Bút tiêm epinephrine tự động giúp người có nguy cơ phản vệ tiếp cận thuốc hàng đầu trong những phút đầu trước khi đến cơ sở y tế.
Một kết luận khoa học có giá trị không phải vì bất biến, mà vì có thể được kiểm nghiệm, phản biện và sửa lại khi dữ liệu mới tốt hơn xuất hiện.
Khơi nguồn cảm hứng từ những câu chuyện làm nên Y học.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
Susumu Tonegawa — gen được tái tổ hợp để tạo nên sự đa dạng kháng thể
Susumu Tonegawa chứng minh rằng các đoạn gen của tế bào lympho được tái sắp xếp để tạo nên kho kháng thể vô cùng đa dạng từ số lượng gen hữu hạn. Sau đó ông chuyển sang khoa học thần kinh và tiếp tục nghiên cứu nền tảng tế bào của trí nhớ.
Susumu Tonegawa showed that lymphocyte gene segments are rearranged to generate enormous antibody diversity from a finite genome. He later moved into neuroscience and made influential contributions to the cellular basis of memory.
Nguồn: MIT ↗- Giải thích cơ chế di truyền tạo đa dạng kháng thể.
- Nhận Giải Nobel Y sinh học năm 1987.
- Sau đó có nhiều đóng góp lớn trong khoa học trí nhớ.
- Công trình nền tảng được cộng đồng khoa học quốc tế ghi nhận và tiếp tục ảnh hưởng đến Y học hiện đại.
Mỗi cánh cửa, một vẻ đẹp của Y học
Đi sâu hơn mỗi ngày
Susumu Tonegawa chứng minh rằng các đoạn gen của tế bào lympho được tái sắp xếp để tạo nên kho kháng thể vô cùng đa dạng từ số lượng gen hữu hạn.
Stanley Prusiner đưa ra khái niệm prion để giải thích một nhóm bệnh thoái hóa thần kinh truyền nhiễm do protein sai cấu hình.
David Baltimore độc lập phát hiện enzym phiên mã ngược ở vi rút RNA khối u, cho thấy thông tin di truyền có thể đi từ RNA sang DNA.
Howard Temin đề xuất giả thuyết “tiền vi rút” và đồng phát hiện enzym phiên mã ngược, cho thấy RNA của vi rút phiên mã ngược có thể được sao chép thành DNA trong tế bào chủ.
Joshua Lederberg chứng minh vi khuẩn có thể tái tổ hợp và trao đổi vật liệu di truyền.
Edward Tatum — nối đột biến gen với enzym và chuyển hóa
Edward Tatum cùng George Beadle cho thấy các đột biến khác nhau có thể chặn những phản ứng sinh hóa cụ thể.
Edwin Krebs cùng Edmond Fischer phát hiện cách phosphoryl hóa thuận nghịch có thể bật hoặc tắt hoạt tính protein.
John Kendrew và cộng sự giải cấu trúc ba chiều của myoglobin bằng tinh thể học tia X.
Max Perutz — nhìn cấu trúc hemoglobin ở cấp độ phân tử
Max Perutz dùng tinh thể học tia X để giải cấu trúc hemoglobin và nghiên cứu cách protein này thay đổi hình dạng khi gắn oxy.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
