Ngày 26/3/1952: Gary Ruvkun — microRNA mở rộng bản đồ điều hòa gen sau phiên mã
Gary Ruvkun chào đời ngày 26/3/1952. Các nghiên cứu về microRNA cho thấy những RNA nhỏ có thể điều hòa biểu hiện gen theo cơ chế bảo tồn rộng rãi trong sinh vật.
Biện pháp phòng ngừa chỉ hiệu quả khi gắn với cơ chế truyền bệnh thay vì áp dụng giống nhau cho mọi nhiễm trùng.
Từ một trang bản thảo cũ, một trực giác bên giường bệnh đến những phát minh thay đổi thế giới — mỗi câu chuyện là một cách khác để nhìn thấy vẻ đẹp của Y học.
Ralph Waters chào đời. Ông sáng lập một trong những chương trình học thuật đầu tiên về Gây mê tại Đại học Wisconsin và góp phần chuyên nghiệp hóa một lĩnh vực đang phát triển nhanh.
Ralph Milton Waters was born. He founded one of the first academic anesthesiology programs at the University of Wisconsin and helped professionalize the specialty.
Nguồn: LITFL · On This Day in Medical History ↗Ralph Waters chào đời. Ông sáng lập một trong những chương trình học thuật đầu tiên về Gây mê tại Đại học Wisconsin và góp phần chuyên nghiệp hóa một lĩnh vực đang phát triển nhanh.
Tìm hiểu từ LITFL · On This Day in Medical History ↗Bruce A. Beutler chào đời ngày 29/12/1957. Công trình về thụ thể Toll-like làm rõ một cơ chế nền tảng giúp miễn dịch bẩm sinh nhận diện tác nhân nhiễm trùng.
Emmanuelle Charpentier chào đời ngày 11/12/1968. Công trình cùng Jennifer Doudna biến CRISPR-Cas9 thành một công cụ chỉnh sửa DNA mạnh và linh hoạt.
Elizabeth H. Blackburn chào đời ngày 26/11/1948. Nghiên cứu về telomere và telomerase giúp làm rõ cơ chế bảo vệ nhiễm sắc thể qua các lần phân bào.
Marie Curie chào đời ngày 7/11/1867. Nghiên cứu tiên phong về phóng xạ tạo ảnh hưởng sâu rộng tới vật lý, hóa học và sau này là chẩn đoán hình ảnh cùng xạ trị.
Christiane Nüsslein-Volhard chào đời ngày 20/10/1942. Nghiên cứu di truyền ở ruồi giấm giúp xác định các gen kiểm soát sự hình thành trục và phân đoạn của phôi.
Carolyn R. Bertozzi chào đời ngày 10/10/1966. Bà phát triển hóa học sinh học trực giao, cho phép theo dõi và thao tác các quá trình sinh học trong tế bào sống mà ít làm nhiễu hệ thống.
Robert G. Edwards chào đời ngày 27/9/1925. Công trình phát triển thụ tinh trong ống nghiệm đã mở ra khả năng điều trị vô sinh cho hàng triệu gia đình.
Drew Weissman chào đời ngày 7/9/1959. Cùng Katalin Karikó, ông chỉ ra cách biến đổi nucleoside giúp mRNA giảm phản ứng viêm và tăng hiệu quả biểu hiện protein.
Alexander Fleming chào đời ngày 6/8/1881. Quan sát về tác dụng kháng khuẩn của penicillin mở đường cho một trong những thay đổi lớn nhất của điều trị nhiễm khuẩn hiện đại.
Y học tiến về phía trước bằng khoa học — và ở lại với con người bằng những câu chuyện được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.