Nguồn gốc của “bệnh bạch cầu”
“bệnh bạch cầu” được tạo theo thuật ngữ Đức Leukämie của Rudolf Virchow, từ Hy Lạp leukos — trắng — và haima — máu.
Một hệ thống Y tế mạnh lên khi kiến thức không chỉ đi từ sách xuống người học, mà còn được chia sẻ ngang hàng giữa những người cùng chăm sóc bệnh nhân.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
“Asthma” bắt nguồn từ Hy Lạp asthma, nghĩa là thở hổn hển hoặc khó thở. Tên gọi cổ mô tả biểu hiện dễ nhận thấy; khái niệm hiện đại đi xa hơn, nhấn mạnh viêm đường thở, biến thiên triệu chứng và giới hạn luồng khí.
“Asthma” comes from Greek asthma, “panting” or “shortness of breath.” The ancient name described an observable symptom; the modern concept additionally emphasizes airway inflammation, variable symptoms, and variable expiratory airflow limitation.
Nguồn: Etymonline ↗Khám phá các cột mốc, nhân vật và câu chuyện Y học gắn với ngày 28/10.
Tìm hiểu từ LITFL · On This Day in Medical History ↗“Dyspnea” đi từ Hy Lạp dyspnoia: dys- — khó, bất thường — và pnoē/pnein — hơi thở, thở.
“Pericardium” ghép peri- — xung quanh — với kardia — tim.
“Scoliosis” bắt nguồn từ Hy Lạp skolios — cong, vẹo — cộng -osis — tình trạng.
“Osteoporosis” ghép osteo- — xương — với poros — lỗ/đường thông — và -osis — tình trạng.
“Arthritis” ghép arthr- từ Hy Lạp arthron — khớp — với -itis — viêm. Dù trong thực hành từ “arthritis” đôi khi được dùng rộng, cấu trúc từ nguyên của nó nhấn mạnh thành phần viêm tại khớp.
“Nephritis” ghép nephro- từ Hy Lạp nephros — thận — với -itis — viêm. Gốc nephro- hiện diện xuyên suốt trong Thận học, nephron, nephropathy và nhiều thuật ngữ liên quan đến thận.
“viêm gan” ghép hepat- từ Hy Lạp hēpar, hēpatos — gan — với hậu tố -itis — viêm.
“Cirrhosis” được René Laennec phổ biến từ Hy Lạp kirrhos — vàng nâu/tawny — để mô tả màu sắc của gan xơ dạng hạt ông quan sát.
“Emphysema” có gốc Hy Lạp emphysema, “sự thổi phồng/bơm khí”, từ emphysan — thổi vào.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.