Botulinum toxin cho phép làm yếu có chọn lọc các cơ hoặc tuyến đích trong nhiều tình trạng tăng hoạt động.
Thừa nhận giới hạn giúp mở đường cho kiểm chứng, hội chẩn và tìm thêm bằng chứng thay vì che giấu bất định bằng sự tự tin giả tạo.
Khơi nguồn cảm hứng từ những câu chuyện làm nên Y học.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
Stanley Prusiner — prion và một nguyên lý lây nhiễm không cần axit nucleic
Stanley Prusiner đưa ra khái niệm prion để giải thích một nhóm bệnh thoái hóa thần kinh truyền nhiễm do protein sai cấu hình. Ý tưởng rằng tác nhân gây bệnh có thể không chứa axit nucleic từng gây tranh luận nhưng sau đó được củng cố bằng nhiều bằng chứng.
Stanley Prusiner introduced the prion concept to explain transmissible neurodegenerative diseases caused by misfolded proteins. The idea that an infectious agent could lack nucleic acid was controversial but later strongly supported.
Nguồn: Nobel Prize ↗- Đặt tên và phát triển khái niệm prion.
- Mở rộng nguyên lý tác nhân gây bệnh ngoài axit nucleic.
- Nhận Giải Nobel Y sinh học năm 1997.
- Công trình nền tảng được cộng đồng khoa học quốc tế ghi nhận và tiếp tục ảnh hưởng đến Y học hiện đại.
Mỗi cánh cửa, một vẻ đẹp của Y học
Đi sâu hơn mỗi ngày
Susumu Tonegawa chứng minh rằng các đoạn gen của tế bào lympho được tái sắp xếp để tạo nên kho kháng thể vô cùng đa dạng từ số lượng gen hữu hạn.
Stanley Prusiner đưa ra khái niệm prion để giải thích một nhóm bệnh thoái hóa thần kinh truyền nhiễm do protein sai cấu hình.
David Baltimore độc lập phát hiện enzym phiên mã ngược ở vi rút RNA khối u, cho thấy thông tin di truyền có thể đi từ RNA sang DNA.
Howard Temin đề xuất giả thuyết “tiền vi rút” và đồng phát hiện enzym phiên mã ngược, cho thấy RNA của vi rút phiên mã ngược có thể được sao chép thành DNA trong tế bào chủ.
Joshua Lederberg chứng minh vi khuẩn có thể tái tổ hợp và trao đổi vật liệu di truyền.
Edward Tatum — nối đột biến gen với enzym và chuyển hóa
Edward Tatum cùng George Beadle cho thấy các đột biến khác nhau có thể chặn những phản ứng sinh hóa cụ thể.
Edwin Krebs cùng Edmond Fischer phát hiện cách phosphoryl hóa thuận nghịch có thể bật hoặc tắt hoạt tính protein.
John Kendrew và cộng sự giải cấu trúc ba chiều của myoglobin bằng tinh thể học tia X.
Max Perutz — nhìn cấu trúc hemoglobin ở cấp độ phân tử
Max Perutz dùng tinh thể học tia X để giải cấu trúc hemoglobin và nghiên cứu cách protein này thay đổi hình dạng khi gắn oxy.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
