MIỄN DỊCH HỌC UNG THƯ LÂM SÀNG | Chủ biên: GS.BS. John E. Niederhuber
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng (Chủ biên), Ts.Bs. Nguyễn Văn Đăng (Đồng chủ biên), Ts.Bs. Nguyễn Hải Hoàng, Ths.Bs. Nguyễn Viết Bình. Bản dịch hoàn toàn vì mục đích chia sẻ tri thức, phi lợi nhuận.
CHƯƠNG 4. UNG THƯ VÀ KHOA HỌC VỀ MIỄN DỊCH BẨM SINH
Cancer and the science of innate immunity
Melanie Rutkowski
Clinical Immuno-Oncology, CHAPTER 4, 61-90.e11
TÓM TẮT CÁC ĐIỂM CHÍNH
| • Hệ thống miễn dịch bẩm sinh (innate immune system) là tuyến phòng thủ miễn dịch đầu tiên của vật chủ chống lại các tác nhân kích thích từ môi trường.
• Phản ứng của hệ miễn dịch bẩm sinh là một phản ứng nhanh chóng và không mang tính đặc hiệu. • Miễn dịch bẩm sinh đóng vai trò thiết yếu trong việc thiết lập miễn dịch thích ứng (adaptive immunity), hay còn gọi là trí nhớ miễn dịch. • Các thành phần tế bào cấu thành hệ thống miễn dịch bẩm sinh bao gồm bạch cầu đơn nhân (monocytes), đại thực bào (macrophages), tế bào tua (dendritic cells) và các loại tế bào có hạt như bạch cầu hạt trung tính (neutrophils), tế bào mast (mast cells), bạch cầu ái toan (eosinophils) và bạch cầu ái kiềm (basophils). • Các tế bào dòng tuỷ (myeloid cells) có tính linh hoạt cao về mặt kiểu hình và chịu sự điều biến của nhiều tín hiệu toàn thân liên quan đến quá trình viêm. • Trong bối cảnh bệnh lý ung thư (Cancer), các tế bào dòng tuỷ có thể thúc đẩy sự phát triển của khối u (Tumors) hoặc thực hiện các chức năng kháng u. • Tình trạng viêm mạn tính liên quan đến ung thư dẫn đến quá trình tạo tuỷ khẩn cấp (emergency myelopoiesis) và sự xuất hiện của các tiền thân dòng tuỷ từ tuỷ xương cùng các vị trí tạo máu ngoài tuỷ khác. • Khối u, các cytokine và chemokine do khối u tiết ra, bạch cầu liên quan đến khối u, sự hạn chế về nguồn cung cấp chất dinh dưỡng và quá trình oxy hoá lipid làm thay đổi kiểu hình cũng như chức năng của các tế bào dòng tuỷ khi chúng đi vào vi môi trường khối u (tumor microenvironment). • Các liệu pháp nhằm tái lập trình di truyền hoặc biểu sinh đối với tế bào dòng tuỷ in vivo hoặc in vitro đang cho thấy nhiều hứa hẹn như những phương pháp điều trị miễn dịch mới. |
GIỚI THIỆU
Các tế bào miễn dịch bẩm sinh đặc biệt nhạy cảm với vi môi trường của các mô nơi chúng cư trú; chúng liên tục điều chỉnh kiểu hình và chức năng để đáp ứng với mạng lưới chemokine và cytokine, những thay đổi trong chuyển hoá mô và sự tái cấu trúc của mô. Do khả năng thích ứng linh hoạt về chức năng, các tế bào miễn dịch bẩm sinh đóng vai trò trung tâm trong việc bảo vệ và duy trì cân bằng nội môi của mô để đáp ứng với tình trạng viêm, bệnh lý nhiễm trùng và ung thư (Cancer). Chương này sẽ tập trung phân tích các khía cạnh quan trọng về sự phát triển, biểu hiện phiên mã và chức năng của hệ thống miễn dịch bẩm sinh, đồng thời làm rõ cách thức mỗi con đường này có thể bị điều biến hoặc góp phần vào quá trình khởi phát ung thư, sự tiến triển và di căn của khối u (Tumors), tính miễn dịch kháng u, cũng như đáp ứng với liệu pháp điều trị. Cuối cùng, chương này sẽ nhấn mạnh các mục tiêu điều trị trong hệ thống miễn dịch bẩm sinh đang cho thấy tiềm năng to lớn khi được ứng dụng làm liệu pháp điều trị ung thư.
CÁC THÀNH PHẦN TẾ BÀO CỦA ĐÁP ỨNG MIỄN DỊCH BẨM SINH
Hệ thống miễn dịch được chia thành hai nhánh: hệ thống miễn dịch bẩm sinh (đáp ứng nhanh, không đặc hiệu) và hệ thống miễn dịch thích ứng (đáp ứng dịch thể và tế bào thu được). Các tế bào miễn dịch bẩm sinh bao gồm đại thực bào, bạch cầu đơn nhân, tế bào tua và các phân nhóm có nguồn gốc từ tế bào lympho và tế bào dòng tuỷ khác. Chúng đóng vai trò khởi xướng và/hoặc điều hoà các phản ứng miễn dịch của vật chủ nhằm tạo tiền đề kích hoạt nhánh miễn dịch thích ứng. Các tế bào miễn dịch bẩm sinh không bị giới hạn bởi tính đặc hiệu của kháng nguyên; chức năng của chúng được kiểm soát thông qua các tín hiệu truyền qua thụ thể miễn dịch nằm trên bề mặt hoặc trong tế bào chất. Các thụ thể này nhận diện các tín hiệu chemokine và cytokine, lipid, các phân tử tín hiệu khác, các mẫu phân tử liên quan đến mầm bệnh (pathogen-associated molecular patterns – PAMPs) và các tế bào bị tổn thương hoặc hoại tử (các mẫu phân tử liên quan đến tổn thương hay damage-associated molecular patterns – DAMPs). Để hiểu cách hệ thống miễn dịch bẩm sinh đáp ứng với ung thư, trước tiên cần xác định các thành phần cốt lõi của miễn dịch bẩm sinh có liên quan đến bệnh lý ung thư, đặc biệt nhấn mạnh vào các phân nhóm dòng tuỷ do sự đóng góp đáng kể của chúng vào quá trình khởi phát, tiến triển, trốn tránh miễn dịch và di căn của khối u. Việc hiểu rõ nguồn gốc và tiềm năng chức năng của các tế bào dòng tuỷ trong điều kiện sinh lý hoặc viêm cấp tính sẽ cung cấp cơ sở quan trọng để lý giải vai trò của chúng trong bệnh lý ung thư.
Bạch Cầu Đơn Nhân
Bạch cầu đơn nhân (Monocytes) là các phân nhóm tế bào có nguồn gốc từ tế bào đơn nhân cư trú trong tuỷ xương, làm nhiệm vụ giám sát trong máu và các mô để tìm kiếm mầm bệnh hoặc các tế bào bất thường. Trước đây, bạch cầu đơn nhân được xem là giai đoạn tiền thân có thời gian sống ngắn của đại thực bào mô. Tuy nhiên, với sự ra đời của các công nghệ phân tích đơn bào tiên tiến, kỹ thuật lập bản đồ số phận tế bào và các hệ thống mô hình nghiên cứu mới về quá trình phát triển cũng như chức năng của dòng tuỷ, quan điểm về nguồn gốc và sự đóng góp của bạch cầu đơn nhân vào quá trình viêm mô và cân bằng nội môi đã trở nên chi tiết hơn.
Thực tế, bạch cầu đơn nhân có thể biệt hoá thành đại thực bào trong các bối cảnh viêm cụ thể. Tuy nhiên, không giống như đại thực bào, bạch cầu đơn nhân không có khả năng tự đổi mới, và tuổi thọ của chúng cũng không kéo dài như các đại thực bào mô có nguồn gốc từ tiền thân phôi thai (vốn được duy trì đến tuổi trưởng thành). Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng bạch cầu đơn nhân có khả năng phát triển thành tế bào tua và có thể hoạt động độc lập như một quần thể tế bào hiệu ứng tạm thời. Ví dụ, bạch cầu đơn nhân được huy động đến gan bởi yếu tố tăng sinh nội mạc mạch máu (vascular endothelial growth factor – VEGF) đã tham gia tái cấu trúc hệ mạch máu tại mô mà không cần biệt hoá thành đại thực bào. Bạch cầu đơn nhân xâm nhập vào da và phổi không biệt hoá tận cùng thành đại thực bào hoặc tế bào tua, mà thay vào đó tham gia vào quá trình giám sát mô ở trạng thái ổn định và vận chuyển kháng nguyên đến các hạch bạch huyết dẫn lưu thông qua hệ bạch huyết. Một nghiên cứu khác nhấn mạnh vai trò thiết yếu của bạch cầu đơn nhân trong sự phát triển của mô mỡ nâu. Các nghiên cứu này đã thay đổi quan điểm truyền thống cho rằng bạch cầu đơn nhân chỉ có chức năng duy nhất là tái tạo nguồn dự trữ đại thực bào và tế bào tua; thay vào đó, trong nhiều bối cảnh viêm, bạch cầu đơn nhân trực tiếp đóng góp vào quá trình tân sinh mạch, tu sửa mô và vận chuyển kháng nguyên đến hạch bạch huyết – tất cả đều là những con đường có liên quan đến việc khởi phát và tiến triển ung thư.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ