Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, ấn bản thứ 7 (2026)
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 7th Edition
Biên tập viên chính: Clive R. G. Quick, Suzanne Biers, Tan Arulampalam, Philip J. Deakin
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng – (C) 2026 Elsevier
Chương 36. Các bệnh lý của thận, niệu quản và bàng quang
Disorders of the kidney, ureter and bladder
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 36, 528-539
Các khối u thận và đường tiết niệu
Giới thiệu
Có hai loại ung thư phát sinh từ nhu mô thận: ung thư biểu mô tế bào thận (Renal Cell Carcinomas – RCC) và u nguyên bào thận (nephroblastoma). RCC (còn được gọi là ung thư biểu mô tuyến thận và trước đây là u tăng thận – hypernephroma) là các khối u điển hình ở người lớn nhưng có thể xảy ra (hiếm gặp) ở trẻ em. U nguyên bào thận (ví dụ: u Wilms) có nguồn gốc phát triển và biểu hiện ở trẻ nhũ nhi hoặc trẻ nhỏ (xem Chương 50). Đôi khi xuất hiện các khối u thận lành tính, ví dụ: u tế bào ưa toan (oncocytoma), u tuyến (adenoma) và u cơ mỡ mạch (angiomyolipoma) (Hộp 36.1).
Các khối u của lớp biểu mô tế bào chuyển tiếp lót đường tiết niệu (niệu mạc – urothelium) rất phổ biến. Chúng có thể phát sinh ở bất kỳ đâu trong đường tiết niệu bao gồm hệ thống đài bể thận, niệu quản, bàng quang và đôi khi là niệu đạo. Các khối u đài bể thận thường ít gặp.
Các ung thư biểu mô niệu mạc (Urothelial Carcinomas – UC) này, trước đây được gọi là ung thư biểu mô tế bào chuyển tiếp (Transitional Cell Carcinomas – TCC), chỉ xảy ra ở người lớn và phổ biến nhất ở bàng quang. Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous Cell Carcinomas – SCC) đôi khi xảy ra ở đường tiết niệu và có lẽ phát sinh từ biểu mô vảy dị sản, thường do kích thích mạn tính từ sỏi, ống thông (catheter), nhiễm trùng nước tiểu tái phát hoặc bệnh sán máng (schistosomiasis). SCC cũng thỉnh thoảng phát sinh ở biểu mô vảy tại lỗ sáo niệu đạo. Rất hiếm khi, ung thư biểu mô tuyến (adenocarcinoma) phát triển trong bàng quang từ các tàn tích biểu mô tuyến của ống niệu rốn phôi thai, hoặc sarcoma có thể phát triển từ các thành phần mô liên kết.
Hộp 36.1: Phân loại mô học các khối u thận ở người lớn
| A. Ác tính
Các khối u tế bào thận được định nghĩa theo hình thái học của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):
Các khối u thận được định nghĩa theo phân tử của WHO – nhiều thực thể bao gồm:
B. Lành tính
|
Ung thư biểu mô tế bào thận
Bệnh học của ung thư biểu mô tế bào thận
RCC chiếm khoảng 3% các bệnh ác tính ở người lớn và phổ biến ở nam giới gấp đôi nữ giới. Bệnh hiếm khi phát triển trước tuổi dậy thì nhưng có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi sau đó, với đỉnh điểm tỷ lệ mắc bệnh là từ 60 đến 70 tuổi. RCC chủ yếu xảy ra rải rác nhưng có các dạng gia đình hiếm gặp, chẳng hạn như bệnh von Hippel-Lindau. Béo phì, hút thuốc lá và tăng huyết áp có liên quan chặt chẽ đến RCC.
Các loại RCC chính được gọi là tế bào sáng (clear cell), dạng nhú (papillary) và kỵ màu (chromophobe). Ung thư biểu mô tế bào sáng là dạng phổ biến nhất và bắt nguồn từ các ống thận. Các khối u này có ranh giới rõ, và mặt cắt có màu vàng (do tích tụ lipid), thường kèm theo xuất huyết hoặc hoại tử.
RCC thay đổi về độ ác tính. Các khối u nhỏ, đơn độc thường được phát hiện tình cờ khi khám nghiệm tử thi. Các khối u < 2 cm hiếm khi biểu hiện xâm lấn hoặc di căn. Các khối u hai bên hiện diện trong khoảng 5% trường hợp. Các khối u lớn xâm lấn các mô xung quanh và có thể di căn đến các hạch bạch huyết cạnh động mạch chủ. RCC tiến triển có đặc điểm là lan vào lòng tĩnh mạch thận và vào tĩnh mạch chủ dưới (“huyết khối u” – Hình 36.1). Di căn xa thường đến phổi, gan và xương. Di căn phổi thường là các “tổn thương thứ phát dạng bóng bay” (cannonball secondaries) rời rạc điển hình. Di căn đơn độc đôi khi phát triển ở não, xương và những nơi khác.
Phân giai đoạn ung thư biểu mô tế bào thận
Các khối u Giai đoạn I có đường kính lên đến 7 cm và khu trú trong bao thận; các khối u Giai đoạn II > 7 cm nhưng vẫn giới hạn ở thận; các khối u Giai đoạn III có xâm lấn tĩnh mạch thận hoặc mô quanh thận nhưng vẫn nằm trong cân Gerota quanh thận, không xâm lấn tuyến thượng thận nhưng có thể có di căn hạch vùng; các khối u Giai đoạn IV xâm lấn ra ngoài cân Gerota, có di căn hạch, có thể xâm lấn tuyến thượng thận và có thể có di căn xa (xem Hình 36.1).

Hình 36.1: Phân giai đoạn ung thư thận
Đặc điểm lâm sàng của ung thư biểu mô tế bào thận
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ