Chẩn đoán Hình ảnh Nhập môn: Các Nguyên lý và Dấu hiệu Nhận biết, Ấn bản thứ 5
Tác giả: William Herring, MD, FACR – © 2024 Nhà xuất bản Elsevier
Ths.Bs. Lê Đình Sáng (Chủ biên Bản dịch tiếng Việt)
CHƯƠNG 4: NHẬN BIẾT BỆNH LÝ PHỔI KHOẢNG KHÍ VÀ BỆNH LÝ PHỔI MÔ KẼ
Recognizing Airspace Versus Interstitial Lung Disease
William Herring, MD, FACR
Learning Radiology, 4, 34-44
Việc nhận biết sự khác biệt giữa giải phẫu bình thường và bất thường là rất quan trọng đối với khả năng chẩn đoán chính xác của bạn. Chương này bắt đầu hành trình khám phá của bạn vào lĩnh vực bất thường, bắt đầu bằng việc nhận biết các dạng bệnh lý nhu mô phổi.
| CÂU HỎI TÌNH HUỐNG 4
Đây là hình ảnh chụp cận cảnh thùy trên phổi trái. Đây có nhiều khả năng là bệnh lý khoảng khí hay bệnh lý phổi mô kẽ? Với tiền sử ho, chẩn đoán có khả năng là gì? Xem câu trả lời ở cuối chương.
Hình ảnh chụp cận cảnh thùy trên phổi trái |
PHÂN LOẠI BỆNH LÝ NHU MÔ PHỔI
Các bệnh lý ảnh hưởng đến nhu mô phổi có thể được chia một cách tùy ý thành hai loại chính dựa trên một phần vào bệnh học của chúng và một phần vào dạng tổn thương mà chúng thường tạo ra trên phim hình ảnh học lồng ngực.
- Bệnh lý khoảng khí (phế nang)
- Bệnh lý mô kẽ (thâm nhiễm)
Tại sao cần học cách phân biệt?
Mặc dù nhiều bệnh lý tạo ra các bất thường thể hiện cả hai dạng tổn thương, việc nhận biết hai dạng này thường giúp thu hẹp các khả năng bệnh lý để bạn có thể đưa ra một chẩn đoán phân biệt hợp lý (Hộp 4.1).
Hộp 4.1: Phân loại các Bệnh lý Nhu mô Phổi
| Bệnh lý Khoảng khí | Bệnh lý Mô kẽ |
|---|---|
| Cấp tính | Dạng lưới |
| • Viêm phổi | • Phù mô kẽ phổi |
| • Phù phế nang phổi | • Viêm phổi mô kẽ |
| • Xuất huyết | • Xơ cứng bì |
| • Hít sặc | • Sarcoidosis |
| • Suýt chết đuối | Dạng nốt |
| Mạn tính | • Ung thư biểu mô phế quản |
| • Ung thư biểu mô tuyến (phân nhóm trước đây gọi là ung thư biểu mô phế quản-phế nang) | • Di căn |
| • Bệnh protein phế nang | • Bệnh bụi phổi silic |
| • Sarcoidosis | • Lao kê |
| • U lympho | • Sarcoidosis |
ĐẶC ĐIỂM CỦA BỆNH LÝ KHOẢNG KHÍ
- Bệnh lý khoảng khí có đặc điểm là tạo ra các bóng mờ trong phổi có dạng bông, giống như đám mây hoặc mờ ảo.
- Bờ của bệnh lý khoảng khí không rõ nét, nghĩa là thường khó xác định được ranh giới rõ ràng giữa vùng bệnh và vùng phổi bình thường liền kề.
- Các bóng mờ bông này cũng có xu hướng hợp lưu, nghĩa là chúng hòa vào nhau với các bờ không thể nhận thấy.
- Bệnh lý khoảng khí có thể phân bố khắp phổi, như trong phù phổi (Hình 4.1), hoặc có thể khu trú hơn, như trong viêm phổi phân thùy hoặc thùy (Hình 4.2).
- Sự hiện diện của khí trong phế quản do bệnh lý khoảng khí xung quanh được gọi là hình ảnh phế quản chứa khí (air bronchogram). Bệnh lý khoảng khí có thể chứa hình ảnh phế quản chứa khí.
➤ Hình ảnh phế quản chứa khí hầu như luôn là một dấu hiệu của bệnh lý khoảng khí.
Các phế quản bình thường không nhìn thấy được vì thành của chúng rất mỏng, chúng chứa khí và được bao quanh bởi khí. Khi một thứ gì đó như dịch hoặc mô mềm thay thế khí thường bao quanh phế quản, thì khí bên trong phế quản trở nên có thể nhìn thấy dưới dạng một loạt các cấu trúc hình ống phân nhánh màu đen—đây được gọi là hình ảnh phế quản chứa khí (Hình 4.3).
Những gì có thể lấp đầy các khoảng khí ngoài không khí?
- Dịch, như xảy ra trong phù phổi
- Máu (ví dụ: xuất huyết phổi)
- Dịch vị (ví dụ: hít sặc)
- Dịch tiết viêm (ví dụ: viêm phổi)
- Nước (ví dụ: suýt chết đuối)
- Bệnh lý khoảng khí cũng có thể thể hiện dấu hiệu bóng mờ (silhouette sign) (Hình 4.4).
➤ Dấu hiệu bóng mờ hữu ích nhất trên phim X-quang thường quy và xảy ra khi hai vật thể có cùng đậm độ X-quang (ví dụ: nước và mô mềm) tiếp xúc với nhau, dẫn đến mất bờ hoặc ranh giới giữa chúng. Dấu hiệu bóng mờ là một công cụ có giá trị để định vị bệnh lý không chỉ ở ngực mà còn trong phân tích các phim hình ảnh học trên khắp cơ thể.
Các đặc điểm của bệnh lý khoảng khí được tóm tắt trong Hộp 4.2.
Hộp 4.2: Đặc điểm của Bệnh lý Khoảng khí
|

Hình 4.1 Bệnh lý khoảng khí lan tỏa của phù phế nang phổi. Bệnh lý khoảng khí dạng bông, hợp lưu, hai bên, quanh rốn phổi với bờ không rõ nét, đôi khi được mô tả có dạng cánh dơi hoặc cánh thiên thần, hiện diện (mũi tên). Tim to. Đây là một ví dụ điển hình của phù phế nang phổi.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.


ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ