Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh (Ấn bản thứ 2, 2026). CHƯƠNG 1. Sinh Lý Nội Tiết Bình Thường Của Các Hormone Vùng Dưới Đồi Trong Quá Trình Rụng Trứng, Mang Thai Và Cho Con Bú

38 phút đọc

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026). 
Dịch và Chú giải tiếng Việt:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng

Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.


CHƯƠNG 1. Sinh Lý Nội Tiết Bình Thường Của Các Hormone Vùng Dưới Đồi Trong Quá Trình Rụng Trứng, Mang Thai Và Cho Con Bú

Normal Endocrine Physiology of Hypothalamic Hormones during Ovulation, Pregnancy, and Lactation
An Jacobs; Georgios E. Papadakis; Nelly Pitteloud
Khoa Nội tiết, Đái tháo đường và Chuyển hóa, CHUV, Bệnh viện Đại học Lausanne, Lausanne, Thụy Sĩ

Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology, Chapter 1, 7-15


 

Điểm Nhấn Mạnh Lâm Sàng
• Sự tiết hormone giải phóng gonadotropin [gonadotropin-releasing hormone – GnRH] theo nhịp từ vùng dưới đồi [hypothalamus] gây ra các kiểu giải phóng hormone kích thích nang trứng [follicle stimulating hormone – FSH] và hormone tạo hoàng thể [luteinizing hormone – LH] khác nhau từ tuyến yên [pituitary], điều này rất quan trọng để kích thích sự trưởng thành của nang trứng, quá trình rụng trứng và duy trì hoàng thể [corpus luteum] trong suốt các chu kỳ kinh nguyệt.

• Các tế bào thần kinh kisspeptin là những “người gác cổng” [gatekeepers] của các tế bào thần kinh GnRH, và chúng làm trung gian cho phản hồi âm tính và dương tính của các steroid sinh dục [sex steroids] lên vùng dưới đồi.

• Sự bài tiết kisspeptin và GnRH từ nhau thai [placental secretion] hoạt động theo cơ chế cận tiết [paracrine] để đảm bảo sự làm tổ của phôi [implantation] và sự phát triển bình thường của thai kỳ.

• Oxytocin được sản xuất ở ngoại vi có vai trò quan trọng đối với khả năng co bóp của cơ tử cung [myometrium] trong quá trình chuyển dạ [parturition].

• Sự bài tiết oxytocin từ vùng dưới đồi của người mẹ tham gia vào việc duy trì quá trình tiết sữa [lactation].

• Tình trạng thiểu kinh [oligomenorrhea] hoặc vô kinh [amenorrhea] trong thời gian cho con bú được gây ra bởi sự ức chế hệ thống tế bào thần kinh kisspeptin-GnRH ở vùng dưới đồi của người mẹ.

Mang thai là một tình trạng sinh lý phức tạp liên quan đến sự tương tác của hệ thống thần kinh nội tiết [neuroendocrine system] của não bộ người mẹ và đơn vị thai nhi – nhau thai [fetal-placental unit]. Những thay đổi ở các trục dưới đồi – tuyến yên [hypothalamic-pituitary axes] của người mẹ đã được xác định rõ ràng và được coi là cực kỳ quan trọng đối với sự hằng định nội môi [homeostasis] của mẹ, cần thiết để gây rụng trứng, cũng như duy trì một thai kỳ đang diễn ra và quá trình cho con bú sau đó. Trong chương này, chúng tôi sẽ thảo luận về vai trò then chốt của các hormone vùng dưới đồi trong quá trình rụng trứng, mang thai và cho con bú.

Chức Năng Vùng Dưới Đồi Trong Quá Trình Rụng Trứng

GnRH

Tính Chất Tiết Theo Nhịp Của GnRH

GnRH là hormone then chốt của trục dưới đồi – tuyến yên – tuyến sinh dục [hypothalamic-pituitary-gonadal axis – trục HPG]. GnRH là một decapeptide được tiết ra bởi một nhóm tế bào thần kinh (được gọi là tế bào thần kinh GnRH), nằm ở nhân cung [arcuate nucleus – ARC] và vùng trước thị [preoptic area – POA] trong vùng dưới đồi. Sự bài tiết GnRH theo nhịp từ vùng dưới đồi kích thích sự bài tiết các gonadotropin (FSH và LH) ở tuyến yên. Gonadotropin tiếp đó sẽ kích thích quá trình sinh giao tử [gametogenesis] và sản xuất steroid sinh dục ở các tuyến sinh dục [gonads].

Chu kỳ và biên độ của các xung GnRH xác định kiểu bài tiết của LH và FSH, như đã được chứng minh qua các nghiên cứu thực nghiệm trên khỉ bị gây tổn thương vùng dưới đồi và được thay thế GnRH bằng con đường đưa từ ngoài vào [exogenous administration]. Việc truyền GnRH liên tục làm giảm cả nồng độ LH và FSH, cho thấy rằng tính chất tiết theo nhịp của GnRH là yếu tố cốt lõi để điều hòa tính đáp ứng của tuyến yên. Các xung GnRH nhanh (tức là 1 xung GnRH mỗi giờ) làm tăng bài tiết LH, trong khi các xung chậm hơn (tức là 1 xung mỗi 3 giờ) lại ưu tiên bài tiết FSH. Nồng độ GnRH cao trong hệ thống cửa trung tâm [central portal system] nhưng không thể đo lường được trong tuần hoàn do nồng độ thấp và thời gian bán hủy ngắn. Sự tương quan giữa các xung GnRH và xung LH đã được chứng minh là theo tỷ lệ 1:1 trong điều kiện sinh lý thông qua các thí nghiệm trên động vật, trong đó các mẫu máu được thu thập đồng thời từ máu tĩnh mạch cửa và máu ngoại vi. Do đó, kiểu tiết theo nhịp của LH, có thể được xác định bằng cách lấy mẫu máu mỗi 10 phút, có thể được sử dụng để phản ánh hoạt động tiết theo nhịp của GnRH ở người.

Kiểu Tiết Theo Nhịp Của GnRH Trong Suốt Chu Kỳ Rụng Trứng

Các nghiên cứu trên người sử dụng phương pháp lấy mẫu LH thường xuyên ở những tình nguyện viên nữ khỏe mạnh đã tiết lộ các kiểu bài tiết GnRH theo nhịp khác nhau trong suốt chu kỳ kinh nguyệt. Tóm lại, tần số xung GnRH trung bình là khoảng 1 xung mỗi 90 phút trong giai đoạn nang noãn sớm [early follicular phase], điều này làm tăng bài tiết FSH. Tần số này tăng dần lên 1 xung mỗi 60 phút ở giai đoạn nang noãn muộn [late follicular phase] để thúc đẩy bài tiết LH. Tần số xung GnRH giảm rõ rệt trong giai đoạn hoàng thể [luteal phase] xuống còn khoảng 1 xung mỗi 4 giờ, dẫn đến nồng độ gonadotropin thấp hơn. Mặc dù động học của các xung GnRH được ngoại suy từ dữ liệu gián tiếp của việc đo lường LH ở các nữ tình nguyện viên, phương pháp điều trị bằng GnRH ngoại sinh theo nhịp bằng phác đồ này ở những bệnh nhân bị thiếu hụt GnRH chức năng hoặc bẩm sinh có thể khôi phục thành công quá trình rụng trứng, qua đó củng cố thêm cho giả thuyết này. Kiểu tiết theo nhịp của GnRH như vậy rất quan trọng để tạo ra những thay đổi động học về nồng độ gonadotropin, vốn là những yếu tố then chốt để đạt được sự phát triển nang trứng, quá trình rụng trứng và chuẩn bị cho khả năng mang thai.

Kisspeptin

Mặc dù vai trò nền tảng của GnRH trong việc khởi phát và duy trì hoạt động của trục HPG đã được công nhận từ lâu, nhưng kiến thức của chúng ta về hệ thống điều hòa ngược dòng [upstream regulation system] của nó mới chỉ được mở rộng gần đây. Các tế bào thần kinh GnRH nhận nhiều tín hiệu đầu vào từ các tế bào thần kinh hướng tâm [afferent neurons] ngược dòng, chẳng hạn như các tín hiệu kích thích (ví dụ: glutamate và norepinephrine) và các tín hiệu ức chế [ví dụ: axit gamma-aminobutyric (GABA) và các peptide opioid nội sinh]. Các hệ thống hướng tâm này có thể tích hợp thông tin từ các hormone steroid và các tín hiệu chuyển hóa để kích thích hoặc ức chế hoạt động của tế bào thần kinh GnRH. Con đường kisspeptin đóng một vai trò quan trọng trong việc truyền tải các tín hiệu này, đóng vai trò như một “người gác cổng” cho sự tái hoạt động của mạng lưới tế bào thần kinh GnRH ở tuổi dậy thì, cũng như là chất điều hòa các tế bào thần kinh GnRH và sự bài tiết gonadotropin. Trong độ tuổi sinh sản ở phụ nữ khỏe mạnh, nồng độ kisspeptin trong huyết thanh giảm dần theo tuổi tác.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ