AAP nhấn mạnh những công việc sau tử vong như hỗ trợ hỗ trợ tang chế, liên hệ lại với gia đình và phân tích sau mô phỏng cho đội ngũ.
Điều ta nhớ rất rõ vẫn có thể đã cũ; trong Y học, trí nhớ tốt không thay thế việc kiểm chứng nguồn khi quyết định quan trọng.
Khơi nguồn cảm hứng từ những câu chuyện làm nên Y học.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
đo độ bão hòa oxy ngoại vi 2011: sàng lọc tim bẩm sinh nguy kịch trước khi trẻ rời viện
đo độ bão hòa oxy ngoại vi vốn được phát triển để theo dõi oxy hóa đã được chuyển thành công cụ sàng lọc sơ sinh cho bệnh tim bẩm sinh nguy kịch. Năm 2011, Hoa Kỳ đưa CCHD vào bảng sàng lọc sơ sinh khuyến nghị, minh họa cách một công nghệ theo dõi tại giường có thể trở thành chương trình phát hiện bệnh ở quy mô dân số.
Pulse oximetry, originally developed for oxygen monitoring, was repurposed as a newborn screening tool for critical congenital heart disease. In 2011, the United States added CCHD to the recommended newborn screening panel, illustrating how a bedside monitoring technology can become a population detection program.
Nguồn: CDC · MMWR ↗Một ngày, một câu chuyện
Thomas Sydenham chào đời — quan sát bệnh như những thực thể lâm sàng
Ngày 10 tháng 9 năm 1624, Thomas Sydenham chào đời. Ông nhấn mạnh quan sát trực tiếp diễn tiến bệnh và mô tả các hội chứng theo biểu hiện lâm sàng, góp phần đưa Y học rời xa suy đoán thuần túy để tiến gần hơn đến thực chứng.
Tìm hiểu từ LITFL · On This Day in Medical History ↗Mỗi cánh cửa, một vẻ đẹp của Y học
Đi sâu hơn mỗi ngày
Pinard cuối thế kỷ XIX: nghe tim thai trước thời đại Doppler
Adolphe Pinard phát triển một fetoscope đơn tai hình loa vào cuối thế kỷ XIX, cho phép người khám nghe tim thai trực tiếp qua thành bụng mẹ.
Bryan Jennett và Graham Teasdale công bố năm 1974 một phương pháp đánh giá hôn mê dựa trên đáp ứng mở mắt, lời nói và vận động.
Herman Snellen công bố optotypes tiêu chuẩn năm 1862, dùng kích thước ký tự và khoảng cách kiểm tra để định lượng thị lực.
Reflex hammer 1888: một chiếc búa nhỏ chuẩn hóa phản xạ gân sâu
Sau khi Erb và Westphal mô tả phản xạ gân sâu năm 1875, nhiều vật dụng được dùng để gõ gân.
Piorry 1826: chiếc pleximeter và tham vọng đo hóa tiếng gõ
Pierre Adolphe Piorry đưa pleximeter vào percussion gián tiếp: một bản nhỏ đặt trên cơ thể để gõ lên thay vì gõ trực tiếp da.
Auenbrugger 1761: gõ lên lồng ngực và “nghe” cấu trúc bên trong
Leopold Auenbrugger, con của một chủ quán rượu, vận dụng ý tưởng gõ lên thùng để ước lượng lượng chất lỏng bên trong vào khám lồng ngực.
đo độ bão hòa oxy ngoại vi vốn được phát triển để theo dõi oxy hóa đã được chuyển thành công cụ sàng lọc sơ sinh cho bệnh tim bẩm sinh nguy kịch.
Sau khi thiếu chất hoạt diện phổi được xác định là cơ chế trung tâm của bệnh màng trong, Tetsuro Fujiwara và cộng sự báo cáo năm 1980 việc đưa chất hoạt diện phổi nhân tạo qua nội khí quản cho trẻ non tháng bị suy hô hấp nặng.
Năm 1971, George Gregory và cộng sự báo cáo sử dụng áp lực dương liên tục đường thở ở trẻ sơ sinh bị hội chứng suy hô hấp nặng.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
