Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 45. CÁC CẤP CỨU TUYẾN GIÁP
Thyroid Emergencies
Michael T. McDermott
Endocrine Secrets, CHAPTER 45, 422-427
1. Bão Giáp Hoặc Cơn Khủng Hoảng Giáp Là Gì?
Bão giáp (thyroid storm) hoặc cơn khủng hoảng giáp (thyroid crisis) là một tình trạng đe dọa tính mạng (life-threatening condition) đặc trưng bởi sự phóng đại các biểu hiện của nhiễm độc giáp (thyrotoxicosis); một số chuyên gia thích dùng thuật ngữ “nhiễm độc giáp mất bù” (decompensated thyrotoxicosis). Khi y văn lần đầu tiên mô tả bão giáp, tỷ lệ tử vong cấp tính gần như 100%. Ngày nay, tiên lượng cải thiện đáng kể nếu bác sĩ bắt đầu liệu pháp điều trị thích hợp từ sớm, với tỷ lệ tử vong trong các báo cáo gần đây giảm xuống <10%.
2. Người Bệnh Tiến Triển Thành Bão Giáp Như Thế Nào?
Bão giáp thường xảy ra ở những người bệnh mắc chứng nhiễm độc giáp chưa được nhận biết hoặc điều trị chưa đầy đủ, kèm theo một sự kiện khởi phát (precipitating event) chồng lấp lên như phẫu thuật tuyến giáp, phẫu thuật ngoài tuyến giáp, nhiễm trùng, hoặc chấn thương.
3. Các Biểu Hiện Lâm Sàng Của Bão Giáp Là Gì?
Sốt (>102°F tương đương >38,9°C) là biểu hiện cốt lõi. Nhịp tim nhanh (tachycardia) thường hiện diện, và nhịp thở nhanh (tachypnea) rất phổ biến, nhưng huyết áp lại biến thiên. Rối loạn nhịp tim (cardiac arrhythmias), suy tim sung huyết (congestive heart failure), và các triệu chứng thiếu máu cục bộ cơ tim có thể tiến triển. Buồn nôn, nôn mửa, tiêu chảy, và đau bụng là những đặc điểm thường gặp (Hình 45.1). Các biểu hiện của hệ thần kinh trung ương bao gồm tăng động (hyperkinesis), rối loạn tâm thần (psychosis), và hôn mê (coma). Bướu giáp (goiter) là một dấu hiệu hữu ích giúp định hướng nhưng không phải lúc nào cũng xuất hiện.

Hình 45.1: Các đặc điểm của bão giáp.
4. Những Bất Thường Cận Lâm Sàng Nào Gợi Ý Bão Giáp?
Nồng độ Thyroxine huyết thanh (T4 toàn phần và T4 tự do) và triiodothyronine (T3 toàn phần và T3 tự do) thường tăng cao đáng kể và hoóc-môn kích thích tuyến giáp (thyroid-stimulating hormone – TSH) trong huyết thanh bị ức chế hoàn toàn (không thể đo lường được). Tuy nhiên, các xét nghiệm này không thể phân biệt một cách đáng tin cậy giữa bão giáp và nhiễm độc giáp không biến chứng. Các phát hiện phổ biến khác bao gồm thiếu máu, tăng bạch cầu, tăng đường huyết, tăng nitơ máu (azotemia), tăng canxi máu, và men gan tăng cao.
5. Bác Sĩ Chẩn Đoán Bão Giáp Như Thế Nào?
Bác sĩ chẩn đoán bão giáp dựa trên các phát hiện lâm sàng đáng ngờ nhưng không đặc hiệu, kết hợp cùng các xét nghiệm cận lâm sàng để củng cố. Bảng 45.1 cung cấp một hệ thống tính điểm đã công bố và thẩm định (Burch HB) rất hữu ích để hỗ trợ chẩn đoán. Một hệ thống tính điểm khác cũng được đề xuất bởi một nhóm tác giả độc lập (Akamizu T). Mặc dù các hệ thống tính điểm rất hữu ích, nhưng chúng không thể thay thế cho việc đánh giá cẩn thận và phán đoán lâm sàng nhạy bén của một bác sĩ giàu kinh nghiệm.
Bảng 45.1: Hệ Thống Tính Điểm Bão Giáp
| Hệ thống / Triệu chứng | Mức độ / Đặc điểm | Điểm số |
|---|---|---|
| Nhiệt độ cơ thể | 99–99,9°F (37,2–37,7°C) | 5 |
| 100–100,9°F (37,8–38,2°C) | 10 | |
| 101–101,9°F (38,3–38,8°C) | 15 | |
| 102–102,9°F (38,9–39,3°C) | 20 | |
| 103–103,9°F (39,4–39,9°C) | 25 | |
| ≥104°F (≥40,0°C) | 30 | |
| Hệ Thần kinh Trung ương | Không có triệu chứng kích động | 0 |
| Tình trạng Kích động (Agitation) | Nhẹ | 10 |
| Vừa | 20 | |
| Nặng | 30 | |
| Hệ Tim mạch | 99–109 nhịp/phút | 5 |
| Nhịp tim | 110–119 nhịp/phút | 10 |
| 120–129 nhịp/phút | 15 | |
| 130–139 nhịp/phút | 20 | |
| ≥140 nhịp/phút | 25 | |
| Rung nhĩ (Atrial fibrillation) | Có hiện diện | 10 |
| Suy tim Sung huyết | Không có | 0 |
| Nhẹ (phù ngoại vi) | 5 | |
| Vừa (ran ở phổi) | 10 | |
| Nặng (phù phổi cấp) | 15 | |
| Triệu chứng Tiêu hoá | Không có | 0 |
| Buồn nôn / Nôn mửa / Tiêu chảy / Đau bụng | 10 | |
| Vàng da (Jaundice) | 20 | |
| Tiền sử Sự kiện Khởi phát | Có hiện diện | 10 |
| Biện luận Điểm số Bão giáp | Tổng điểm | Khả năng Bão giáp |
| < 25 | Ít khả năng | |
| 25–44 | Có tính gợi ý | |
| ≥ 45 | Rất có khả năng | |
| (Nguồn tham khảo: Burch HD, 1993) |
6. Những Tình Trạng Bệnh Lý Nào Khác Có Thể Giả Lập Bão Giáp?
Nhiễm trùng huyết (sepsis), u tủy thượng thận (pheochromocytoma), và sốt cao ác tính (malignant hyperthermia) có thể có các bệnh cảnh lâm sàng tương tự bão giáp.
7. Bác Sĩ Nên Điều Trị Bão Giáp Cho Người Bệnh Như Thế Nào?
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ