Mai Duy Tôn — xây dựng chuyên khoa đột quỵ hiện đại
GS.TS.
Công nghệ tốt giúp con người dành nhiều năng lượng hơn cho những việc cần phán đoán, giao tiếp và trách nhiệm.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
Bryan Jennett và Graham Teasdale công bố năm 1974 một phương pháp đánh giá hôn mê dựa trên đáp ứng mở mắt, lời nói và vận động. Glasgow Coma Scale tạo ra một ngôn ngữ chung ngắn gọn giữa bác sĩ, điều dưỡng và hệ thống cấp cứu, dù điểm tổng không thay thế mô tả từng thành phần hay đánh giá thần kinh đầy đủ.
Bryan Jennett and Graham Teasdale published in 1974 a method for assessing impaired consciousness through eye opening, verbal response and motor response. The Glasgow Coma Scale created a concise common language across clinicians and emergency systems, although the total score does not replace component reporting or a full neurologic assessment.
Nguồn: PubMed · The Lancet original report ↗Marie Curie chào đời ngày 7/11/1867. Nghiên cứu tiên phong về phóng xạ tạo ảnh hưởng sâu rộng tới vật lý, hóa học và sau này là chẩn đoán hình ảnh cùng xạ trị.
Tìm hiểu từ Giải Nobel ↗Adolphe Pinard phát triển một ống nghe tim thai đơn tai hình loa vào cuối thế kỷ XIX, cho phép người khám nghe tim thai trực tiếp qua thành bụng mẹ.
Bryan Jennett và Graham Teasdale công bố năm 1974 một phương pháp đánh giá hôn mê dựa trên đáp ứng mở mắt, lời nói và vận động.
Herman Snellen công bố optotypes tiêu chuẩn năm 1862, dùng kích thước ký tự và khoảng cách kiểm tra để định lượng thị lực.
Sau khi Erb và Westphal mô tả phản xạ gân sâu năm 1875, nhiều vật dụng được dùng để gõ gân.
Pierre Adolphe Piorry đưa pleximeter vào percussion gián tiếp: một bản nhỏ đặt trên cơ thể để gõ lên thay vì gõ trực tiếp da.
Leopold Auenbrugger, con của một chủ quán rượu, vận dụng ý tưởng gõ lên thùng để ước lượng lượng chất lỏng bên trong vào khám lồng ngực.
đo độ bão hòa oxy ngoại vi vốn được phát triển để theo dõi oxy hóa đã được chuyển thành công cụ sàng lọc sơ sinh cho bệnh tim bẩm sinh nguy kịch.
Sau khi thiếu chất hoạt diện phổi được xác định là cơ chế trung tâm của bệnh màng trong, Tetsuro Fujiwara và cộng sự báo cáo năm 1980 việc đưa chất hoạt diện phổi nhân tạo qua nội khí quản cho trẻ non tháng bị suy hô hấp nặng.
Năm 1971, George Gregory và cộng sự báo cáo sử dụng áp lực dương liên tục đường thở ở trẻ sơ sinh bị hội chứng suy hô hấp nặng.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.