Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, ấn bản thứ 7 (2026)
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 7th Edition
Biên tập viên chính: Clive R. G. Quick, Suzanne Biers, Tan Arulampalam, Philip J. Deakin
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng – (C) 2026 Elsevier
Chương 13. Nguyên tắc Quản lý Ung thư
Principles of cancer management
Clive R.G. Quick, MBBS(London), FDS, FRCS(England), MS(London), MA(Cantab); Suzanne M. Biers, BSc, MBBS, MD, FRCS; Tan H.A. Arulampalam, MBBS, MD, FRCS
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 13, 211-228
Giới thiệu
Ung thư là nguyên nhân gây tử vong phổ biến nhất ở Vương quốc Anh, gây ra số ca tử vong cao gấp đôi so với bệnh lý tim mạch và gấp năm lần so với chứng sa sút trí tuệ (UK Biobank 2024). Người bệnh ung thư đặt ra yêu cầu cao đối với các dịch vụ ngoại khoa vì các phương pháp điều trị đa mô thức (multimodal treatments) thường phức tạp, đồng thời người bệnh thường lớn tuổi, đồng nghĩa với việc họ hồi phục chậm hơn sau phẫu thuật và dễ gặp biến chứng hơn.
Việc xác định và đảm bảo phương pháp điều trị tối ưu cho từng người bệnh là một nỗ lực đa chuyên khoa (multidisciplinary effort) “có tính liên kết”, bao gồm bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ ung thư (oncologists), bác sĩ giải phẫu bệnh, bác sĩ chẩn đoán hình ảnh, điều dưỡng chuyên khoa lâm sàng, chuyên gia dinh dưỡng, tâm lý, xã hội và các nhóm chăm sóc giảm nhẹ.
Mỗi phân nhóm ung thư được điều trị tối ưu bằng cách sửsử dụng các phác đồ và thuật toán điều trị năng động dựa trên bằng chứng tốt nhất từ các nghiên cứu tiền cứu quy mô lớn. Tuy nhiên, một kỷ nguyên điều trị “bất định mô” (tumour- or tissue-agnostic therapy) hiện đang nổi lên, trong đó các bệnh ung thư ác tính của bất kỳ cơ quan, mô hoặc máu nào mang các dấu ấn sinh học gen (genomic biomarkers) giống nhau đều được điều trị bằng các loại thuốc nhắm trúng đích gen hoặc miễn dịch tương tự. Nói cách khác, cấu trúc di truyền dường như quan trọng hơn mô xuất phát. Tỷ lệ đáp ứng cao đang được ghi nhận đối với y học chính xác (precision medicine) này.
Chương này tập trung vào các ung thư biểu mô (carcinomas) (tức là các khối u ác tính có nguồn gốc biểu mô) vì chúng phổ biến nhất và được hiểu rõ nhất, mặc dù các nguyên tắc tương tự cũng áp dụng cho tất cả các loại ung thư. Sau khi tổng quan ngắn gọn về bản chất của ung thư, chúng ta sẽ thảo luận về các nguyên tắc ung thư học đại cương, xạ trị, các loại thuốc chống ung thư toàn thân, và chăm sóc giảm nhẹ cũng như cách chúng tương tác tối ưu với nhau.
Tỷ lệ mắc ung thư
Tỷ lệ mắc của một số bệnh ung thư đang giảm trong khi tỷ lệ mắc của những bệnh khác lại đang tăng lên, chủ yếu là do tuổi thọ tăng. Tỷ lệ mắc các bệnh lý ác tính phổ biến nhất tại Vương quốc Anh được trình bày trong Bảng 13.1. Tỷ lệ mắc bệnh thay đổi giữa các quốc gia do các yếu tố di truyền và môi trường khác nhau, và những yếu tố này quyết định các ưu tiên về y tế công cộng và ung thư học của khu vực. Sự gia tăng tỷ lệ mắc có thể phản ánh sự gia tăng thực sự về số lượng các trường hợp ung thư có biểu hiện triệu chứng hoặc là kết quả của các chương trình tầm soát (xem Chương 6) phát hiện nhiều trường hợp hơn, ví dụ, ung thư vú, ung thư đại trực tràng và các nghiên cứu thí điểm về tầm soát bằng chụp cắt lớp vi tính (computed tomography – CT) liều thấp ở những người bệnh có nguy cơ cao mắc ung thư phổi.
Bảng 13.1 Tỷ lệ mắc hàng năm của 10 bệnh ung thư được chẩn đoán phổ biến nhất ở người bệnh nam và nữ tại Vương quốc Anh từ 2016 đến 2018.
| Người bệnh nam | Người bệnh nữ | ||
|---|---|---|---|
| Tuyến tiền liệt | 52.254 | Vú | 55.545 |
| Phổi | 25.284 | Phổi | 23.265 |
| Ruột | 23.878 | Ruột | 19.007 |
| Đầu và cổ | 8.562 | Tử cung | 9.703 |
| U hắc tố (Melanoma) | 8.407 | U hắc tố (Melanoma) | 8.360 |
| Thận | 8.384 | Buồng trứng | 7.495 |
| U lympho không Hodgkin | 7.846 | U lympho không Hodgkin | 6.444 |
| Bàng quang | 7.471 | Não nguyên phát | 6.330 |
| Thực quản | 6.428 | Tụy | 5.055 |
| Bệnh bạch cầu (Leukaemia) | 5.936 | Thận | 4.916 |
| Các vị trí khác | 38.511 | Các vị trí khác | 40.311 |
Từ Nghiên cứu Ung thư Vương quốc Anh, 2015.
Tân sinh (Neoplasia)
Tân sinh có nghĩa là sự tăng trưởng mới, bắt nguồn từ hai từ Hy Lạp có nghĩa là ‘mới’ và ‘hình thành’. Sự tăng trưởng tân sinh có thể là lành tính hoặc ác tính. Sự tăng trưởng này dẫn đến hình thành một khối u (xuất phát từ từ Latin tumere = sưng lên). Thuật ngữ tân sản (neoplasm) và khối u (tumour) được sử dụng thay thế cho nhau.
U lành tính (Benign tumours)
Các khối u lành tính thường phát triển chậm. Chúng thường có ranh giới rõ ràng, thường có vỏ bọc và có hình ảnh mô học rất giống với mô nguồn gốc. Các khối u lành tính biểu hiện trước bác sĩ phẫu thuật theo nhiều cách, được tóm tắt trong Hộp 13.1. Gần như tất cả các tân sản đều có thể dễ dàng được phân loại là lành tính hoặc ác tính dựa trên các yếu tố mô học, nhưng điều này khó thực hiện trong một số ít trường hợp, ví dụ, phân biệt giữa u cơ trơn (leiomyoma) và sarcom cơ trơn (leiomyosarcoma), hoặc khi không lấy đủ mẫu mô. Đôi khi, một phần của tổn thương lành tính biến đổi thành tổn thương ác tính, và sự biến đổi này có thể không được thể hiện trong các mẫu sinh thiết hạn chế.
Về mặt lâm sàng, các tân sản có thể khó phân biệt với các rối loạn giống khối u khác như tăng sản (hyperplasia), là sự gia tăng số lượng tế bào trong một cơ quan (ví dụ: phân biệt u tuyến cận giáp (parathyroid adenoma) với tăng sản). Tương tự, các khối u thừa (hamartomatous growths) bao gồm sự hỗn hợp của các mô được tìm thấy trong khu vực đó của cơ thể – chúng là lành tính nhưng vẫn có thể cần được loại bỏ. Các khối u lành tính chỉ đe dọa tính mạng nếu nằm ở vị trí hiểm yếu.
Hộp 13.1 Các phương thức biểu hiện chính của u lành tính
|
U ác tính: Ung thư (Malignant tumours: cancer)
Các khối u ác tính được đặc trưng bởi khả năng xâm lấn các mô xung quanh và lan rộng đến các cơ quan khác, tức là di căn (metastasise). Các khối u ác tính thường là sự pha trộn của các tế bào mô đệm (stromal cells) không ác tính (ví dụ: nguyên bào sợi, tế bào miễn dịch, tế bào nội mô và tế bào lympho) và tế bào ung thư. Có nhiều phân dòng (subclones) tế bào ung thư trong hầu hết các khối u. Tính không đồng nhất (heterogeneity) này có nghĩa là các mẫu sinh thiết chẩn đoán có thể không đại diện cho toàn bộ khối ung thư, vì chúng chỉ cho thấy vài chục hoặc vài trăm tế bào ác tính. Đôi khi, các quyết định điều trị phải được đưa ra dựa trên các mẫu tế bào học/sinh thiết chỉ gợi ý ác tính, ví dụ, tế bào không điển hình (cellular atypia) trong mẫu chọc hút bằng kim nhỏ (fine-needle specimen) của tụy. Trong những trường hợp này, toàn bộ bối cảnh lâm sàng—bệnh sử, kết quả thăm khám và hình ảnh chẩn đoán—phải được hội đồng đa chuyên khoa (multidisciplinary team – MDT) xem xét nếu có, để quyết định việc quản lý tối ưu (xem Hộp 13.2).
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ