Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Chương 75. Giấc ngủ và Nội tiết học (Hết)

89 phút đọc

Hỏi & Đáp Nội tiết học lâm sàng, Ấn bản thứ 8 (2026). Endocrine Secrets Eighth Edition. 
Copyright © 2026 by Elsevier Inc. Chủ biên: Michael T. McDermott. DỊCH VÀ CHÚ GIẢI: BS LÊ ĐÌNH SÁNG
Cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên các website yhoclamsang.net & sachyhoc.com của Thư viện Medipharm vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận.


CHƯƠNG 75. GIẤC NGỦ VÀ NỘI TIẾT HỌC

Sleep and Endocrinology
Roger A. Piepenbrink

Endocrine Secrets, e-Chapter 75, e1-e20


Vào những năm 1300, tùy thuộc vào từng vị trí địa lý, khoảng từ 30% đến 60% dân số châu Âu đã tử vong vì bệnh dịch hạch. Do chưa có phương pháp điều trị, bệnh nhân nhanh chóng xuất hiện các triệu chứng và tử vong. Một loại “dịch bệnh” khác đang len lỏi khắp nước Mỹ; nó khởi phát âm thầm ở bệnh nhân, đôi khi ngay từ khi còn trẻ, và gây tử vong từ từ hơn. Đó chính là hành vi của “đại dịch” béo phì, tiền đái tháo đường (prediabetes – preDM) và đái tháo đường típ 2 (type 2 diabetes mellitus – T2DM). Ước tính có hơn 30% người trưởng thành ở Mỹ trên 20 tuổi đã mắc tiền đái tháo đường và ở độ tuổi 65 trở lên, gần 60% dân số đã mắc phải “đại dịch” này. Theo thời gian, 70% những người bị tiền đái tháo đường sẽ tiến triển thành đái tháo đường típ 2, với tỷ lệ hiện mắc tăng song song với tình trạng béo phì.

Chương này sẽ khám phá các tài liệu về nội tiết và giấc ngủ để làm nổi bật những đóng góp về mặt chuyển hóa của giấc ngủ (ví dụ: chất lượng, thời lượng giấc ngủ và thậm chí cả sự gián đoạn nhịp sinh học của giấc ngủ) đối với quá trình chuyển hóa nội tiết và các bệnh lý chọn lọc. Việc có sự tương tác nội môi đáng kể giữa giấc ngủ và chức năng nội tiết không có gì đáng ngạc nhiên khi mà các bộ máy điều khiển chính cho hai quá trình này cùng nằm trong vùng dưới đồi (hypothalamus). Tại đây, vùng dưới đồi có kích thước 7 milimét khối (mm³) đóng vai trò là “thiên tài tích hợp”, với tuyến yên (pituitary) phần lớn tuân theo các mệnh lệnh của nó. Như sẽ được xem xét, sự gần gũi về mặt giải phẫu của các trung tâm thần kinh nội tiết (neuroendocrine centers) và các trung tâm thức-ngủ (sleep-wake centers) trong vùng dưới đồi thúc đẩy sự tích hợp chức năng để hoàn thành và bảo vệ sự cân bằng nội môi. Chương này cũng sẽ đề cập đến các giai đoạn giấc ngủ bình thường, các bộ máy điều khiển giấc ngủ và sự thức tỉnh, hồ sơ hormone (hormonal profiles) ở người bị ảnh hưởng bởi chu kỳ thức-ngủ như thế nào, tình trạng thiếu ngủ (sleep deprivation) và chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (obstructive sleep apnea – OSA), với sự chú ý đến các cơ chế thần kinh nội tiết chi phối. Chương cũng sẽ trích dẫn những cải thiện đạt được nhờ điều trị thành công các bất thường về giấc ngủ. Kết thúc chương này sẽ là một số nguyên tắc cơ bản về cách khai thác tiền sử và dữ liệu khám thực thể có chọn lọc liên quan mật thiết đến bệnh lý giấc ngủ.

1. Tại sao các bác sĩ nội tiết nên quan tâm đến chu kỳ thức-ngủ và tính nhịp nhàng sinh học (circadian rhythmicity)?

Hồ sơ 24 giờ của hầu hết tất cả các hormone tuyến yên (pituitary hormones) đều liên quan đến sự hiện diện và chất lượng của giấc ngủ. Những thay đổi rập khuôn trong gần như tất cả các biến số nội tiết và chuyển hóa được quan sát thấy xung quanh chu kỳ giấc ngủ và sự chuyển đổi thức-ngủ. Việc thiếu ngủ, hoặc giấc ngủ bị gián đoạn, có ảnh hưởng mạnh mẽ đến sự dao động của hormone. Điều này bổ sung thêm một lớp kiểm soát nữa đối với việc giải phóng hormone bên cạnh các vòng lặp phản hồi (feedback loops) đã biết. Việc hiểu những thay đổi có thể tái lập này theo quan điểm chu kỳ thức-ngủ là cơ sở để nhận diện các quá trình nội tiết bình thường và những bất thường ban đầu. Ví dụ, sự hiểu biết về sự thay đổi hormone bình thường trong ngày và đêm cung cấp cái nhìn sâu sắc về các giá trị xét nghiệm của bệnh nhân được lấy mẫu tại nhiều thời điểm khác nhau trong khoảng thời gian 24 giờ.

2. Các rối loạn giấc ngủ (sleep disorders) gây ra bệnh lý nội tiết hay bệnh lý nội tiết gây ra các rối loạn giấc ngủ?

Cả hai đều đúng. Các chuyên gia về giấc ngủ đã gọi các triệu chứng về giấc ngủ là “chim hoàng yến trong mỏ than” cho các bệnh lý tâm lý và y khoa nghiêm trọng. Việc đánh giá chất lượng giấc ngủ có thể là một công cụ để đánh giá bệnh. Ngoài ra, các rối loạn giấc ngủ thường gặp trong nhiều bệnh lý nội tiết. Ví dụ, bệnh nhân to đầu chi (acromegalic) có nguy cơ mắc chứng ngưng thở khi ngủ (xem Câu hỏi 27). Nồng độ androgen quá mức có thể làm trầm trọng thêm tình trạng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA), và suy giáp (hypothyroidism) cũng vậy. Nhiễm độc giáp (thyrotoxicosis) có thể góp phần gây ra chứng mất ngủ (insomnia) suy nhược, với sự mệt mỏi ban ngày sâu sắc đi kèm với các phàn nàn ban đầu khác. Giấc ngủ bị gián đoạn hiện được biết là có liên quan đến việc tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường và giấc ngủ bị rút ngắn có liên quan đến tình trạng béo phì. Các bác sĩ thường bỏ qua việc đánh giá thói quen ngủ của bệnh nhân khi tìm hiểu về sinh lý bệnh ở người. Nhưng chất lượng và thời lượng giấc ngủ (tức là kiến trúc giấc ngủ – sleep architecture) có thể rất quan trọng trong việc dự đoán các thành phần của bệnh tật.

3. Các giai đoạn của giấc ngủ ở người là gì?

Giấc ngủ bình thường của người trưởng thành được tổ chức thành giấc ngủ có chuyển động mắt nhanh (rapid eye movement – REM) và giấc ngủ không có chuyển động mắt nhanh (nonrapid eye movement – NREM) (Bảng 75.1), được chia tiếp thành các giai đoạn N1, N2 và N3. Giai đoạn NREM cuối cùng này còn được gọi là giấc ngủ sóng chậm (slow wave sleep – SWS). Mỗi giai đoạn này đều có các đặc điểm điện não đồ (electroencephalogram – EEG) riêng biệt. Thông thường, người trưởng thành bắt đầu giấc ngủ thông qua Giai đoạn N1. Thường mất 90 đến 100 phút để hoàn thành chu kỳ giấc ngủ NREM đầu tiên, nhưng khi đã hoàn thành, nó báo hiệu chu kỳ REM đầu tiên. Mặc dù REM không được xác định bằng các mẫu điện não đồ đặc trưng, điện não đồ có thể trông giống như ở Giai đoạn 1. Đặc điểm nhận dạng của giấc ngủ REM là sự chuyển động nhanh của mắt so với các chuyển động mắt chậm (slow eye movements – SEM) được thấy trên điện nhãn đồ (electrooculography – EOG) trong giấc ngủ Giai đoạn N1. Sự mất trương lực cơ (muscle atonia) cũng là đặc điểm xác định REM, biểu hiện bằng sự vắng mặt của chuyển động cơ cằm và trương lực điện cơ đồ (electromyography – EMG) đi kèm ở mức thấp. Các cơ xương (somatic muscles) duy nhất hoạt động trong giai đoạn REM là cơ vận nhãn ngoại lai (extraocular muscles) và cơ hoành (diaphragm)! Đáng chú ý, hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA), vốn có thể chiếm ưu thế trong giai đoạn REM, lại có liên quan đến tình trạng tăng đường huyết tiềm ẩn (occult hyperglycemia). Trong giai đoạn giấc ngủ sóng chậm (SWS), điện não đồ chậm lại và có liên quan đến sự gia tăng dần dần số lượng sóng delta, được đặc trưng bởi biên độ tăng và tần số chậm lại.

Bảng 75.1 So sánh các giai đoạn giấc ngủ

ĐẶC ĐIỂM NREM REM
Khả năng đáp ứng với các kích thích Giảm Giảm đến mức không có
Hoạt động giao cảm (Sympathetic activity) Giảm Giảm hoặc thay đổi
Hoạt động phó giao cảm (Parasympathetic activity) Tăng Tăng rõ rệt
Chuyển động của mắt SEMs REMs
Nhịp tim Nhịp chậm (Bradycardia) Nhịp nhanh/nhịp chậm (Tachycardia/bradycardia)
Nhịp thở Giảm Thay đổi; có thể xảy ra các cơn ngưng thở (apneas)
Trương lực cơ Giảm Giảm rõ rệt
Trương lực cơ đường hô hấp trên Giảm Giảm vừa phải đến mức không có
Lưu lượng máu não Giảm Tăng rõ rệt
Các đặc điểm khác Mộng du (Sleep walk) Những giấc mơ (Dreams)
Cơn hoảng sợ khi ngủ (Night terrors)

REMs, chuyển động mắt nhanh; SEMs, chuyển động mắt chậm. Sửa đổi từ: Chokroverty, S. (2006). Disorders of sleep. In Neurology (Chapter XIII). American College of Physicians Medicine, WebMD Inc.

4. Sự tiến triển của các giai đoạn giấc ngủ trong một đêm ngủ bình thường là như thế nào?

Ở người trưởng thành, giấc ngủ NREM và REM thường luân phiên nhau trong các chu kỳ 90 đến 120 phút (Hình 75.1). Có từ bốn đến năm chu kỳ xảy ra trong một giai đoạn ngủ bình thường tùy thuộc vào thời lượng giấc ngủ. Mỗi chu kỳ đều có thể nhận diện được với sự khởi đầu giấc ngủ ở Giai đoạn N1, tiến tới Giai đoạn N2, sau đó đến giấc ngủ sóng chậm (SWS – N3), quay trở lại N2 và bước vào REM. Một khi cá nhân đạt được giấc ngủ, sẽ không có sự quay lại đáng kể nào về Giai đoạn N1. Do đó, một khi giấc ngủ của người trưởng thành đang diễn ra, giấc ngủ NREM chủ yếu là N2 và N3. Chu kỳ giấc ngủ cũng có thể được coi là sự luân phiên giữa REM và SWS với N2 đóng vai trò là ống dẫn giữa hai giai đoạn này. Trong một đêm ngủ điển hình của người trưởng thành, Giai đoạn N1 sẽ chiếm tới 5% tổng thời gian ngủ, Giai đoạn N2 lên tới 50%, SWS lên tới 20% và REM lên tới 25%. SWS chủ yếu diễn ra trong một phần ba đầu tiên của một đêm ngủ bình thường và REM trong nửa cuối của giấc ngủ. Việc không đạt được giấc ngủ sóng chậm (SWS) hoặc không đạt được giấc ngủ REM đều mang ý nghĩa thần kinh nội tiết. Và đối với mỗi cá nhân, không chỉ đơn thuần là có được giấc ngủ REM, hay chỉ đạt được SWS mới mang lại sự nghỉ ngơi, mà sự trọn vẹn của hơn 7 giờ ngủ với 4 đến 5 chu kỳ cùng cấu trúc bình thường mới là yếu tố quyết định để có một giấc ngủ phục hồi (restorative sleep).

Hình 75.1. Sự tiến triển của các giai đoạn giấc ngủ trong một đêm ở một tình nguyện viên trẻ tuổi bình thường được minh họa trong biểu đồ giấc ngủ này. Biểu đồ này được vẽ dựa trên các bản ghi liên tục qua đêm trên điện não đồ, điện nhãn đồ và điện cơ đồ ở một người đàn ông 19 tuổi bình thường. Các bản ghi được đánh giá theo các mốc (epochs) 30 giây cho các giai đoạn giấc ngủ khác nhau. REM, Chuyển động mắt nhanh.(Nguồn: Sullivan SS; Carskadon MA; Dement WC; Jackson CL. (2022). Normal human sleep: An overview. In M. Kryger, T. Roth, C. A. Goldstein W. C. Dement (Eds.). Principles and Practice of Sleep Medicine. (7th ed.). St. Louis, MO: Elsevier.)

5. Các giai đoạn giấc ngủ thay đổi như thế nào trong suốt cuộc đời của một người?

Khi chúng ta già đi, tổng thời gian ngủ giảm xuống và giấc ngủ bắt đầu bị phân mảnh (Hình 75.2). Thời gian ngủ giảm dần theo độ tuổi, từ 16 đến 18 giờ một ngày ở trẻ sơ sinh, xuống còn 9 đến 10 giờ ở trẻ 10 tuổi, còn 7,5 đến 8 giờ ở người trưởng thành trung bình và cuối cùng là 6 giờ ở người 80 tuổi. Giấc ngủ của trẻ sơ sinh có tới 50% là giấc ngủ REM và tỷ lệ này giảm xuống còn 25% giấc ngủ khi ở tuổi trưởng thành. Sự suy giảm dần của SWS khi lão hóa cũng diễn ra. Sự thay đổi cấu trúc giấc ngủ này cũng có những tác động đến nội tiết vì sự giải phóng hormone từ thùy trước tuyến yên (anterior pituitary) có liên quan đến các giai đoạn giấc ngủ cụ thể (xem Câu hỏi 15).

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ