MỘT PHÚT DỪNG LẠI

Mỗi ngày học thêm một điều nhỏ; sau đủ nhiều ngày, bạn sẽ nhìn một ca bệnh bằng đôi mắt khác.

THƯ VIỆN CẢM HỨNG Y KHOA

Khơi nguồn cảm hứng từ những câu chuyện làm nên Y học.

Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.

2.162Tổng nội dung
221Gương mặt
154Ngày để nhớ
64Phát minh
59Nobel Y sinh
90Câu chuyện của từ
96Danh ngôn

Một ngày, một câu chuyện

Dạo qua lịch 366 ngày →
10/9/1624Một trang lịch sử Y học

Thomas Sydenham chào đời — quan sát bệnh như những thực thể lâm sàng

Ngày 10 tháng 9 năm 1624, Thomas Sydenham chào đời. Ông nhấn mạnh quan sát trực tiếp diễn tiến bệnh và mô tả các hội chứng theo biểu hiện lâm sàng, góp phần đưa Y học rời xa suy đoán thuần túy để tiến gần hơn đến thực chứng.

Tìm hiểu từ LITFL · On This Day in Medical History ↗

Mỗi cánh cửa, một vẻ đẹp của Y học

Đi sâu hơn mỗi ngày

2.162 câu chuyện & khám phá

Nguồn gốc của từ

Mỗi thuật ngữ Y khoa mang theo một dấu vết của ngôn ngữ, lịch sử và cách con người từng hình dung về cơ thể.

Xem toàn bộ thư viện từ nguyên →
Nguồn gốc của từ

Nguồn gốc của “dyspnea”

“Dyspnea” đi từ Hy Lạp dyspnoia: dys- — khó, bất thường — và pnoē/pnein — hơi thở, thở. Nghĩa gốc vì vậy là “thở khó”; trong lâm sàng, dyspnea là cảm giác chủ quan về khó chịu khi thở chứ không đồng nhất với một dấu hiệu hô hấp đơn lẻ.

dys-breathingshortness of breathrespiratory
Nguồn gốc của từ

Nguồn gốc của “pericardium”

“Pericardium” ghép peri- — xung quanh — với kardia — tim. Nghĩa chữ là cấu trúc “bao quanh tim”, một ví dụ trực quan cho cách tiền tố vị trí và gốc cơ quan tạo thành thuật ngữ giải phẫu.

peri-heartpericarditisanatomy
Nguồn gốc của từ

Nguồn gốc của “scoliosis”

“Scoliosis” bắt nguồn từ Hy Lạp skolios — cong, vẹo — cộng -osis — tình trạng. Từ nguyên mô tả sự cong vẹo, nhưng định nghĩa lâm sàng hiện đại của scoliosis là biến dạng cột sống ba chiều chứ không chỉ một đường cong trên phim thẳng.

spinecurvatureorthopedics-osis
Nguồn gốc của từ

Nguồn gốc của “osteoporosis”

“Osteoporosis” ghép osteo- — xương — với poros — lỗ/đường thông — và -osis — tình trạng. Nghĩa chữ gợi hình ảnh “xương nhiều lỗ”; khái niệm hiện đại được xác định bằng giảm sức bền xương do mật độ và chất lượng xương suy giảm.

osteo-bone densityfractureporosis
Nguồn gốc của từ

Nguồn gốc của “arthritis”

“Arthritis” ghép arthr- từ Hy Lạp arthron — khớp — với -itis — viêm. Dù trong thực hành từ “arthritis” đôi khi được dùng rộng, cấu trúc từ nguyên của nó nhấn mạnh thành phần viêm tại khớp.

arthr-jointinflammationrheumatology
Nguồn gốc của từ

Nguồn gốc của “nephritis”

“Nephritis” ghép nephro- từ Hy Lạp nephros — thận — với -itis — viêm. Gốc nephro- hiện diện xuyên suốt trong Thận học, nephron, nephropathy và nhiều thuật ngữ liên quan đến thận.

nephro-kidneynephrology-itis

Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.