Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

MIỄN DỊCH HỌC UNG THƯ LÂM SÀNG. CHƯƠNG 6. GIÁM SÁT MIỄN DỊCH KHỐI U

45 phút đọc

MIỄN DỊCH HỌC UNG THƯ LÂM SÀNG | Chủ biên: GS.BS. John E. Niederhuber
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng (Chủ biên), Ts.Bs. Nguyễn Văn Đăng (Đồng chủ biên), Ts.Bs. Nguyễn Hải Hoàng, Ths.Bs. Nguyễn Viết Bình. Bản dịch hoàn toàn vì mục đích chia sẻ tri thức, phi lợi nhuận.


CHƯƠNG 6. GIÁM SÁT MIỄN DỊCH KHỐI U

Tumor immune surveillance
Daniel Delitto

Clinical Immuno-Oncology, CHAPTER 6, 115-128.e3


TÓM TẮT CÁC Ý CHÍNH

• Khái niệm giám sát miễn dịch khối u (tumor immunosurveillance) bắt nguồn từ đầu những năm 1900, liên quan đến các quan sát cho thấy hệ miễn dịch phải ức chế một lượng khổng lồ tiềm tàng các trường hợp ung thư biểu mô (carcinomas).

• Burnet và Thomas đã chính thức đề xuất giả thuyết giám sát miễn dịch ung thư (cancer immunosurveillance hypothesis) vào năm 1970, mô tả sự đóng góp của hệ miễn dịch vào việc kiểm soát khối u như một “yêu cầu tất yếu của tiến hóa” (evolutionary necessity) trước tình trạng tích lũy suốt đời các biến đổi di truyền trong tế bào xô-ma (somatic cells).

• Bất chấp những bước lùi từ các quan sát ban đầu trên chuột không lông không có tuyến ức (athymic nude mouse), hàng loạt mô hình chuột và dữ liệu dịch tễ học trong những năm 1990 đã ủng hộ mạnh mẽ khái niệm giám sát miễn dịch ung thư.

• Giả thuyết giám sát miễn dịch ung thư đã tiến hóa thành quá trình chỉnh sửa miễn dịch (immune editing) với ba giai đoạn cốt lõi (ba chữ E): loại bỏ (elimination), cân bằng (equilibrium) và trốn thoát (escape).

• Hệ miễn dịch có thể nhận diện các kháng nguyên liên quan đến khối u (tumor-associated antigens). Những kháng nguyên này phát sinh từ nhiều quá trình khác nhau, bao gồm kháng nguyên tân sinh liên quan đến đột biến (mutation-associated neoantigens), sự tái biểu hiện hoặc biểu hiện quá mức các kháng nguyên liên quan đến mô đặc quyền miễn dịch (immune privileged tissue), và các sửa đổi sau dịch mã (posttranslational modifications), chẳng hạn như quá trình cắt nối luân phiên (alternative splicing).

• Hiện tượng lão hóa do gen gây ung thư cảm ứng (oncogene-induced senescence) trong bối cảnh các con đường ức chế khối u (tumor suppressor pathways) còn nguyên vẹn có thể dẫn đến các đáp ứng miễn dịch đặc hiệu kháng nguyên, góp phần nâng cao hiệu quả của quá trình giám sát miễn dịch và loại bỏ khối u.

• Hệ vi sinh vật (microbiome) có thể ảnh hưởng đến chức năng của các tế bào miễn dịch bẩm sinh và thích ứng. Thêm vào đó, với sự đa dạng di truyền của hệ vi sinh vật, rất có thể các đoạn peptide tạo ra sẽ bắt chước các kháng nguyên tân sinh (neoantigens) từ khối u. Đây là một hướng đi đầy hứa hẹn để hiểu sâu hơn về tính phức tạp của giám sát miễn dịch khối u.

• Dữ liệu từ các quần thể người bệnh ghép tạng và những người nhiễm HIV cho thấy tỷ lệ mắc bệnh ung thư cao hơn ở những cá thể bị suy giảm miễn dịch (immunocompromised), qua đó củng cố vai trò của hệ miễn dịch trong việc phòng ngừa ung thư.

Khái Niệm Về Giám Sát Miễn Dịch Khối U

Miễn dịch học khối u (tumor immunology) dựa trên nguyên lý trung tâm: một đáp ứng miễn dịch nguyên vẹn của vật chủ hoàn toàn có thể kiểm soát và thậm chí loại bỏ ung thư. Do đó, một hệ quả tất yếu là sự phát triển và tiến triển của ung thư thể hiện sự thất bại (ở một mức độ nào đó) của hệ thống miễn dịch trong việc thực hiện một trong những chức năng chính của nó. Trong lịch sử, đây là một chủ đề gây tranh cãi gay gắt, với những dao động lớn trong quan điểm của cộng đồng khoa học suốt vài thập kỷ qua. Theo cách này, lịch sử của miễn dịch học khối u làm nổi bật tầm quan trọng của việc cập nhật những hiểu biết mới vào các khái niệm đã được thiết lập.

Chúng ta có thể truy nguyên khái niệm về điều hòa miễn dịch (immune regulation) trong sự phát triển ung thư từ các công trình của Elie Metchnikoff và Paul Ehrlich – những người đã nhận giải thưởng Nobel vào năm 1908. Metchnikoff đã mô tả quá trình thực bào (phagocytosis), đặt nền móng cho hệ miễn dịch bẩm sinh (innate immunity). Ehrlich đã tiên phong đưa ra ý tưởng về miễn dịch dịch thể (humoral immunity), và cả hai nhà khoa học đều đề xuất rằng hệ miễn dịch có khả năng kiểm soát các khối u. Ehrlich đặc biệt gợi ý về một tần suất khổng lồ tiềm tàng của các ung thư biểu mô (carcinomas) mà hệ miễn dịch bắt buộc phải ức chế. Ông giả thuyết rằng quá trình này xảy ra thông qua các cơ chế được phác thảo trong thuyết chuỗi bên (side-chain theory) nhằm mô tả các chất trung gian hòa tan (soluble mediators) và các thụ thể của chúng, tương tự như các chuỗi bên trong thuốc nhuộm đóng vai trò quyết định đặc tính tạo màu.

Peter Medawar đã mở rộng những đóng góp của miễn dịch qua trung gian tế bào (cell-mediated immunity) vào những năm 1950. Bối cảnh của bước tiến này là hiện tượng thải ghép đồng loài (allograft rejection) trong cấy ghép tạng. Thực tế, vật chủ thường không đào thải các khối u cấy ghép trên các chủng chuột lai cận huyết (inbred strains of mice), điều này tạo ra lập luận chống lại đáp ứng chống khối u qua trung gian miễn dịch. Tuy nhiên, các nhà khoa học đã xác nhận sự tồn tại của một số kháng nguyên liên quan đến khối u (tumor-associated antigens) vì những con chuột này có thể được gây miễn dịch để chống lại chính các khối u cấy ghép, mang lại cơ sở vững chắc ủng hộ ý tưởng đằng sau sự giám sát miễn dịch ung thư. Macfarlane Burnet và Lewis Thomas sau đó đã chính thức đề xuất khái niệm giám sát miễn dịch ung thư vào năm 1970, cho rằng việc hệ miễn dịch kiểm soát sự tích lũy suốt đời của các thay đổi di truyền trong tế bào xô-ma (somatic cells) là một “yêu cầu tất yếu của tiến hóa” (evolutionary necessity).

Giả thuyết giám sát miễn dịch ung thư đã trải qua những bước lùi lớn trong suốt hai thập kỷ tiếp theo do một giả định sai lầm cho rằng bất kỳ sự ức chế miễn dịch (immune suppression) nào cũng sẽ dẫn đến tỷ lệ mắc ung thư cao hơn. Việc gây ra tình trạng suy giảm miễn dịch (immunocompromised state) trong thực nghiệm vào thời điểm này còn rất thô sơ và thường liên quan đến thao tác cắt bỏ tuyến ức (thymectomy) hoặc sử dụng huyết thanh kháng tế bào lympho (antilymphocyte serum). Quả thực, các mô hình này cho thấy sự gia tăng của u lympho (lymphomas) và các khối u liên quan đến virus, nhưng giới khoa học thời đó lại cho rằng nguyên nhân nằm ở tính nhạy cảm với nhiễm trùng (infectious susceptibility) thay vì sự khiếm khuyết của hệ thống giám sát miễn dịch chống lại khối u. Chuột không lông không tuyến ức (athymic nude mouse) đã bùng nổ trên diễn đàn khoa học trong thời kỳ này, mang một đột biến mất đoạn tự phát (spontaneous deletion) ở gen Foxn1 dẫn đến sự vắng mặt của tuyến ức và mất đi các tế bào T trưởng thành (mature T cells). Flanagan mô tả những con chuột này lần đầu tiên vào năm 1966 sau khi phát hiện chúng trong một đàn chuột bạch tạng ở Glasgow. Chuột không lông đã trở thành một chủng thường được sử dụng vì khả năng tiếp nhận mảnh ghép đồng loài (allografts) và thậm chí cả mảnh ghép dị loài (xenografts) mà không xảy ra hiện tượng thải ghép.

Một mô hình phổ biến để gây khối u tự phát vào thời điểm đó là sarcom do 3-methylcholanthrene (MCA) cảm ứng (MCA-induced sarcomas). Người ta lập luận rằng nếu giả thuyết giám sát miễn dịch ung thư là đúng, thì chuột không lông sẽ phát triển nhiều khối u hơn và khởi phát sớm hơn sau khi tiếp xúc với MCA. Tuy nhiên, điều này đã không xảy ra trong các thí nghiệm mang tính bước ngoặt của Stutman và cộng sự, khiến nhiều nhà nghiên cứu kết luận rằng hệ thống miễn dịch không ảnh hưởng đến sự phát triển của ung thư. Rygaard và Povlsen thậm chí đã tiến hành mổ xác 10.800 con chuột không lông trong độ tuổi từ 3 đến 7 tháng và không phát hiện ra sự khác biệt nào về sự hình thành khối u so với những con chuột bị suy giảm miễn dịch, qua đó một lần nữa kết luận rằng hệ miễn dịch không đóng vai trò gì trong quá trình phát triển ung thư.

Nói thêm, chuột không lông có tuyến vú kém phát triển và không thể cho con bú, đòi hỏi phải lai giống với những con cái dị hợp tử (heterozygous females), điều này cho thấy quy mô khổng lồ trong công trình của các tác giả này. Tiến thêm một bước nữa, Prehn đã khám phá ra các con đường viêm nhiễm dẫn đến các khối u xâm lấn hơn, cuối cùng đề xuất thuyết kích thích miễn dịch (immunostimulation theory) để giải thích tình trạng viêm thúc đẩy khối u (tumor-promoting inflammation). Nhìn chung, những phát hiện này đã khiến nhiều người tin rằng hệ thống miễn dịch không thể nhắm mục tiêu vào các khối u phát triển tự phát và thậm chí có thể tiếp thêm nhiên liệu cho sự tiến triển của khối u.

Mô Hình Chuột Thúc Đẩy Sự Phục Hồi Của Giám Sát Miễn Dịch Ung Thư

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ