Nguồn gốc của “sinh thiết”
“Biopsy” đi qua tiếng Pháp biopsie, do bác sĩ da liễu Ernest Besnier tạo từ Hy Lạp bios — sự sống — và opsis — sự nhìn.
Khả năng phát hiện bất thường nhỏ không đồng nghĩa mọi bất thường đều có ý nghĩa bệnh lý.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
“Pneumonia” đi từ Hy Lạp pneumonia — viêm phổi — liên quan đến pneumōn, “phổi”. Cùng họ từ pneumo- còn xuất hiện trong pneumothorax, pneumonitis và nhiều thuật ngữ hô hấp khác.
“Pneumonia” comes from Greek pneumonia, “inflammation of the lungs,” related to pneumōn, “lung.” The same pneumo- family appears in pneumothorax, pneumonitis, and many other respiratory terms.
Nguồn: Etymonline ↗Khám phá các cột mốc, nhân vật và câu chuyện Y học gắn với ngày 28/10.
Tìm hiểu từ LITFL · On This Day in Medical History ↗“Dyspnea” đi từ Hy Lạp dyspnoia: dys- — khó, bất thường — và pnoē/pnein — hơi thở, thở.
“Pericardium” ghép peri- — xung quanh — với kardia — tim.
“Scoliosis” bắt nguồn từ Hy Lạp skolios — cong, vẹo — cộng -osis — tình trạng.
“Osteoporosis” ghép osteo- — xương — với poros — lỗ/đường thông — và -osis — tình trạng.
“Arthritis” ghép arthr- từ Hy Lạp arthron — khớp — với -itis — viêm. Dù trong thực hành từ “arthritis” đôi khi được dùng rộng, cấu trúc từ nguyên của nó nhấn mạnh thành phần viêm tại khớp.
“Nephritis” ghép nephro- từ Hy Lạp nephros — thận — với -itis — viêm. Gốc nephro- hiện diện xuyên suốt trong Thận học, nephron, nephropathy và nhiều thuật ngữ liên quan đến thận.
“viêm gan” ghép hepat- từ Hy Lạp hēpar, hēpatos — gan — với hậu tố -itis — viêm.
“Cirrhosis” được René Laennec phổ biến từ Hy Lạp kirrhos — vàng nâu/tawny — để mô tả màu sắc của gan xơ dạng hạt ông quan sát.
“Emphysema” có gốc Hy Lạp emphysema, “sự thổi phồng/bơm khí”, từ emphysan — thổi vào.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.