Nguồn gốc của “pneumonia”
“Pneumonia” đi từ Hy Lạp pneumonia — viêm phổi — liên quan đến pneumōn, “phổi”. Cùng họ từ pneumo- còn xuất hiện trong pneumothorax, pneumonitis và nhiều thuật ngữ hô hấp khác.
Một kết luận khoa học có giá trị không phải vì bất biến, mà vì có thể được kiểm nghiệm, phản biện và sửa lại khi dữ liệu mới tốt hơn xuất hiện.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
“Iatrogenic” kết hợp iatro- — thầy thuốc hoặc chữa bệnh — với -genic — gây ra, tạo ra. Thuật ngữ dùng cho tình trạng phát sinh do hoạt động chăm sóc hoặc can thiệp y tế, không đồng nghĩa mặc nhiên với sai sót.
“Iatrogenic” combines iatro-, “physician or healing,” with -genic, “produced by.” It describes a condition arising from medical care or intervention and does not automatically imply an error.
Nguồn: Etymonline ↗“Dyspnea” đi từ Hy Lạp dyspnoia: dys- — khó, bất thường — và pnoē/pnein — hơi thở, thở.
“Pericardium” ghép peri- — xung quanh — với kardia — tim.
“Scoliosis” bắt nguồn từ Hy Lạp skolios — cong, vẹo — cộng -osis — tình trạng.
“Osteoporosis” ghép osteo- — xương — với poros — lỗ/đường thông — và -osis — tình trạng.
“Arthritis” ghép arthr- từ Hy Lạp arthron — khớp — với -itis — viêm. Dù trong thực hành từ “arthritis” đôi khi được dùng rộng, cấu trúc từ nguyên của nó nhấn mạnh thành phần viêm tại khớp.
“Nephritis” ghép nephro- từ Hy Lạp nephros — thận — với -itis — viêm. Gốc nephro- hiện diện xuyên suốt trong Thận học, nephron, nephropathy và nhiều thuật ngữ liên quan đến thận.
“Hepatitis” ghép hepat- từ Hy Lạp hēpar, hēpatos — gan — với hậu tố -itis — viêm.
“Cirrhosis” được René Laennec phổ biến từ Hy Lạp kirrhos — vàng nâu/tawny — để mô tả màu sắc của gan xơ dạng hạt ông quan sát.
“Emphysema” có gốc Hy Lạp emphysema, “sự thổi phồng/bơm khí”, từ emphysan — thổi vào.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.