Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: THS.BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.
CHƯƠNG 99. NGỘ ĐỘC VÀ NHIỄM NỌC ĐỘC Ở TRẺ EM
Paediatric poisoning and envenomation
Sainath Raman; Angela Burgett; Carol J. Wylie
Oh’s Intensive Care Manual, 99, 1109-1118
Dịch Tễ Học
Ngộ độc ở trẻ em rất thường gặp. Trong giai đoạn 10 năm (2009-2019), có 33.400 trẻ em dưới 15 tuổi phải nhập viện do phơi nhiễm với dược phẩm, hóa chất phi dược phẩm hoặc nhiễm nọc độc (envenomation). Tại khu vực Châu Úc, tỷ lệ này vào khoảng 78,4/100.000 dân mỗi năm. Trong số đó, 56% trẻ dưới 5 tuổi. Thanh thiếu niên (15-17 tuổi) có tỷ lệ nhập viện cao nhất, ở mức 600/100.000 dân (giai đoạn 2012-2013). Chỉ một tỷ lệ nhỏ đe dọa đến tính mạng và không có ca tử vong nào xảy ra, thời gian nằm viện trung bình là 2 ngày. Ngộ độc thường xảy ra tại nhà khi trẻ nuốt phải một loại thuốc kê đơn, thuốc không kê đơn hoặc một sản phẩm gia dụng. Bất kể áp dụng biện pháp can thiệp nào để xử trí ngộ độc, bác sĩ cần đặc biệt lưu ý để đảm bảo can thiệp đó không gây thêm tổn hại cho bệnh nhi.
Ngộ độc ở trẻ nhỏ thường được gọi là “tai nạn”, chủ yếu do người lớn giám sát không đầy đủ hoặc lưu trữ các chất độc không an toàn. Đôi khi, ngộ độc ở trẻ em thực sự là tai nạn, chẳng hạn như uống nhầm hóa chất được san chiết ra chai lọ khác, hoặc là một phần của hội chứng bạo hành trẻ em (child abuse syndrome), hoặc do nguyên nhân y sinh (iatrogenic) khi cha mẹ nhầm lẫn các loại thuốc tại nhà hoặc khi nhân viên y tế mắc sai sót trong việc cho dùng thuốc tại bệnh viện.
Hành vi tự đầu độc (self-poisoning) ở giai đoạn cuối thời thơ ấu (10-14 tuổi) hoặc thanh thiếu niên thường mang mục đích thao túng môi trường tâm lý xã hội xung quanh, có ý định tự tử, hoặc là hậu quả của lạm dụng chất gây nghiện. Các bé gái thường tự gây ngộ độc bằng các loại thuốc dược phẩm, trong khi các bé trai có xu hướng lạm dụng ma túy và rượu nhiều hơn. Điều quan trọng là bác sĩ phải xem xét đến khả năng ngộ độc có chủ đích ở nhóm tuổi này, đặc biệt là với các loại thuốc kê đơn hoặc không kê đơn dành cho trẻ hoặc có sẵn trong gia đình, ví dụ như paracetamol, nhất là ở những trẻ có các triệu chứng và bệnh cảnh lâm sàng không phù hợp với bệnh sử được cung cấp. Tất cả các tình huống ngộ độc như vậy đều đòi hỏi phải có biện pháp khắc phục kịp thời.
Thông thường, chẩn đoán ngộ độc trong thực hành nhi khoa khá rõ ràng dựa trên bệnh sử chi tiết do cha mẹ hoặc người giám hộ cung cấp. Mặc dù thường chỉ liên quan đến một chất độc duy nhất, nhưng bác sĩ vẫn nên xem xét khả năng phơi nhiễm với nhiều chất độc. Thỉnh thoảng, bệnh nhân đến khám nhưng không rõ chẩn đoán. Bất kỳ trẻ nào đến khám với tình trạng suy giảm ý thức (obtundation), co giật (seizures), giảm thông khí (hypoventilation), hạ huyết áp (hypotension) hoặc có rối loạn chuyển hóa (metabolic derangement) mà không giải thích được nguyên nhân thì bắt buộc phải loại trừ ngộ độc.
Việc nhận diện một hội chứng ngộ độc (toxidrome), tức là một nhóm các triệu chứng và dấu hiệu đặc trưng, có thể giúp chẩn đoán bệnh. Mặc dù có vô số hội chứng ngộ độc, năm loại nổi bật nhất cùng với các loại thuốc hoặc tác nhân gây ra chúng được trình bày trong Bảng 99.1.
Từng loại chất độc riêng biệt có thể đòi hỏi các biện pháp xử trí đặc hiệu. Bác sĩ nên tham khảo các tài liệu và hướng dẫn về độc chất học hiện hành hoặc liên hệ với trung tâm thông tin chống độc địa phương để được tư vấn (Xem thêm Chương 90). Kiến thức thực tế về các chất độc quan trọng là điều không thể thiếu trong thực hành nhi khoa. Có một số chất độc hoặc nhóm chất độc có khả năng gây tử vong cho một trẻ nhỏ chỉ với một viên thuốc hoặc một thìa cà phê. Chúng bao gồm các nhóm thuốc dạng thuốc phiện (opiates như oxycodone, methadone và buprenorphine), các dẫn xuất của quinine, thuốc chống trầm cảm ba vòng (cyclic antidepressants), nhóm sulfonylurea, thuốc chẹn kênh canxi (calcium channel blockers), colchicine, pin cúc áo (button batteries), tinh dầu (essential oils) và một số loại thuốc trừ sâu. Nếu bác sĩ chưa quen thuộc với một chất độc, trung tâm thông tin chống độc có thể cung cấp các thông tin giá trị để hỗ trợ quản lý tình trạng ngộ độc; tuy nhiên, quyết định đánh giá lâm sàng cuối cùng vẫn thuộc về bác sĩ điều trị.
NGUYÊN TẮC QUẢN LÝ
Một phương pháp tiếp cận dựa trên đánh giá nguy cơ (risk assessment-based method) được tiêu chuẩn hóa sẽ tạo ra một quy trình xử lý hợp lý và có cấu trúc đối với tất cả các trường hợp ngộ độc bất kể tác nhân là gì.
Tám nguyên tắc cơ bản của phương pháp tiếp cận dựa trên đánh giá nguy cơ bao gồm: Hồi sức (Resuscitation), Đánh giá nguy cơ (Risk assessment), Chăm sóc hỗ trợ (Supportive management), Cận lâm sàng (Investigations), Làm sạch độc chất (Decontamination), Tăng cường thải trừ (Enhanced elimination), Thuốc giải độc (Antidotes) và Định hướng xử trí (Disposition) (viết tắt là RRSI DEAD).
Hồi Sức
Đánh giá Đường thở/Hô hấp/Tuần hoàn (Airway/Breathing/Circulation), đồng thời tìm kiếm và điều trị tình trạng hạ đường huyết (hypoglycaemia), co giật và hạ/tăng thân nhiệt (hypo/hyperthermia). Hồi sức cho trẻ em được trình bày chi tiết ở Chương 100 của tập sách này. Khi các biện pháp hồi sức thông thường thất bại, bệnh nhi có thể cần đến hỗ trợ sự sống ngoài cơ thể (extracorporeal life support).
Bảng 99.1 Các hội chứng ngộ độc (Toxidromes)
| Hội chứng ngộ độc (Toxidrome) | Dấu hiệu và Triệu chứng | Thuốc/Tác nhân (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Kháng cholinergic (Anticholinergic) | Kích động, Hôn mê, Mê sảng (delirium), Giãn đồng tử (mydriasis), Khô miệng, Tăng thân nhiệt, Nhịp tim nhanh (nhịp xoang), Tăng huyết áp, Da đỏ bừng và khô, Bí tiểu, Liệt ruột hoặc giảm nhu động | Thuốc kháng histamine, Thuốc chống loạn thần, Atropine và các loại thuốc/chất liên quan (bao gồm cả thực vật), Carbamazepine, Phenothiazines, Promethazine, Thuốc chống trầm cảm ba vòng (Tricyclic antidepressants), Benzatropine |
| Cholinergic (Cholinergic) | HỆ MUSCARINIC: Tiêu chảy, Tiểu không tự chủ, Co đồng tử (miosis), Nhịp tim chậm, Tăng tiết dịch phế quản, Nôn mửa, Chảy nước mắt, Tiết nước bọt. HỆ NICOTINIC: Yếu/liệt cơ, Rung giật bó cơ (fasciculation), Nhịp tim nhanh, Tăng huyết áp. HỆ THẦN KINH TRUNG ƯƠNG: Suy giảm ý thức/hôn mê, Kích động, Co giật. | Phospho hữu cơ (Organophosphates), Carbamates, Nicotine |
| Giống giao cảm (Sympathomimetic) | Kích động, Mê sảng, Co giật, Giãn đồng tử, Tăng thân nhiệt, Vã mồ hôi, Tăng huyết áp, Nhịp tim nhanh, Thở nhanh sâu (hyperpnoea) | Amphetamines và các dẫn xuất, Cocaine, Caffeine, Catecholamines, Ketamine, Phencyclidine, Theophylline, Lysergic acid diethylamide (LSD) |
| Dạng thuốc phiện (Opioid/opiate) | Suy giảm ý thức/hôn mê, Giảm thông khí (hypoventilation), Hạ huyết áp, Co đồng tử | Morphine, Heroin, Methadone, Fentanyl, Oxycodone, Buprenorphine, Propoxyphene |
| Hệ Serotonin (Serotonergic) | KÍCH ĐỘNG: Tăng tốc độ tâm thần vận động, mê sảng. TỰ CHỦ (AUTONOMIC): Tiêu chảy, Đỏ bừng (flushing), Tăng huyết áp, Tăng thân nhiệt, Giãn đồng tử, Vã mồ hôi, Nhịp tim nhanh. THẦN KINH CƠ (NEUROMUSCULAR): Rung giật cơ (đặc biệt là ở mắt và mắt cá chân – clonus), Tăng phản xạ (hyperreflexia), Giật cơ (myoclonus), Cứng cơ (rigidity), Run (tremor), Tăng trương lực cơ (chi dưới > chi trên). | FLUOXETINE, Citalopram, Escitalopram, Fluvoxamine, Paroxetine, Sertraline, Desvenlafaxine, Duloxetine, Reboxetine, Venlafaxine, Tapentadol, Tramadol |
Đánh Giá Nguy Cơ
Bác sĩ cần tiến hành đánh giá nguy cơ (risk assessment) càng sớm càng tốt ở trẻ bị ngộ độc. Bước này giúp thu thập các thông tin quan trọng về trẻ, tác nhân nghi ngờ, chủ đích của việc ngộ độc và thời điểm nuốt phải/phơi nhiễm. Điều quan trọng là phải xây dựng đánh giá nguy cơ dựa trên kịch bản “tồi tệ nhất” (worst case scenario) nếu không thể khai thác được bệnh sử đầy đủ về tác nhân (hoặc nhiều tác nhân) và tổng liều lượng.
Bác sĩ cần khai thác bệnh sử chi tiết của bệnh nhân, bao gồm tuổi, cân nặng, tiền sử y khoa, các loại thuốc đang dùng và tình trạng dị ứng. Cần ghi nhận rõ ràng tác nhân hoặc các tác nhân, bao gồm độc tính nội tại (intrinsic toxicity), đường phơi nhiễm, đây là phơi nhiễm cấp tính hay mãn tính, thời gian phơi nhiễm ước tính và chủ đích của hành vi. Các triệu chứng hiện tại của người bệnh phải được đối chiếu với tác nhân, liều lượng và thời gian kể từ khi phơi nhiễm; nếu không tương xứng, bác sĩ cần tiến hành đánh giá lại nguy cơ. Nếu không rõ tác nhân, bác sĩ lâm sàng nên xem xét các hóa chất/thuốc mà trẻ có khả năng tiếp cận được.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ