MỘT PHÚT DỪNG LẠI

Quyết định có hậu quả lớn cần ngưỡng bằng chứng cao hơn những bước xử trí an toàn và dễ đảo ngược.

THƯ VIỆN CẢM HỨNG Y KHOA

Khơi nguồn cảm hứng từ những câu chuyện làm nên Y học.

Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.

3.122Tổng nội dung
389Gương mặt
370Ngày để nhớ
64Phát minh
59Nobel Y sinh
90Câu chuyện của từ
576Danh ngôn
NGUỒN GỐC CỦA TỪ

Nguồn gốc của “migraine”

“Migraine” đi qua tiếng Pháp cổ từ Latin muộn hemicrania, vốn bắt nguồn từ Hy Lạp hēmi — một nửa — và kranion — hộp sọ. Dấu vết “nửa đầu” vẫn còn trong tên gọi của kiểu đau đầu thường có tính một bên.

“Migraine” passed through Old French from Late Latin hemicrania, ultimately from Greek hēmi, “half,” and kranion, “skull.” The idea of “half the head” remains visible in the name of a disorder often characterized by unilateral pain.

Nguồn: Etymonline ↗
Nguồn gốc của “migraine”

Một ngày, một câu chuyện

Dạo qua lịch 366 ngày →

Mỗi cánh cửa, một vẻ đẹp của Y học

Đi sâu hơn mỗi ngày

3.122 câu chuyện & khám phá
Nguồn gốc của từ

Nguồn gốc của “arthritis”

“Arthritis” ghép arthr- từ Hy Lạp arthron — khớp — với -itis — viêm. Dù trong thực hành từ “arthritis” đôi khi được dùng rộng, cấu trúc từ nguyên của nó nhấn mạnh thành phần viêm tại khớp.

Nguồn gốc của từ

Nguồn gốc của “nephritis”

“Nephritis” ghép nephro- từ Hy Lạp nephros — thận — với -itis — viêm. Gốc nephro- hiện diện xuyên suốt trong Thận học, nephron, nephropathy và nhiều thuật ngữ liên quan đến thận.

Nguồn gốc của từ

Nguồn gốc của “cirrhosis”

“Cirrhosis” được René Laennec phổ biến từ Hy Lạp kirrhos — vàng nâu/tawny — để mô tả màu sắc của gan xơ dạng hạt ông quan sát.

Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.