Nguồn gốc của “osteoporosis”
“Osteoporosis” ghép osteo- — xương — với poros — lỗ/đường thông — và -osis — tình trạng.
Trong thời điểm áp lực cao, ai làm gì và ai xác nhận kết quả cần được hiểu thống nhất trước khi hành động.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
“Arrhythmia” hình thành từ a- — không, thiếu — và rhythmos — nhịp điệu hoặc chuyển động có đo lường. Nghĩa gốc là “không có nhịp đều”; trong tim mạch hiện đại, từ này bao quát nhiều rối loạn tạo nhịp và dẫn truyền.
“Arrhythmia” is formed from a-, “without,” and rhythmos, “rhythm or measured motion.” Its literal sense is “without regular rhythm”; in modern cardiology it covers diverse disorders of impulse formation and conduction.
Nguồn: Etymonline ↗Marie Curie chào đời ngày 7/11/1867. Nghiên cứu tiên phong về phóng xạ tạo ảnh hưởng sâu rộng tới vật lý, hóa học và sau này là chẩn đoán hình ảnh cùng xạ trị.
Tìm hiểu từ Giải Nobel ↗“Dyspnea” đi từ Hy Lạp dyspnoia: dys- — khó, bất thường — và pnoē/pnein — hơi thở, thở.
“Pericardium” ghép peri- — xung quanh — với kardia — tim.
“Scoliosis” bắt nguồn từ Hy Lạp skolios — cong, vẹo — cộng -osis — tình trạng.
“Osteoporosis” ghép osteo- — xương — với poros — lỗ/đường thông — và -osis — tình trạng.
“Arthritis” ghép arthr- từ Hy Lạp arthron — khớp — với -itis — viêm. Dù trong thực hành từ “arthritis” đôi khi được dùng rộng, cấu trúc từ nguyên của nó nhấn mạnh thành phần viêm tại khớp.
“Nephritis” ghép nephro- từ Hy Lạp nephros — thận — với -itis — viêm. Gốc nephro- hiện diện xuyên suốt trong Thận học, nephron, nephropathy và nhiều thuật ngữ liên quan đến thận.
“viêm gan” ghép hepat- từ Hy Lạp hēpar, hēpatos — gan — với hậu tố -itis — viêm.
“Cirrhosis” được René Laennec phổ biến từ Hy Lạp kirrhos — vàng nâu/tawny — để mô tả màu sắc của gan xơ dạng hạt ông quan sát.
“Emphysema” có gốc Hy Lạp emphysema, “sự thổi phồng/bơm khí”, từ emphysan — thổi vào.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.