Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition.
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 7. QUẢN LÝ BỆNH ĐÁI THÁO ĐƯỜNG VÀ TĂNG GLUCOSE MÁU DO STRESS Ở NGƯỜI BỆNH NỘI TRÚ
Inpatient Management of Diabetes and Stress Hyperglycemia
Stacey A. Seggelke; R. Matthew Hawkins
Endocrine Secrets, CHAPTER 7, 73-81
1. Bệnh Đái Tháo Đường Và/Hoặc Tăng Glucose Máu Do Stress Phổ Biến Như Thế Nào Trong Môi Trường Nội Trú?
Bệnh đái tháo đường đang là một đại dịch gia tăng với ước tính cứ 10 người thì có 1 người được chẩn đoán mắc bệnh đái tháo đường tại Hoa Kỳ. Một phần năm số cá nhân này không biết họ mắc bệnh đái tháo đường và bác sĩ có thể chẩn đoán bệnh cho họ lần đầu tiên trong một đợt nhập viện. Tỷ lệ tăng glucose máu do stress thay đổi tùy theo từng nghiên cứu, với khoảng 32% người bệnh nguy kịch (critically ill) và 30% người bệnh không nguy kịch (noncritically ill) có nồng độ glucose máu tăng cao.

Hình 7.1 Điều trị tăng glucose máu nội trú.
2. Mức Nào Được Xem Là Tăng Glucose Máu Trong Môi Trường Nội Trú Và Tại Sao Lại Đáng Lo Ngại?
Hiệp hội Đái tháo đường Hoa Kỳ (American Diabetes Association – ADA) định nghĩa tăng glucose máu ở người bệnh nhập viện là khi nồng độ glucose máu (blood glucose – BG) > 7,8 mmol/L (140 mg/dL). Tăng glucose máu ở người bệnh có hoặc không mắc bệnh đái tháo đường đều tương quan với sự gia tăng tỷ lệ nhiễm trùng do ức chế quá trình hóa ứng động (chemotaxis) và thực bào (phagocytosis) cùng với việc giảm sản xuất các gốc siêu oxit (superoxide radicals). Tổn thương nội mạc (endothelial injury), rối loạn chức năng ty thể (mitochondrial dysfunction) và lợi niệu thẩm thấu (osmotic diuresis) từ nồng độ glucose máu tăng cao có thể dẫn đến suy đa tạng. Những biến chứng này có thể làm tăng thời gian nằm viện, tỷ lệ bệnh tật và tỷ lệ tử vong. Một nghiên cứu trên người bệnh phẫu thuật tổng quát đã phát hiện ra rằng nguy cơ nhiễm trùng ước tính tăng thêm 30% đối với mỗi 2,2 mmol/L (40 mg/dL) glucose máu tăng thêm trên mức 6,1 mmol/L (110 mg/dL).
3. Mục Tiêu Kiểm Soát Đường Huyết Ở Nhóm Người Bệnh Nguy Kịch Và Không Nguy Kịch Là Gì?
ADA khuyến cáo mục tiêu đường huyết là 7,8 – 10,0 mmol/L (140 – 180 mg/dL) đối với hầu hết người bệnh nguy kịch và không nguy kịch. Bác sĩ có thể hạ mục tiêu đường huyết xuống thấp hơn, ở mức 6,1 – 7,8 mmol/L (110 – 140 mg/dL) ở một số người bệnh chọn lọc nếu có thể đạt được mà không gây hạ glucose máu (hypoglycemia). Nhiều người bệnh đã kiểm soát đường huyết chặt chẽ trong môi trường ngoại trú thường có nguyện vọng duy trì các mục tiêu thấp hơn trong thời gian nằm viện.
4. Mục Tiêu Kiểm Soát Đường Huyết Nội Trú Cho Người Bệnh Mang Thai Là Gì?
Các mục tiêu glucose máu cho thai kỳ chặt chẽ hơn so với quần thể chung. Tăng glucose máu trong thai kỳ có liên quan đến nhiều kết cục bất lợi bao gồm thai to (macrosomia), dị tật bẩm sinh (congenital abnormalities), tăng insulin máu thai nhi (fetal hyperinsulinemia) và tử vong thai nhi (fetal mortality). Đối với những người bệnh mắc đái tháo đường thai kỳ (gestational diabetes), đái tháo đường Típ 1 và đái tháo đường Típ 2, ADA khuyến cáo mức glucose máu lúc đói (fasting blood glucose) < 5,3 mmol/L (95 mg/dL), glucose máu sau ăn 1 giờ <= 7,8 mmol/L (140 mg/dL) và nồng độ glucose máu sau ăn 2 giờ <= 6,7 mmol/L (120 mg/dL). (Xem Chương 8 để thảo luận thêm về điều trị bệnh đái tháo đường và thai kỳ).
5. Khi Nào Nên Thực Hiện Xét Nghiệm Glucose Máu Tại Chỗ Trong Môi Trường Bệnh Viện?
Hầu hết người bệnh mắc bệnh đái tháo đường nên được nhân viên y tế xét nghiệm glucose máu tại chỗ (point-of-care – POC) trước các bữa ăn, vào giờ đi ngủ và bất cứ khi nào có sự thay đổi về tình trạng lâm sàng. Trước các bữa ăn, nhân viên y tế nên thực hiện xét nghiệm càng gần bữa ăn càng tốt nhưng lý tưởng nhất là trong vòng 30 phút. Đối với những người bệnh nhịn ăn qua đường miệng (NPO – nothing by mouth) hoặc đang nhận liệu pháp dinh dưỡng y khoa, xét nghiệm glucose máu POC được khuyến cáo thực hiện mỗi 4 đến 6 giờ. Những người bệnh đang trải qua tình trạng hạ glucose máu, tăng glucose máu hoặc các trường hợp đặc biệt khác có thể cần xét nghiệm glucose máu POC thường xuyên hơn. Nếu tình huống lâm sàng không phù hợp với kết quả xét nghiệm glucose máu POC, chẳng hạn như hạ glucose máu không triệu chứng (asymptomatic hypoglycemia), bác sĩ nên chỉ định xét nghiệm máu tại phòng xét nghiệm (laboratory testing) để xác nhận kết quả.
6. Có Nên Kiểm Tra Nồng Độ Hemoglobin A1C Ở Người Bệnh Nội Trú Không?
Ở tất cả người bệnh mắc bệnh đái tháo đường hoặc tăng glucose máu, bác sĩ nên kiểm tra Hemoglobin A1c (A1c) vào lúc nhập viện trừ khi người bệnh đã có một giá trị xét nghiệm trong vòng 3 tháng qua. Kết quả A1c có thể giúp đánh giá tình trạng kiểm soát đường huyết tại nhà và hỗ trợ bác sĩ trong việc lên kế hoạch xuất viện. Ở những người bệnh chưa từng có chẩn đoán bệnh đái tháo đường trước đó, mức A1c > 6,5% rất đáng ngờ là bệnh đái tháo đường chưa được chẩn đoán từ trước đợt nằm viện. Nếu A1c < 6,4%, điều này không loại trừ chẩn đoán bệnh đái tháo đường, và bác sĩ nên thực hiện các xét nghiệm bổ sung trong môi trường ngoại trú. Các bệnh lý đi kèm thường gặp ở người bệnh nội trú như bệnh thiếu máu (anemias), bệnh thận giai đoạn cuối (end-stage renal disease), bệnh gan giai đoạn cuối (end-stage liver disease), thai kỳ, và bệnh/tính trạng hồng cầu hình liềm (sickle cell disease/trait) cùng với các phương pháp điều trị như truyền máu gần đây hoặc liệu pháp erythropoietin có thể làm thay đổi kết quả A1c.
7. Nguyên Nhân Nào Có Thể Gây Tăng Glucose Máu Ở Người Bệnh Nhập Viện?
Sự gia tăng sản xuất các hormone điều hòa ngược (counter-regulatory hormones như cortisol, epinephrine, glucagon, và hormone tăng trưởng) và các cytokine tiền viêm (pro-inflammatory cytokines như IL-1B, IL-6, và TNF-a) có thể dẫn đến tăng glucose máu thông qua việc tăng cường ly giải glycogen ở gan (hepatic glycogenolysis) và tân tạo glucose (gluconeogenesis), phân giải lipid (lipolysis), và dị hóa cơ (muscle catabolism). Ngoài ra, các can thiệp điều trị bao gồm liệu pháp glucocorticoid, dinh dưỡng qua đường tiêu hóa (enteral nutrition) hoặc đường tĩnh mạch (parenteral nutrition), và/hoặc các thuốc ức chế miễn dịch làm tăng nguy cơ tăng glucose máu, đặc biệt là ở những người bệnh đã có bệnh đái tháo đường từ trước. Nếu tăng glucose máu xảy ra, bác sĩ nên khởi xướng phương pháp điều trị thích hợp với mục tiêu đường huyết từ 7,8 – 10,0 mmol/L (140 – 180 mg/dL).
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ