Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). CHƯƠNG 22. SỎI THẬN

58 phút đọc

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition. 
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. 


CHƯƠNG 22. SỎI THẬN

Nephrolithiasis 
Leonard R. Sanders

Endocrine Secrets, CHAPTER 22, 218-231


1. Bạn định nghĩa thế nào về tăng canxi niệu (hypercalciuria), sỏi thận (kidney stones/renal calculi), bệnh sỏi thận (nephrolithiasis/urolithiasis/renal lithiasis), và chứng nhiễm canxi thận (nephrocalcinosis)?

Tăng canxi niệu (hypercalciuria) là tình trạng bài tiết canxi qua nước tiểu >300 mg/ngày (>7,5 mmol/ngày) ở nam giới và >250 mg/ngày (>6,25 mmol/ngày) ở nữ giới. Một định nghĩa khác của tăng canxi niệu là lượng canxi bài tiết qua nước tiểu >4 mg/kg (>0,1 mmol/kg) trọng lượng cơ thể lý tưởng mỗi ngày ở bất kỳ giới tính nào. Bác sĩ cần thu thập nước tiểu 24 giờ để chẩn đoán tăng canxi niệu. Tỷ lệ canxi-trên-creatinin (Ca/Cr) trên một mẫu nước tiểu ngẫu nhiên hoặc tại chỗ giúp ước tính lượng canxi bài tiết trong 24 giờ. Ví dụ, nếu canxi nước tiểu là 20 mg/dL (5,0 mmol/L) và creatinin nước tiểu là 70 mg/dL (6188 µmol/L), tỷ lệ Ca/Cr sẽ là 20:70 hoặc 0,286 g (286 mg/ngày). Lượng canxi bài tiết qua nước tiểu trong 24 giờ ước tính sẽ là 286 mg/ngày (7,15 mmol/ngày). Mặc dù tỷ lệ Ca/Cr mang lại sự tiện lợi, nhưng độ chính xác của xét nghiệm này có thể thay đổi. Do đó, thu thập nước tiểu 24 giờ vẫn là phương pháp ưu tiên để đưa ra chẩn đoán chính xác. Các mẫu nước tiểu ngẫu nhiên, mặc dù dễ lấy hơn cho người bệnh, thường dùng để theo dõi xu hướng thay vì phục vụ chẩn đoán ban đầu. Nước tiểu lần đầu tiên vào buổi sáng được coi là chính xác nhất đối với các mẫu ngẫu nhiên. Sỏi thận (kidney stones/renal calculi), bệnh sỏi thận (nephrolithiasis/urolithiasis/renal lithiasis) là các thuật ngữ đồng nghĩa xác định hội chứng lâm sàng liên quan đến sự hình thành và di chuyển của sỏi trong hệ thống thu thập nước tiểu. Sỏi thận (renal calculi) là những khối chất không hòa tan, ở dạng tinh thể, cứng bất thường hình thành chuyên biệt trong hệ thống thu thập của thận. Chứng nhiễm canxi thận (nephrocalcinosis) là sự lắng đọng các muối canxi trong nhu mô thận và ống thận, có thể dẫn đến tổn thương thận cấp tính và hình thành sỏi thận.

2. Ai có nguy cơ phát triển bệnh sỏi thận?

Sỏi thận ảnh hưởng đến 12% dân số thế giới. Tỷ lệ hiện mắc (prevalence) trung bình của sỏi thận ở Hoa Kỳ đã tăng lên và xấp xỉ 11% ở nam giới, 7% ở nữ giới, với tỷ lệ hiện mắc tổng thể là 9%. Nguy cơ mắc bệnh sỏi thận trong suốt cuộc đời là 19% ở nam giới và 9% ở nữ giới. Chi phí hàng năm cho bệnh sỏi thận ở Hoa Kỳ vượt mức 5,5 tỷ đô la. Trong vòng 5 đến 10 năm, 50% số người bệnh mắc sỏi thận sẽ bị tái phát. Sỏi thường xuất hiện nhất ở độ tuổi từ 30 đến 60 và xảy ra ở người da trắng nhiều hơn so với các chủng tộc khác. Tỷ lệ phụ nữ mắc sỏi gia tăng trong những năm gần đây, có thể do nguyên nhân tuổi tác gia tăng, tiêu thụ nhiều thức ăn nhanh (nhiều protein và muối), tăng lượng calo nạp vào, ít hoạt động thể chất, và tỷ lệ béo phì gia tăng. Dữ liệu từ Sáng kiến Sức khỏe Phụ nữ (Women’s Health Initiative) cho thấy liệu pháp thay thế hormone estrogen làm tăng nguy cơ mắc bệnh sỏi thận (nephrolithiasis) ở những phụ nữ sau mãn kinh khỏe mạnh. Các yếu tố làm tăng nguy cơ tạo sỏi bao gồm tiền sử gia đình mắc sỏi, lối sống ít vận động, béo phì, bệnh đái tháo đường (diabetes mellitus), hội chứng chuyển hóa (metabolic syndrome), tăng huyết áp (hypertension), bệnh thận đa nang di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường (autosomal dominant polycystic kidney disease), bệnh thận xốp tủy (medullary sponge kidney), nhiễm toan ống thận (renal tubular acidosis), thể tích nước tiểu <2 Lít/ngày, canxi trong chế độ ăn <1000 mg/ngày (<25 mmol/ngày), natri trong chế độ ăn >2 g/ngày (>87 mmol/ngày), lượng nước uống thấp, tiêu thụ nhiều protein động vật, và uống nhiều nước ngọt có đường (xem câu hỏi 4). Môi trường nóng bức và sự nóng lên toàn cầu dễ dẫn đến mất nước và sỏi thận. Bác sĩ có thể cân nhắc sử dụng công cụ tính toán ROKS (Recurrence of Kidney Stone – Tái phát Sỏi thận) để dự đoán nguy cơ tái phát sỏi cho người bệnh.

3. Thành phần và tần suất của các loại sỏi thận tại Hoa Kỳ là gì?

Có sáu loại sỏi chính, như phác thảo trong Hình 22.1, biểu đồ này cũng cho thấy tần suất xuất hiện xấp xỉ của từng loại sỏi.

Hình 22.1 Tần suất các loại sỏi thận.

4. Các nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh sỏi thận (nephrolithiasis) là gì?

Các nguyên nhân phổ biến nhất của bệnh sỏi thận (nephrolithiasis) là các dạng khác nhau của chứng tăng canxi niệu vô căn đa gene (polygenic idiopathic hypercalciuria – IH): bao gồm tăng canxi niệu hấp thu (absorptive hypercalciuria – AH) từ típ AH-I đến AH-III (rò rỉ phosphate ở thận) và tăng canxi niệu tại thận (renal hypercalciuria – RH). Các nguyên nhân khác bao gồm cường cận giáp nguyên phát (primary hyperparathyroidism) và các nguyên nhân khác gây tăng canxi máu (hypercalcemia), tăng oxalat niệu (hyperoxaluria), tăng acid uric niệu (hyperuricosuria), tăng phosphate niệu (hyperphosphaturia), giảm citrat niệu (hypocitraturia), giảm magie niệu (hypomagnesuria), sỏi nhiễm trùng (infection stones), tạng bệnh gout (gouty diathesis), nhiễm toan ống thận (renal tubular acidosis), cystin niệu (cystinuria), các hạt nano vôi hóa (calcifying nanoparticles), urat monosodium, và những thay đổi trong hệ vi sinh vật (microbiome) như khi dùng thuốc kháng sinh. Một số thuốc hiếm khi gây sỏi thận, chẳng hạn như xanthine, triamterene, methotrexate, ephedrine, guaifenesin, ciprofloxacin, và sulfonamide, hoặc thường gặp hơn là các thuốc ức chế protease như indinavir, atazanavir, và darunavir. Những người bệnh mắc bệnh sỏi thận vô căn (idiopathic nephrolithiasis) chiếm 10% đến 20% trong số “những người tạo sỏi”, ở nhóm này, các xét nghiệm thường quy không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng.

5. Những tình trạng nào liên quan đến cả bệnh sỏi thận và tăng canxi niệu (hypercalciuria)?

Sỏi canxi chiếm 80% tổng số sỏi thận. Khoảng 40% đến 50% những người tạo sỏi canxi có tình trạng tăng canxi niệu (hypercalciuria). Trong số những người bị tăng canxi niệu, 40% mắc chứng tăng canxi niệu vô căn (IH), 5% mắc chứng cường cận giáp nguyên phát (primary hyperparathyroidism), và 3% mắc chứng nhiễm toan ống thận (renal tubular acidosis). Các nguyên nhân khác dẫn đến tăng canxi niệu bao gồm dư thừa vitamin D trong chế độ ăn, tiêu thụ quá nhiều canxi và chất kiềm, bệnh sarcoidosis, hội chứng Cushing, cường giáp (hyperthyroidism), bệnh Paget xương (Paget’s disease of bone), và bất động. Bệnh sỏi thận (nephrolithiasis) cũng liên quan đến nhiễm trùng, tổn thương thận cấp tính và mạn tính (acute and chronic kidney injury), bệnh động mạch vành (coronary artery disease), béo phì, đái tháo đường típ 2, tăng huyết áp, và hội chứng chuyển hóa. Nước tiểu tạo sỏi bao gồm mức canxi nước tiểu >250 mg/ngày (>6,25 mmol/ngày) ở nữ giới và >300 mg/ngày (>7,5 mmol/ngày) ở nam giới, oxalat >40 mg/ngày (>444 µmol/ngày), acid uric >750 mg/ngày (>4,46 mmol/ngày) ở nữ giới và >800 mg/ngày (>4,76 mmol/ngày) ở nam giới, citrat <325 mg/ngày (<1,69 mmol/ngày), và thể tích nước tiểu <2 Lít/ngày, đây là yếu tố nguy cơ mạnh mẽ đối với bệnh sỏi thận.

6. Các nguyên nhân quan trọng nhất của sỏi canxi thận với mức canxi niệu bình thường (normocalciuric calcium nephrolithiasis) là gì?

Các nguyên nhân quan trọng nhất và phổ biến nhất gây sỏi canxi thận trong điều kiện canxi niệu bình thường là giảm citrat niệu (hypocitraturia) (50%), tăng acid uric niệu (hyperuricosuria) (25%), tăng oxalat niệu (hyperoxaluria) (10%), và ứ đọng nước tiểu (urinary stasis) (5%).

7. Quá trình hình thành sỏi thận diễn ra như thế nào?

Quá trình hình thành sỏi thận diễn ra qua sáu bước: (1) Ban đầu, các muối và acid hòa tan kém kết tinh hoặc kết tủa trong nước tiểu. (2) Quá trình tạo mầm (nucleation) tiếp nối khi các tinh thể và các ion nền tảng trong nước tiểu tạo thành một khuôn mẫu ổn định cho tinh thể lớn lên thông qua, (3) quá trình phát triển (growth), và (4) tập hợp (aggregation). Sau khi các tinh thể đủ lớn, chúng mắc kẹt và (5) lưu giữ lại (retained) ở một đoạn hẹp của hệ thống thu thập nước tiểu tại phần cuối của các ống góp và gần nhú thận. Trừ khi lưu lượng nước tiểu tăng lên và rửa trôi đi, những tinh thể tập hợp hình thành trong mô kẽ tủy thận này sẽ đẩy ra ngoài và (6) bám dính (adhere) vào nhú thận, tạo thành ổ mảng bám Randall (Randall’s plaque nidus) chứa gốc canxi phosphate, làm nền tảng cho sự tích tụ tinh thể thêm và sự phát triển của sỏi. Khi sỏi phát triển, nó có thể tách khỏi nhú thận, di chuyển về phía xa đường tiểu, và gây tắc nghẽn. Các vị trí thường gặp gây tắc nghẽn là chỗ nối bể thận-niệu quản (ureteropelvic junction – UPJ), niệu quản đoạn giữa (nơi bắt chéo qua động mạch chậu), và chỗ nối niệu quản-bàng quang (ureterovesical junction – UVJ).

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ