CÁC NGUYÊN LÝ CƠ BẢN CỦA Y HỌC GIẤC NGỦ, ẤN BẢN THỨ 2 (2026)
(Fundamentals of Sleep Medicine, 2nd Edition)
Tác giả: Richard B. Berry, Mary H. Wagner và Scott M. Ryals.
Dịch & chú giải: THS.BS. LÊ ĐÌNH SÁNG. Xuất bản trực tuyến bởi THƯ VIỆN Y HỌC MEDIPHARM vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. NGHIÊM CẤM thương mại hoá bản dịch này dưới bất kỳ hình thức nào.
Chương 3: Phân giai đoạn giấc ngủ ở người lớn
Staging sleep in adults
Richard B. Berry, MD, FAASM; Mary H. Wagner, MD, FAASM; Scott M. Ryals, MD, FAASM
Fundamentals of Sleep Medicine, Chapter 3, 33-51
GIỚI THIỆU
Viện Hàn lâm Y học Giấc ngủ Hoa Kỳ (American Academy of Sleep Medicine – AASM) đã xuất bản Sổ tay Đánh giá Giấc ngủ và Các sự kiện liên quan: Quy tắc, Thuật ngữ và Thông số kỹ thuật vào năm 2007 (sau đây gọi tắt là Sổ tay chấm điểm AASM). Cuốn sổ tay này đã thay đổi các quy tắc phân giai đoạn giấc ngủ và đưa ra những khuyến nghị về các phương pháp được sử dụng để theo dõi giấc ngủ. Trước đây, giấc ngủ được phân giai đoạn theo cuốn sổ tay do Rechtschaffen và Kales (R&K) biên soạn. Giấc ngủ không có chuyển động mắt nhanh (Non-rapid eye movement – NREM) hiện nay bao gồm các giai đoạn N1, N2 và N3 thay vì các giai đoạn 1, 2, 3 và 4 như trong hệ thống R&K. Sổ tay đánh giá AASM đã gộp giai đoạn 3 và 4 của R&K thành giai đoạn N3. Hiện tại, các chuyên gia sử dụng các chuyển đạo (derivations) vùng trán, vùng trung tâm và vùng chẩm để phân giai đoạn giấc ngủ (xem Chương 1). Trong khi đó, sổ tay R&K chỉ sử dụng các chuyển đạo vùng trung tâm.
Sổ tay đánh giá AASM cũng bao gồm các quy tắc để đánh giá vi thức (arousals). Hội đồng chuyên môn định kỳ cập nhật sổ tay này nhằm làm rõ và chỉnh sửa các quy tắc dựa trên những câu hỏi từ cộng đồng y học giấc ngủ, các bằng chứng công bố gần đây hoặc những tiến bộ về công nghệ. Người đọc nên tham khảo phiên bản cập nhật mới nhất. Chương 1 đã thảo luận chi tiết về các định nghĩa liên quan đến các mẫu hình điện não đồ (Electroencephalography – EEG) và điện nhãn đồ ghi nhận chuyển động mắt (Electrooculography – EOG) dùng để phân giai đoạn giấc ngủ.
TỔNG QUAN VỀ PHÂN GIAI ĐOẠN GIẤC NGỦ Ở NGƯỜI LỚN
Khi phân giai đoạn giấc ngủ, điều quan trọng cần nhớ là giấc ngủ diễn ra theo các chu kỳ, bắt đầu bằng giấc ngủ NREM và theo sau là giấc ngủ có chuyển động mắt nhanh (Rapid eye movement – REM) (Hình 3-1). Thông thường, có từ ba đến sáu chu kỳ NREM/REM mỗi đêm. Ở người lớn, chu kỳ đầu tiên kéo dài khoảng 70 đến 100 phút và các chu kỳ sau kéo dài khoảng 90 đến 120 phút. Nhìn chung, thời lượng trung bình của mỗi chu kỳ giấc ngủ là khoảng 90 phút.
Cửa sổ ghi (epoch) đầu tiên của giấc ngủ ở người lớn thường là giai đoạn N1. Khoảng thời gian ngắn ban đầu của giai đoạn N1 thường được nối tiếp bởi một khoảng thời gian dài hơn của giai đoạn N2, sau đó là giai đoạn N3, và cuối cùng là đợt giấc ngủ REM đầu tiên (thường diễn ra rất ngắn). Khi đêm càng về khuya, các đợt N3 xuất hiện ít đi, trong khi thời lượng của các đợt giai đoạn R lại tăng lên. Những đợt thức giấc ngắn có thể xen kẽ trong đêm.

Hình 3-1: Biểu đồ giấc ngủ (Hypnogram) cho thấy sự tiến triển của các giai đoạn giấc ngủ qua một đêm. Xin lưu ý rằng thời lượng của các đợt giai đoạn N3 (A, B, C) giảm dần trong đêm, và thời lượng của các đợt giai đoạn R tăng lên. Các khoảng thời gian của giai đoạn W theo sau ngắn gọn bởi giai đoạn N1 cũng xuất hiện trong đêm.
Biểu đồ giấc ngủ (hypnogram) thể hiện trong Hình 3-1 là một dạng biểu diễn đồ thị của giấc ngủ, trong đó các giai đoạn giấc ngủ khác nhau được biểu diễn ở các mức độ khác nhau trên trục Y và thời gian nằm trên trục X. Hãy chú ý rằng các đợt giai đoạn N3 giảm dần độ dài khi đêm càng về khuya, trong khi độ dài của các đợt giai đoạn R lại tăng lên. Kiểu mẫu giấc ngủ này được gọi là “cấu trúc giấc ngủ” (sleep architecture), nó thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi, việc sử dụng thuốc cũng như tình trạng bệnh lý, và sẽ được thảo luận chi tiết trong các Chương 6, 7 và 9.
Các quy tắc đánh giá giấc ngủ khá chi tiết, do đó một cái nhìn tổng quan ngắn gọn sẽ rất hữu ích. Đặc điểm của giai đoạn W (Giai đoạn Thức – Wakefulness) phụ thuộc vào việc người bệnh đang mở mắt hay nhắm mắt.

Hình 3-2: Một bản ghi 30 giây của giai đoạn W. Trong phần đầu của cửa sổ ghi, mắt nhắm và xuất hiện nhịp ưu thế vùng chẩm (nhịp alpha). Khi mở mắt, nhịp ưu thế vùng chẩm bị suy giảm và điện não đồ cho thấy một kiểu mẫu biên độ thấp với sự pha trộn giữa hoạt động alpha và beta, kết hợp cùng các chuyển động mắt nhanh (REMs) đồng thời với hoạt động điện cơ cằm (EMG) ở mức bình thường hoặc tăng cao.

Hình 3-3: Một cửa sổ ghi 30 giây của giai đoạn W mở mắt. Hình ảnh cho thấy các nhịp chớp mắt và hoạt động điện não đồ tần số cao biên độ thấp. Chớp mắt có hình thái đặc trưng khác với hầu hết các chuyển động mắt nhanh (REMs). Mắt nhanh chóng nhìn lên (độ lệch hướng lên ở E1-M2 và độ lệch hướng xuống ở E2-M2) kèm theo nhắm mí mắt, và biên độ dao động hẹp, thường có biên độ cao (xem Chương 1). Các chuyển động REM với độ lệch hướng lên ở E1-M2 và hướng xuống ở E2-M2 có thể có cùng kiểu mẫu nhưng thường kéo dài rộng hơn. Chớp mắt đều có cùng một hình thái học ở một người nhất định, trong khi chuyển động REM có hình thái biến đổi. Chớp mắt xảy ra trong giai đoạn W khi mắt mở hoặc nhắm.
Trong giai đoạn thức mở mắt, điện não đồ bao gồm một hỗn hợp biên độ thấp của các tần số alpha (8-13 Hz) và beta (>13 Hz). Các chuyển đạo điện nhãn đồ (EOG) có thể ghi nhận các nhịp chớp mắt, chuyển động mắt nhanh có chủ ý, hoặc chuyển động mắt khi đọc sách (Hình 3-2 và 3-3). Xem Chương 1 để biết ví dụ về chuyển động mắt khi đọc sách. Hoạt động điện cơ cằm (Chin electromyography – EMG) thường tương đối cao so với hoạt động trong lúc ngủ. Trong chương này, điện cơ cằm trong các hình minh họa đề cập đến chuyển đạo Chin1-ChinZ hoặc Chin2-ChinZ.
Khi người bệnh bắt đầu buồn ngủ, tần số chớp mắt giảm dần và họ nhắm mắt lại. Sau khi nhắm mắt, nhịp ưu thế vùng chẩm (Posterior dominant rhythm – PDR) (ở người lớn còn được gọi là nhịp alpha) là kiểu mẫu chiếm ưu thế (hiện diện ở > 50% cửa sổ ghi), và các chuyển động mắt chậm (Slow eye movements – SEMs) có thể xuất hiện (Hình 3-4). Như đã thảo luận ở Chương 1, nhịp ưu thế vùng chẩm đặc trưng bởi các sóng hình sin 8 – 13 Hz nổi bật nhất ở các chuyển đạo vùng chẩm, với biên độ giảm đi khi mở mắt và tăng lên khi nhắm mắt. Chuyển động mắt chậm (SEMs) là các sóng điện nhãn đồ hình sin, liên hợp (ngược pha ở chuyển đạo E1-M2 và E2-M2), có thể bắt gặp ở giai đoạn W hoặc N1.

Hình 3-4: Một cửa sổ ghi 30 giây của giai đoạn W nhắm mắt. Nhịp ưu thế vùng chẩm, còn được gọi là nhịp alpha ở người lớn, hiện diện trong hơn 50% cửa sổ ghi. Các chuyển động mắt chậm (SEMs) cũng được ghi nhận. Chuyển động mắt chậm có thể xảy ra trong giai đoạn W hoặc giai đoạn N1. EMG: Điện cơ đồ.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ