Ngày 12/5/1910: Dorothy Crowfoot Hodgkin — nhiễu xạ tia X làm lộ cấu trúc của các phân tử sinh học quan trọng
Dorothy Crowfoot Hodgkin chào đời ngày 12/5/1910.
Khi can thiệp đặc hiệu không còn lợi ích, sự hiện diện, giảm đau khổ và hỗ trợ gia đình vẫn là chăm sóc có giá trị.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
Ngày 3 tháng 10 năm 1840, Provincial Medical and Surgical Journal xuất bản số đầu tiên. Tạp chí này về sau trở thành British Medical Journal (BMJ), một trong những diễn đàn có ảnh hưởng lâu dài đối với truyền thông khoa học và thực hành Y khoa.
On October 3, 1840, the Provincial Medical and Surgical Journal published its first issue. The journal later became the British Medical Journal (BMJ), one of the enduring forums for medical science and practice.
Nguồn: LITFL · On This Day in Medical History ↗Ngày 3 tháng 10 năm 1840, Provincial Medical and Surgical Journal xuất bản số đầu tiên. Tạp chí này về sau trở thành British Medical Journal (BMJ), một trong những diễn đàn có ảnh hưởng lâu dài đối với truyền thông khoa học và thực hành Y khoa.
Tìm hiểu từ LITFL · On This Day in Medical History ↗Bruce A. Beutler chào đời ngày 29/12/1957. Công trình về thụ thể Toll-like làm rõ một cơ chế nền tảng giúp miễn dịch bẩm sinh nhận diện tác nhân nhiễm trùng.
Emmanuelle Charpentier chào đời ngày 11/12/1968. Công trình cùng Jennifer Doudna biến CRISPR-Cas9 thành một công cụ chỉnh sửa DNA mạnh và linh hoạt.
Elizabeth H. Blackburn chào đời ngày 26/11/1948. Nghiên cứu về telomere và telomerase giúp làm rõ cơ chế bảo vệ nhiễm sắc thể qua các lần phân bào.
Marie Curie chào đời ngày 7/11/1867. Nghiên cứu tiên phong về phóng xạ tạo ảnh hưởng sâu rộng tới vật lý, hóa học và sau này là chẩn đoán hình ảnh cùng xạ trị.
Christiane Nüsslein-Volhard chào đời ngày 20/10/1942. Nghiên cứu di truyền ở ruồi giấm giúp xác định các gen kiểm soát sự hình thành trục và phân đoạn của phôi.
Carolyn R. Bertozzi chào đời ngày 10/10/1966. Bà phát triển hóa học sinh học trực giao, cho phép theo dõi và thao tác các quá trình sinh học trong tế bào sống mà ít làm nhiễu hệ thống.
Robert G. Edwards chào đời ngày 27/9/1925. Công trình phát triển thụ tinh trong ống nghiệm đã mở ra khả năng điều trị vô sinh cho hàng triệu gia đình.
Drew Weissman chào đời ngày 7/9/1959. Cùng Katalin Karikó, ông chỉ ra cách biến đổi nucleoside giúp mRNA giảm phản ứng viêm và tăng hiệu quả biểu hiện protein.
Alexander Fleming chào đời ngày 6/8/1881. Quan sát về tác dụng kháng khuẩn của penicillin mở đường cho một trong những thay đổi lớn nhất của điều trị nhiễm khuẩn hiện đại.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.