Nguồn gốc của “migraine”
“Migraine” đi qua tiếng Pháp cổ từ Latin muộn hemicrania, vốn bắt nguồn từ Hy Lạp hēmi — một nửa — và kranion — hộp sọ.
Một công cụ hiện đại không tạo ra giá trị chỉ vì nó phức tạp; giá trị xuất hiện khi nó cải thiện quyết định, an toàn hoặc trải nghiệm người bệnh.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
“Glaucoma” có gốc Hy Lạp glaukoma, liên quan đến glaukos — màu xanh xám hoặc ánh sáng nhạt. Trong Y học cổ, thuật ngữ từng mô tả vẻ đục hay đổi màu của mắt và chỉ về sau mới được tách rõ khỏi cataract theo khái niệm hiện đại.
“Glaucoma” comes from Greek glaukoma, related to glaukos, a bluish-gray or gleaming color. In older medicine the term described an altered or cloudy appearance of the eye and was only later distinguished clearly from cataract in the modern sense.
Nguồn: Etymonline ↗Marie Curie chào đời ngày 7/11/1867. Nghiên cứu tiên phong về phóng xạ tạo ảnh hưởng sâu rộng tới vật lý, hóa học và sau này là chẩn đoán hình ảnh cùng xạ trị.
Tìm hiểu từ Giải Nobel ↗“Dyspnea” đi từ Hy Lạp dyspnoia: dys- — khó, bất thường — và pnoē/pnein — hơi thở, thở.
“Pericardium” ghép peri- — xung quanh — với kardia — tim.
“Scoliosis” bắt nguồn từ Hy Lạp skolios — cong, vẹo — cộng -osis — tình trạng.
“Osteoporosis” ghép osteo- — xương — với poros — lỗ/đường thông — và -osis — tình trạng.
“Arthritis” ghép arthr- từ Hy Lạp arthron — khớp — với -itis — viêm. Dù trong thực hành từ “arthritis” đôi khi được dùng rộng, cấu trúc từ nguyên của nó nhấn mạnh thành phần viêm tại khớp.
“Nephritis” ghép nephro- từ Hy Lạp nephros — thận — với -itis — viêm. Gốc nephro- hiện diện xuyên suốt trong Thận học, nephron, nephropathy và nhiều thuật ngữ liên quan đến thận.
“viêm gan” ghép hepat- từ Hy Lạp hēpar, hēpatos — gan — với hậu tố -itis — viêm.
“Cirrhosis” được René Laennec phổ biến từ Hy Lạp kirrhos — vàng nâu/tawny — để mô tả màu sắc của gan xơ dạng hạt ông quan sát.
“Emphysema” có gốc Hy Lạp emphysema, “sự thổi phồng/bơm khí”, từ emphysan — thổi vào.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.