Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Cẩm nang Chăm sóc tích cực OH, ấn bản thứ 9, 2026. CHƯƠNG 115. HIẾN TẠNG

71 phút đọc

Cẩm nang Chăm sóc tích cực của OH, ấn bản thứ 9, 2026. Chủ biên: Jonathan M. Handy, Bala Venkatesh. (C) 2026 NXB ELSEVIER.
Dịch và chú giải: BS LÊ ĐÌNH SÁNG. Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến vì mục đích học thuật, phi lợi nhuận, duy nhất trên các nền tảng yhoclamsang.net & sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM. Bản quyền thuộc về Nhà xuất bản ELSEVIER và các tác giả.


CHƯƠNG 115. HIẾN TẠNG

Organ donation
Helen Ingrid Opdam; Daniel John Roberton Harvey

Oh’s Intensive Care Manual, 115, 1299-1309


GIỚI THIỆU

Hiến tạng (Organ donation) là một vấn đề quan trọng cần xem xét đối với nhiều người bệnh đang ở giai đoạn cuối đời tại khoa chăm sóc tích cực (Intensive Care Unit – ICU). Món quà hiến tạng giúp cứu sống và thay đổi hoàn toàn cuộc đời của hàng ngàn người trên toàn cầu thông qua hoạt động ghép tạng (Transplantation). Đây thường là phương pháp điều trị tối ưu nhất, và đôi khi là duy nhất, cho tình trạng suy tạng giai đoạn cuối. Mặc dù quy trình hiến tạng đã có nhiều bước tiến vượt bậc về mặt tổ chức và công nghệ trong những năm gần đây, cơ hội để hiến tạng vẫn tương đối hiếm. Trên thực tế, chỉ có khoảng 2% số ca tử vong trong bệnh viện đáp ứng đủ điều kiện hiến tạng, tùy thuộc vào đặc điểm bệnh lý của từng ca bệnh (Case-mix). Do đó, việc nhận diện mọi người bệnh có tiềm năng hiến tạng vào giai đoạn cuối đời là điều vô cùng cần thiết. Những cơ hội bị bỏ lỡ sẽ làm tăng thêm gánh nặng cho những người bệnh phải chạy thận nhân tạo kéo dài và tước đi cơ hội sống của những người đang khao khát chờ ghép tạng. Việc xác định và đưa ra lời đề nghị hiến tạng cũng thể hiện sự tôn trọng đối với quyết định của các cá nhân và gia đình có tâm nguyện hiến tặng.

Đại đa số các cơ quan dùng để cấy ghép đều được hiến tặng sau khi người bệnh qua đời. Mặc dù việc hiến tạng từ người sống đóng góp một phần quan trọng vào nguồn tạng ghép ở nhiều quốc gia, nhưng con đường này không thuộc phạm vi của chuyên ngành y học chăm sóc tích cực và sẽ không được thảo luận sâu hơn trong chương này.

Hiến tạng là một hành động mang tính vị tha, do đó, sự thành công của các chương trình hiến và ghép tạng phụ thuộc rất lớn vào niềm tin của công chúng. Điều này đòi hỏi sự công bằng và bình đẳng trong việc tiếp cận nguồn tạng ghép. Đồng thời, các quy trình hiến tạng phải đảm bảo tính minh bạch, chuẩn mực về đạo đức và tuân thủ các tiêu chuẩn y khoa khắt khe nhất. Một khái niệm đạo đức cốt lõi là “nguyên tắc người hiến đã chết” (Dead donor rule). Nguyên tắc này khẳng định một giới hạn đạo đức trọng tâm: việc hiến tạng tuyệt đối không được là nguyên nhân gây ra cái chết của người hiến và chỉ được tiến hành sau khi người đó đã thực sự qua đời. Tử vong phải được chẩn đoán dựa trên các tiêu chuẩn y khoa hiện hành và luật pháp sở tại, sử dụng các tiêu chuẩn về tuần hoàn (Circulatory criteria) hoặc tiêu chuẩn thần kinh (Neurological criteria).

Danh Pháp Và Định Nghĩa

Hệ thống danh pháp (Nomenclature) về hiến tạng đã liên tục thay đổi theo thời gian. Hiện nay, trên toàn thế giới vẫn tồn tại sự đa dạng trong việc sử dụng thuật ngữ để mô tả các khía cạnh khác nhau của quy trình này.

Nhiều sửa đổi đã được đưa ra nhằm cải thiện độ chính xác, tính rõ ràng và sự phù hợp của ngôn từ, đặc biệt khi xét đến tính nhạy cảm sâu sắc của việc hiến tạng. Y giới khuyến cáo cần tránh sử dụng những từ ngữ gây bối rối, thiếu sự thấu cảm và thiếu cân nhắc. Những cách dùng từ không phù hợp có thể làm sai lệch nhận thức của nhân viên y tế, người bệnh và thân nhân, hoặc gây ra những lo ngại không đáng có về khía cạnh đạo đức hay thực tiễn. Hậu quả là, chúng có thể làm vuột mất những cơ hội hiến tạng quý giá trong tương lai và tước đi cơ hội sống của nhiều người bệnh.

Điển hình là việc sử dụng từ “thu hoạch” (Harvest). Hiện nay, phần lớn các bác sĩ lâm sàng và gia đình người hiến tạng coi từ này là thiếu tôn trọng và mang tính xúc phạm. Thay vào đó, y giới ưu tiên sử dụng các thuật ngữ như cuộc phẫu thuật “hiến tạng” (Organ donation operation), “lấy tạng” (Retrieval) hoặc “thu hồi tạng” (Recovery). Tương tự, các thuật ngữ hiến tạng sau khi được xác định tử vong do thần kinh (Donation after neurological determination of death – DNDD) và hiến tạng sau khi được xác định tử vong do tuần hoàn (Donation after circulatory determination of death – DCDD) đã chính thức thay thế cho các cách gọi kém chính xác trước đây. Bảng 115.1 cung cấp các ví dụ về hệ thống thuật ngữ đương đại đã thay thế cho những từ ngữ không còn phù hợp.

Bảng 115.1 Thuật ngữ sử dụng trong hiến tạng từ người chết

THUẬT NGỮ ƯU TIÊN THUẬT NGỮ KHÔNG PHÙ HỢP HOẶC KÉM CHÍNH XÁC
Cuộc phẫu thuật hiến tạng / Phẫu thuật lấy tạng / Phẫu thuật thu hồi tạng (Organ donation operation/Organ retrieval/Organ recovery) Thu hoạch tạng / Thu gom tạng (Organ harvest/Organ procurement)
Người hiến tạng đã chết (Deceased donor) Người hiến tạng tử thi (Cadaveric donor)
Máy thở (Ventilator) Máy thở cơ học (Breathing machine)
Hỗ trợ nhân tạo (Artificial support) Hỗ trợ sự sống (Life support)
“Đề nghị” / “Thảo luận/Tiếp cận” hiến tạng (‘Offer’/’Discuss/Approach’ donation) “Yêu cầu” hiến tạng (‘Request’ donation)
“Từ chối” hiến tạng (‘Decline’ donation) “Khước từ” / “Phản đối” hiến tạng (‘Refuse’/’Object to’ donation)
Tử vong do thần kinh (Neurological death) Chết não / Chết thân não (Brain/Brainstem death)
Hiến tạng sau khi được xác định tử vong do thần kinh (DNDD) Hiến tạng khi tim còn đập (Heart-beating donation)
Tử vong do tuần hoàn (Circulatory death) Tử vong do tim (Cardiac death)
Hiến tạng sau khi được xác định tử vong do tuần hoàn (DCDD) Hiến tạng sau tử vong do tim (DCD) / Hiến tạng khi tim ngừng đập (NHBD)
Các cơ quan và mô được hiến tặng (Donated organs and tissues) Các bộ phận cơ thể (Body parts)

Hoạt động DCDD đã được phân loại dựa trên tiêu chuẩn Maastricht (Maastricht criteria). Tiêu chuẩn này nhấn mạnh mức độ kiểm soát đối với các công tác chuẩn bị cũng như thời điểm xảy ra cái chết và quá trình lấy tạng. Bảng phân loại ban đầu năm 1995 đã được sửa đổi và phiên bản phân loại Maastricht sửa đổi (Modified Maastricht classification) được trình bày chi tiết trong Bảng 115.2.

Bảng 115.2 Phân loại Maastricht sửa đổi cho DCDD

Phân loại Mô tả Tính chất
Loại 1 (Category 1) Ngừng tim ngoài bệnh viện, hồi sức không thành công – tử vong khi đến bệnh viện Không kiểm soát (Uncontrolled)
Loại 2 (Category 2) Ngừng tim trong bệnh viện (đột ngột) hồi sức không thành công – tại khoa cấp cứu, ICU hoặc buồng bệnh Không kiểm soát (Uncontrolled)
Loại 3 (Category 3) Ngừng tim dự kiến sau khi rút bỏ điều trị hỗ trợ tại ICU hoặc phòng mổ Có kiểm soát (Controlled)
Loại 4 (Category 4) Ngừng tim sau khi xác định tử vong do thần kinh, xảy ra đột ngột hoặc có dự kiến tại ICU hoặc phòng mổ Không kiểm soát nếu xảy ra đột ngột. Có kiểm soát nếu có kế hoạch sau khi rút điều trị hỗ trợ (ví dụ: gia đình mong muốn có mặt tại thời điểm này)
Loại 5 (Category 5) Tử vong có sự hỗ trợ y tế (Medically assisted death) tại ICU, buồng bệnh hoặc phòng mổ Có kiểm soát (Controlled)

Phần lớn các ca DCDD trong khoa ICU đều có kiểm soát và diễn ra theo phân loại Maastricht loại 3. DCDD không kiểm soát gặp rất nhiều thách thức về mặt hậu cần; do đó, các chương trình hiện hành (vốn đang còn hạn chế) thường phù hợp với thực tiễn tại khoa cấp cứu (Emergency Departments – EDs) hơn là các ICU. Các trường hợp hiến tạng sau khi tử vong có sự hỗ trợ y tế đang gia tăng ở những quốc gia đã ban hành luật pháp liên quan. Tùy thuộc vào quy trình và thực hành tại từng địa phương, quá trình này có thể liên quan hoặc không liên quan đến các bác sĩ chuyên khoa chăm sóc tích cực. Cuộc thảo luận về DCDD trong chương này sẽ chỉ giới hạn ở DCDD có kiểm soát sau khi rút các điều trị duy trì sự sống (Withdrawal of life-sustaining treatment – WLST), bởi đây là loại DCDD có liên quan mật thiết nhất đến thực hành y học chăm sóc tích cực. Chúng tôi khuyến nghị những độc giả quan tâm đến các hình thức DCDD khác tham khảo các bài tổng quan toàn diện trong y văn.

Khung Đạo Đức Và Pháp Lý

Quá trình ra quyết định mang tính đạo đức trong việc hiến tạng ở hầu hết các nước phương Tây, đặc biệt là ở Úc và Vương quốc Anh, được xây dựng dựa trên bốn trụ cột bao gồm: lòng nhân ái (Beneficence), không gây hại (Non-maleficence), sự công bằng (Justice) và quyền tự quyết (Autonomy). Tương tự như nhiều quyết định y khoa phức tạp khác, các bác sĩ cần phải tìm ra sự cân bằng khi các nguyên tắc này có nguy cơ xung đột với nhau. Beauchamp và Childress đã chắp bút cho một tài liệu được đánh giá là xuất sắc nhất trong lĩnh vực này. Chúng tôi đặc biệt khuyến nghị độc giả xem xét chuyên sâu tài liệu đó cùng với phương pháp tiếp cận thực tế do các tác giả vạch ra.

Việc ra quyết định về mặt đạo đức trong ICU là nhiệm vụ ưu tiên của nhóm chăm sóc tích cực, dù quá trình này thường diễn ra rất phức tạp và đầy thách thức. Nó chắc chắn là nguyên nhân gây ra gánh nặng cảm xúc đối với nhân viên ICU và có thể dẫn đến hội chứng kiệt sức (Burnout). Rủi ro này càng tăng cao khi tồn tại những xung đột thực tế hoặc xung đột mang tính nhận thức giữa các cá nhân, trong nội bộ nhóm lâm sàng hoặc giữa nhóm lâm sàng với gia đình hay người đại diện hợp pháp của người bệnh.

Quyết định đạo đức then chốt do nhóm lâm sàng đưa ra được thực hiện trước khi có quyết định hiến tạng. Cụ thể, đó là kế hoạch chuyển đổi mục tiêu chăm sóc từ điều trị hướng tới phục hồi và sinh tồn sang chăm sóc giảm nhẹ (Palliation) các triệu chứng và tiến hành rút các điều trị duy trì sự sống (WLST). Quyết định hệ trọng này thường được thảo luận chung với gia đình – những người đóng vai trò bảo vệ và đại diện cho quyền lợi của người bệnh. Mặc dù vậy, ở Vương quốc Anh và Úc, luật và đạo đức y khoa quy định rằng trách nhiệm ra quyết định tối hậu đối với những người lớn mất năng lực hành vi thuộc về thẩm quyền của nhóm y tế. Có nhiều nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi trong mục tiêu điều trị, nhưng nguyên nhân phổ biến nhất là khi bác sĩ nhận định người bệnh đã phải chịu một tổn thương não thảm khốc hoặc một căn bệnh tàn phá nghiêm trọng, dẫn đến việc mất đi hoàn toàn hy vọng phục hồi đến một trạng thái chức năng mà người bệnh có thể chấp nhận được. Trong những hoàn cảnh như vậy, quan điểm, mong muốn và niềm tin đã được bày tỏ trước đó của người bệnh mang tính quyết định. Tuy nhiên, những thông tin này thường được truyền đạt thông qua lời kể của gia đình thay vì được ghi chép chính thức trong văn bản. Trên toàn cầu, có nhiều mô hình đạo đức y khoa khác nhau được áp dụng, và không phải mô hình nào cũng công nhận rằng quyết định tiến hành WLST trong những hoàn cảnh đó là quyết định thuộc thẩm quyền chung của đội ngũ y tế và gia đình.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ