Ngoại khoa Căn bản: Vấn đề, Chẩn đoán và Quản lý, ấn bản thứ 7 (2026)
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 7th Edition
Biên tập viên chính: Clive R. G. Quick, Suzanne Biers, Tan Arulampalam, Philip J. Deakin
Dịch & Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng – (C) 2026 Elsevier
CHƯƠNG 46. CÁC KHỐI U VÙNG ĐẦU CỔ VÀ SỎI TUYẾN NƯỚC BỌT
Lumps in the head and neck and salivary calculi
Essential Surgery: Problems, Diagnosis and Management, 46, 652-661
Giới thiệu
Các khối u vùng cổ rất phổ biến. Chúng có thể liên quan đến các rối loạn của miệng và răng, họng, mô tuyến nước bọt hoặc da. Nhiễm trùng nặng (major infection) ở vùng cổ có thể gây khó nuốt (dysphagia) và đe dọa đường thở. Một số trường hợp được chuyển đến bác sĩ chuyên khoa ngoại để loại trừ bệnh ác tính (malignancy), trong khi những trường hợp khác là để phẫu thuật điều trị rối loạn chuyển hóa như nhiễm độc giáp (thyrotoxicosis) hoặc cường cận giáp. Có sự giao thoa lớn giữa các chuyên khoa trong lĩnh vực này, đáng chú ý là Tai Mũi Họng (ENT), phẫu thuật miệng – hàm mặt, phẫu thuật tạo hình, phẫu thuật đầu cổ và da liễu.
Các khối sưng tuyến giáp có thể bị nhầm lẫn với các khối sưng khác ở vùng cổ trước, vì vậy việc thăm khám đầu và cổ phải bao gồm cả vùng tuyến giáp, được mô tả trong Chương 48.
Trong bệnh viện, các vấn đề về miệng được quản lý bởi các bác sĩ phẫu thuật miệng và hàm mặt, nhưng người bệnh thường tìm lời khuyên trước tiên từ các bác sĩ lâm sàng khác, đáng chú ý là bác sĩ gia đình (GPs) hoặc từ các khoa cấp cứu. Do đó, điều quan trọng là các bác sĩ lâm sàng trong những lĩnh vực này phải hiểu biểu hiện của bệnh lý miệng và răng, cũng như đánh giá đúng phương pháp điều trị cần thiết (xem thêm Chương 47).
Lịch sử bệnh và thăm khám vùng đầu cổ
Nhiều mô khác nhau tập trung tại vùng này nên có vô số tình trạng gây ra các khối u. Hộp 46.1 cung cấp một phân loại đơn giản.
Các điểm đặc biệt trong khai thác bệnh sử và thăm khám
Như mọi khi, một bệnh sử cẩn thận cung cấp những manh mối quan trọng cho chẩn đoán. Tuổi của người bệnh, tốc độ phát triển của khối u và các triệu chứng như đau, chảy dịch hoặc sưng liên quan đến việc ăn uống (“hội chứng bữa ăn” – mealtime syndromes) có thể gợi ý chẩn đoán.
HỘP 46.1: Các nguyên nhân gây khối u vùng đầu hoặc cổ
|
Hầu hết các khối u được thăm khám tốt nhất khi người bệnh ngồi để người khám có thể sờ nắn từ cả phía trước và phía sau. Người khám nên xác định các đặc điểm của khối u (Hộp 46.2) và xác định mối liên quan của nó với các cấu trúc bên trên hoặc bên dưới. Ví dụ, một khối u ở má có thể bắt nguồn từ da, tuyến hoặc ống tuyến mang tai (parotid gland/duct), niêm mạc miệng, răng hoặc cơ mút. Khi mô tả các dấu hiệu bằng lời, chẳng hạn như trong phòng khám, rất hữu ích khi mô tả các đặc điểm như thể đang nói với người không thể nhìn thấy người bệnh.
HỘP 46.2: Các đặc điểm của bất kỳ khối u nào khi thăm khám lâm sàng
|
Với bất kỳ khối u hoặc sưng nào ở cổ, cần kiểm tra toàn bộ da đầu, gáy và da sau cũng như trong tai. Các hạch bạch huyết đầu và cổ phải được sờ nắn. Một phương pháp đơn giản xem xét các hạch nằm trong hai mặt phẳng, ngang và dọc (Hình 46.1), cần được kiểm tra một cách hệ thống. Đối với các khối u ở nửa dưới khuôn mặt hoặc vùng dưới hàm (submandibular region), khoang miệng cần được kiểm tra để loại trừ các nguồn nhiễm trùng như áp xe do răng, các bệnh ác tính trong miệng hoặc tổn thương tuyến nước bọt. Đối với các khối u vùng tuyến mang tai, cần kiểm tra sự toàn vẹn của dây thần kinh mặt (facial nerve) vì các khối u ác tính thường gây yếu mặt. Nếu triệu chứng trình bày là phì đại hạch bạch huyết, có thể cần nội soi mũi (nasoendoscopy) đường hô hấp trên và họng để loại trừ các khối u nguyên phát hoặc các tổn thương nhiễm trùng.

Hình 46.1: Một kỹ thuật đơn giản để sờ nắn hạch bạch huyết vùng đầu và cổ.
- Nhóm hạch “Dọc” (cảnh trong – internal jugular)
- Nhóm hạch “Ngang”
- Dưới cằm (Submental)
- Dưới hàm (Submandibular)
- Cảnh nhị thân (Jugulodigastric)
- Mang tai (Parotid)
- Chẩm (Occipital)
- Hạch Virchow (Hạch thượng đòn trái)
Thăm khám khoang miệng
Đối với nhiều bác sĩ, việc yêu cầu người bệnh há miệng đại diện cho toàn bộ quá trình khám miệng. Tuy nhiên, cần nhiều hơn thế, và một kỹ thuật đơn giản nhưng kỹ lưỡng được minh họa trong Hình 46.2A–D cho phép nhìn thấy hầu hết các tổn thương quan trọng mà không cần dụng cụ đặc biệt.
Đầu tiên, người bệnh nên tháo răng giả (nếu có). Sau đó, môi và niêm mạc lót môi, niêm mạc má và lợi được kiểm tra. Để làm điều này, môi được vén ra bằng ngón tay có đeo găng của người khám hoặc đè lưỡi gỗ, và miệng được chiếu sáng bằng đèn bút hoặc đèn đầu. Răng được kiểm tra xem có sâu răng rõ ràng và viêm lợi hay không. Kiểm tra xem có vạt lợi bị viêm (tức là lợi trùm – operculum) phủ lên răng khôn hàm dưới mọc lệch hay không (xem Hình 46.6).
Nếu nghi ngờ bệnh lý tuyến mang tai, cần xác định và sờ nắn gai ống tuyến (duct papilla) đối diện với răng hàm trên thứ hai. Nếu người bệnh có răng giả hoặc răng bị hư hỏng, hãy kiểm tra sẹo gai ống gây tắc nghẽn. Vòm miệng (palate) được kiểm tra tối ưu nếu người bệnh ngửa đầu ra sau. Cuối cùng, lưỡi và sàn miệng được kiểm tra để tìm các tổn thương niêm mạc. Để hỗ trợ, người bệnh trước tiên thè lưỡi rồi nâng lưỡi lên trước khi đẩy lưỡi về phía má trái và phải. Việc kiểm tra mặt dưới lưỡi và sàn miệng đặc biệt quan trọng vì đây là những vị trí có nguy cơ cao bị ung thư miệng. Cuối cùng, các hạch bạch huyết được hiển thị trong Hình 46.1 cần được kiểm tra.
Các khối u ở sàn miệng, vùng dưới hàm và má nên được sờ nắn bằng hai tay (bimanually) như trong Hình 46.2D. Các khối u ở những vùng này thường di động và có xu hướng trượt khỏi các ngón tay đang thăm khám.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ