căn chưa được điều trị hệ thống cho bệnh di căn.
New England Journal of MedicineHội nghị khoa học chỉ đạo tuyến chuyên ngành Sản Phụ khoa Hà Nội lần thứ 13 là hoạt động khoa học Y khoa được tổ chức tại Việt Nam trong năm 2025.
Bệnh viện Phụ Sản Hà Nội