Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). CHƯƠNG 6. ĐẾM CARBOHYDRATE VÀ ĐỊNH LIỀU INSULIN CHÍNH XÁC

26 phút đọc

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition. 
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận. 


CHƯƠNG 6. ĐẾM CARBOHYDRATE VÀ ĐỊNH LIỀU INSULIN CHÍNH XÁC

Carbohydrate Counting and Precise Insulin Dosing
Michael T. McDermott
Endocrine Secrets, CHAPTER 6, 62-72


1. Định Nghĩa Và Giải Thích Tỷ Lệ Carbohydrate-Insulin

Tỷ lệ carbohydrate-insulin (carbohydrate-to-insulin ratio – C:I) là ước tính về số gram carbohydrate mà 1 đơn vị insulin sẽ chuyển hóa. Tỷ lệ C:I là X:1 có nghĩa là cần tiêm 1 đơn vị insulin cho mỗi X gram carbohydrate dự định tiêu thụ. Chúng ta thường tính tỷ lệ C:I ban đầu cho mỗi người bệnh như sau: 500 chia cho tổng liều insulin hàng ngày (total daily dose – TDD). Sau đó, cần đánh giá và điều chỉnh tỷ lệ C:I để đạt mức dao động đường huyết (blood glucose – BG) tối ưu từ trước đến sau bữa ăn (tối ưu: mức tăng từ 30 đến 50 mg/dL [1,7 – 2,8 mmol/L] từ trước bữa ăn đến thời điểm 2 giờ sau bữa ăn).

2. Làm Thế Nào Để Xác Định Tỷ Lệ Carbohydrate-Insulin Hiện Tại Có Chính Xác Không?

Chúng tôi kiểm tra tính chính xác tỷ lệ C:I của mỗi người bệnh bằng quy trình sau đây:

A. Chuẩn bị cho bữa ăn thử nghiệm: tiêu thụ một món ăn dễ kiểm soát đường huyết bằng insulin ở bữa ăn ngay trước bữa ăn thử nghiệm, sao cho mức glucose ngay trước bữa ăn thử nghiệm nằm trong phạm vi mục tiêu và không cần tiêm liều điều chỉnh. Nếu mức glucose trước bữa ăn thử nghiệm thấp hơn 70 mg/dL [< 3,9 mmol/L] hoặc cao hơn 140 mg/dL [> 7,8 mmol/L], không tiến hành thử nghiệm.

B. Nếu mức glucose ngay trước bữa ăn thử nghiệm nằm trong phạm vi mong muốn từ 70 đến 140 mg/dL [3,9 – 7,8 mmol/L], hãy ăn một bữa ăn có hàm lượng carbohydrate xác định rõ và chứa ít hơn 20 gram chất béo.

C. Kiểm tra mức glucose ngay trước bữa ăn thử nghiệm, tiêm liều insulin theo tỷ lệ C:I của bạn và kiểm tra lại mức glucose ở thời điểm 2 giờ sau bữa ăn thử nghiệm; tính toán mức dao động glucose từ trước đến sau bữa ăn. Mức dao động glucose từ trước bữa ăn đến thời điểm 2 giờ sau bữa ăn nên ở khoảng 30 đến 50 mg/dL [1,7 – 2,8 mmol/L].

D. Nếu mức tăng lớn hơn 50 mg/dL [> 2,8 mmol/L], cần tăng cường tỷ lệ C:I (tăng liều insulin); nếu mức tăng nhỏ hơn 30 mg/dL [< 1,7 mmol/L], cần làm yếu tỷ lệ C:I (giảm liều insulin).

3. Hệ Số Điều Chỉnh Đường Huyết Cao Là Gì?

Hệ số điều chỉnh (correction factor – CF) hay còn gọi là hệ số nhạy insulin, là ước tính về mức giảm đường huyết dự kiến cho mỗi 1 đơn vị insulin tiêm thêm khi đường huyết tăng cao hơn mục tiêu. Hệ số CF là N:1 có nghĩa là 1 đơn vị insulin sẽ làm giảm đường huyết N mg/dL; do đó, người bệnh sẽ tiêm 1 đơn vị insulin cho mỗi N mg/dL nếu mức đường huyết hiện tại cao hơn mục tiêu. Chúng tôi tính toán hệ số CF ban đầu là 1650 chia cho TDD (một số nhân viên y tế sử dụng 1800/TDD, 1700/TDD hoặc 1500/TDD). Sau đó, cần đánh giá và điều chỉnh hệ số CF ban đầu để giúp đường huyết cao giảm xuống phạm vi mục tiêu một cách thích hợp trong vòng 4 giờ sau khi tiêm liều insulin.

4. Làm Thế Nào Để Tính Toán Và Sử Dụng Các Ước Tính Về Liều Insulin Bolus Còn Tác Dụng Và Thời Gian Tác Dụng Của Insulin?

Liều bolus còn tác dụng (bolus on board – BOB) và insulin còn tác dụng (insulin on board – IOB) là những thuật ngữ tương tự chỉ lượng insulin vẫn đang hoạt động sau liều tiêm bolus insulin tác dụng nhanh gần nhất; chúng tôi sẽ sử dụng thuật ngữ BOB trong phần này. Thời gian tác dụng của insulin (duration of insulin action – DIA) và thời gian insulin hoạt động (active insulin time – AIT) là những thuật ngữ tương tự chỉ một liều bolus insulin kéo dài trong bao lâu ở một cá nhân cụ thể; chúng tôi sẽ sử dụng thuật ngữ DIA trong phần này. DIA thường xấp xỉ 4 giờ, nhưng một số người bệnh nhận thấy DIA của họ ngắn hơn (khoảng 3 giờ) hoặc dài hơn (khoảng 5 giờ) dựa trên trải nghiệm thực tế.

Để tính toán BOB, hãy lấy liều bolus trước đó trừ đi chính liều đó nhân với tỷ số giữa thời gian đã trôi qua kể từ lúc tiêm và DIA. Công thức là: BOB = liều bolus – liều bolus × (thời gian đã trôi qua kể từ khi tiêm bolus / DIA). Ví dụ: nếu tiêm một liều bolus 6 đơn vị cách đây 2 giờ và DIA là 4 giờ, thì BOB là 3 đơn vị (6 – 6 × [2 / 4] = 3). Khi người bệnh dự định tiêm một liều điều chỉnh đường huyết cao, cần trừ BOB khỏi liều điều chỉnh dự kiến.

5. Người Bệnh Tiêm Insulin Nền-Bolus Có Cần Thực Hiện Những Tính Toán Này Trước Mỗi Bữa Ăn Và Liều Điều Chỉnh Không?

Những người bệnh tiêm insulin nhiều lần trong ngày (multiple daily injections – MDI) nên nắm rõ tỷ lệ C:I và hệ số CF của bản thân, đồng thời sử dụng chúng để tính toán mọi liều bolus trong bữa ăn và liều bolus điều chỉnh. Máy bơm insulin (insulin pumps) tự động tính toán liều insulin cần thiết dựa trên hàm lượng carbohydrate, liều điều chỉnh và BOB, sau đó hiển thị liều insulin khuyến cáo. Trong cả hai trường hợp, đếm carbohydrate chính xác là điều thiết yếu.

6. Giải Thích Những Thông Tin Bổ Sung Mà Thiết Bị Theo Dõi Glucose Liên Tục Cung Cấp

Thiết bị theo dõi glucose liên tục (continuous glucose monitor – CGM) là một thiết bị đặt dưới da để đo mức glucose mô kẽ mỗi 3 đến 5 phút và hiển thị theo thời gian thực hoặc ngắt quãng. Người bệnh sẽ nhìn thấy giá trị glucose hiện tại cùng với một mũi tên xu hướng (trend arrow) chỉ ra hướng thay đổi của đường huyết (xu hướng). Thiết bị CGM sẽ được thảo luận chi tiết hơn trong một chương tiếp theo.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ