Microarray so sánh hàng trăm nghìn vị trí trên hệ gen để phát hiện deletion và duplication nhỏ mà karyotype thường bỏ sót.
Một kết luận khoa học có giá trị không phải vì bất biến, mà vì có thể được kiểm nghiệm, phản biện và sửa lại khi dữ liệu mới tốt hơn xuất hiện.
Khơi nguồn cảm hứng từ những câu chuyện làm nên Y học.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
Edward Tatum — nối đột biến gen với enzym và chuyển hóa
Edward Tatum cùng George Beadle cho thấy các đột biến khác nhau có thể chặn những phản ứng sinh hóa cụ thể. Sau đó ông tiếp tục nghiên cứu di truyền vi khuẩn, góp phần mở rộng khái niệm gen từ di truyền học cổ điển sang cơ chế phân tử.
Edward Tatum and George Beadle showed that different mutations can block specific biochemical reactions. He later extended his work into bacterial genetics, helping move the concept of the gene from classical inheritance toward molecular mechanisms.
Nguồn: Nobel Prize ↗- Nối đột biến với những bước chuyển hóa cụ thể.
- Góp phần hình thành di truyền học sinh hóa và vi khuẩn.
- Đồng nhận Giải Nobel Y sinh học năm 1958.
- Công trình nền tảng được cộng đồng khoa học quốc tế ghi nhận và tiếp tục ảnh hưởng đến Y học hiện đại.
Mỗi cánh cửa, một vẻ đẹp của Y học
Đi sâu hơn mỗi ngày
Susumu Tonegawa chứng minh rằng các đoạn gen của tế bào lympho được tái sắp xếp để tạo nên kho kháng thể vô cùng đa dạng từ số lượng gen hữu hạn.
Stanley Prusiner đưa ra khái niệm prion để giải thích một nhóm bệnh thoái hóa thần kinh truyền nhiễm do protein sai cấu hình.
David Baltimore độc lập phát hiện enzym phiên mã ngược ở vi rút RNA khối u, cho thấy thông tin di truyền có thể đi từ RNA sang DNA.
Howard Temin đề xuất giả thuyết “tiền vi rút” và đồng phát hiện enzym phiên mã ngược, cho thấy RNA của vi rút phiên mã ngược có thể được sao chép thành DNA trong tế bào chủ.
Joshua Lederberg chứng minh vi khuẩn có thể tái tổ hợp và trao đổi vật liệu di truyền.
Edward Tatum — nối đột biến gen với enzym và chuyển hóa
Edward Tatum cùng George Beadle cho thấy các đột biến khác nhau có thể chặn những phản ứng sinh hóa cụ thể.
Edwin Krebs cùng Edmond Fischer phát hiện cách phosphoryl hóa thuận nghịch có thể bật hoặc tắt hoạt tính protein.
John Kendrew và cộng sự giải cấu trúc ba chiều của myoglobin bằng tinh thể học tia X.
Max Perutz — nhìn cấu trúc hemoglobin ở cấp độ phân tử
Max Perutz dùng tinh thể học tia X để giải cấu trúc hemoglobin và nghiên cứu cách protein này thay đổi hình dạng khi gắn oxy.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
