CRASH-2 cho thấy tranexamic acid dùng sớm có thể giảm tử vong do chảy máu ở người chấn thương phù hợp, với lợi ích phụ thuộc thời gian.
Một bác sĩ giỏi không cần biết mọi thứ; họ cần nhận ra giới hạn đủ sớm để tiếp tục tìm kiếm đúng hướng.
Khơi nguồn cảm hứng từ những câu chuyện làm nên Y học.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
Ibuprofen và NSAID: giảm đau chống viêm hiệu quả đi cùng bài học về dạ dày, thận và tim mạch
Ibuprofen giúp đưa NSAID vào sử dụng rộng trong đau cơ xương và viêm. Nhiều thập kỷ theo dõi sau đó làm rõ rằng lựa chọn thuốc phải xét nguy cơ tiêu hóa, thận, huyết áp và tim mạch—một ví dụ về cách hồ sơ an toàn trưởng thành sau khi thuốc đã phổ biến.
This story focuses on how a medicine or formulation became part of everyday clinical practice by making chronic disease management, prevention, symptom control, or long-term quality of life more practical, while preserving the need for indication-specific safety and monitoring.
Nguồn: PubMed · major trials / pharmacology history ↗Mỗi cánh cửa, một vẻ đẹp của Y học
Đi sâu hơn mỗi ngày
WHO nhấn mạnh sàng lọc phải được thiết kế, theo dõi và đánh giá như một chương trình liên tục: xác định dân số đích, mời tham gia, bảo đảm chất lượng xét nghiệm, xác nhận chẩn đoán, điều trị, đăng ký kết cục và theo dõi tác hại.
Một chương trình sàng lọc có thể làm tăng tỷ lệ sống 5 năm đơn giản vì bệnh được chẩn đoán sớm hơn hoặc vì phát hiện thêm bệnh tiến triển chậm.
Một kết quả dương tính giả hiếm khi kết thúc ở lần xét nghiệm đầu.
Chẩn đoán quá mức xảy ra khi sàng lọc tìm được bệnh thật nhưng bệnh đó sẽ không bao giờ gây triệu chứng hay tử vong trong đời người bệnh.
Các bệnh tiến triển chậm tồn tại lâu hơn trong giai đoạn tiền triệu chứng nên có nhiều cơ hội bị sàng lọc bắt gặp hơn bệnh tiến triển nhanh.
Nếu sàng lọc phát hiện bệnh sớm hơn nhưng không thay đổi thời điểm tử vong, thời gian sống tính từ lúc chẩn đoán sẽ dài hơn dù tuổi thọ không đổi.
Giá trị tiên đoán dương không chỉ phụ thuộc độ nhạy và độ đặc hiệu mà còn phụ thuộc tỷ lệ hiện mắc hoặc nguy cơ nền.
Độ nhạy cao giúp phát hiện phần lớn người thực sự có bệnh; độ đặc hiệu cao giúp nhận diện đúng người không có bệnh.
Năm 1968, Wilson và Jungner đặt ra mười nguyên tắc kinh điển cho WHO: bệnh phải quan trọng, có giai đoạn sớm nhận diện được, xét nghiệm phù hợp, điều trị được chấp nhận, hệ thống chẩn đoán–điều trị sẵn có và việc phát hiện ca bệnh phải là quá trình liên tục.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
