Botulinum toxin cho phép làm yếu có chọn lọc các cơ hoặc tuyến đích trong nhiều tình trạng tăng hoạt động.
Thông điệp hiệu quả cần đúng, ngắn, dễ hiểu và chỉ ra hành động cụ thể thay vì chỉ mô tả nguy cơ.
Khơi nguồn cảm hứng từ những câu chuyện làm nên Y học.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
Reflex hammer 1888: một chiếc búa nhỏ chuẩn hóa phản xạ gân sâu
Sau khi Erb và Westphal mô tả phản xạ gân sâu năm 1875, nhiều vật dụng được dùng để gõ gân. Năm 1888, John Madison Taylor thiết kế một trong những búa phản xạ chuyên dụng đầu tiên, giúp chuẩn hóa lực gõ và biến phản xạ gân xương thành phần thường quy của khám thần kinh.
After Erb and Westphal described deep tendon reflexes in 1875, clinicians used many improvised objects to strike tendons. In 1888, John Madison Taylor designed one of the first purpose-built reflex hammers, helping standardize percussion and make tendon reflexes routine in neurologic examination.
Nguồn: PubMed · historical review ↗Một ngày, một câu chuyện
Marie Curie — phóng xạ từ hiện tượng vật lý trở thành nền của chẩn đoán và điều trị hiện đại
Marie Curie chào đời ngày 7/11/1867. Nghiên cứu tiên phong về phóng xạ tạo ảnh hưởng sâu rộng tới vật lý, hóa học và sau này là chẩn đoán hình ảnh cùng xạ trị.
Tìm hiểu từ Giải Nobel ↗Mỗi cánh cửa, một vẻ đẹp của Y học
Đi sâu hơn mỗi ngày
Pinard cuối thế kỷ XIX: nghe tim thai trước thời đại Doppler
Adolphe Pinard phát triển một ống nghe tim thai đơn tai hình loa vào cuối thế kỷ XIX, cho phép người khám nghe tim thai trực tiếp qua thành bụng mẹ.
Bryan Jennett và Graham Teasdale công bố năm 1974 một phương pháp đánh giá hôn mê dựa trên đáp ứng mở mắt, lời nói và vận động.
Herman Snellen công bố optotypes tiêu chuẩn năm 1862, dùng kích thước ký tự và khoảng cách kiểm tra để định lượng thị lực.
Reflex hammer 1888: một chiếc búa nhỏ chuẩn hóa phản xạ gân sâu
Sau khi Erb và Westphal mô tả phản xạ gân sâu năm 1875, nhiều vật dụng được dùng để gõ gân.
Piorry 1826: chiếc pleximeter và tham vọng đo hóa tiếng gõ
Pierre Adolphe Piorry đưa pleximeter vào percussion gián tiếp: một bản nhỏ đặt trên cơ thể để gõ lên thay vì gõ trực tiếp da.
Auenbrugger 1761: gõ lên lồng ngực và “nghe” cấu trúc bên trong
Leopold Auenbrugger, con của một chủ quán rượu, vận dụng ý tưởng gõ lên thùng để ước lượng lượng chất lỏng bên trong vào khám lồng ngực.
đo độ bão hòa oxy ngoại vi vốn được phát triển để theo dõi oxy hóa đã được chuyển thành công cụ sàng lọc sơ sinh cho bệnh tim bẩm sinh nguy kịch.
Sau khi thiếu chất hoạt diện phổi được xác định là cơ chế trung tâm của bệnh màng trong, Tetsuro Fujiwara và cộng sự báo cáo năm 1980 việc đưa chất hoạt diện phổi nhân tạo qua nội khí quản cho trẻ non tháng bị suy hô hấp nặng.
Năm 1971, George Gregory và cộng sự báo cáo sử dụng áp lực dương liên tục đường thở ở trẻ sơ sinh bị hội chứng suy hô hấp nặng.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
