Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh (Ấn bản thứ 2, 2026). CHƯƠNG 19. CÁC RỐI LOẠN TUYẾN GIÁP TRONG THAI KỲ, HẬU SẢN VÀ CHO CON BÚ

149 phút đọc

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026). 
Dịch và Chú giải tiếng Việt:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng

Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.


CHƯƠNG 19. CÁC RỐI LOẠN TUYẾN GIÁP TRONG THAI KỲ, HẬU SẢN VÀ CHO CON BÚ

Sophie M. Patzek1, Kirsten E. Salmeen2 và Ingrid J. Block Kurbisch3

1Khoa Nội tiết tại Bệnh viện Đa khoa San Francisco Zuckerberg, Đại học California San Francisco, San Francisco, CA, Hoa Kỳ; 2Khoa Sản Phụ khoa, Kaiser Permanente, San Francisco, CA, Hoa Kỳ; 3Khoa Nội, Đại học California, San Francisco, CA, Hoa Kỳ; Khoa Sản Phụ khoa, Đại học California, San Francisco, CA, Hoa Kỳ

Các Vấn Đề Lâm Sàng Thường Gặp

• Ở phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ bị suy giáp nguyên phát từ trước, liệu pháp thay thế levothyroxine (LT4) nên hướng tới mục tiêu duy trì giá trị TSH < 2.5 mIU/L.

• Nhu cầu hormone tuyến giáp tăng từ 30% đến 50% trong thai kỳ; do đó, trong trường hợp suy giáp từ trước, liều LT4 phải được tăng thêm 30% – 50% trong giai đoạn sớm của ba tháng đầu thai kỳ và sau đó giảm xuống liều như trước khi mang thai vào thời điểm sau sinh.

• Việc sàng lọc nguy cơ hoặc sự hiện diện của các rối loạn tuyến giáp nên được thực hiện bằng cách hỏi bệnh ở tất cả phụ nữ, trong khi việc xét nghiệm máu nên dựa trên các yếu tố nguy cơ của người mẹ.

• Phụ nữ bị cường giáp do Bệnh Basedow (Graves’ disease) phải được tư vấn trước khi mang thai về nguy cơ dị tật bẩm sinh ở thai nhi nếu cần thiết phải điều trị bằng thuốc kháng giáp (antithyroid drug) trong ba tháng đầu thai kỳ.

• Cường giáp thoáng qua thai kỳ (Gestational transient thyrotoxicosis) đòi hỏi phải theo dõi lâm sàng trong hầu hết các trường hợp, nhưng cần được phân biệt với cường giáp tự miễn nếu TSH dưới 0.1 mIU/L, FT4 tăng cao, hoặc cả hai.

• Phụ nữ dương tính với kháng thể kháng thyroperoxidase (TPO Ab) mang nguy cơ 50% bị viêm tuyến giáp hậu sản (postpartum thyroiditis), và có tới 20% sẽ bị suy giáp vĩnh viễn trong vòng 12 tháng đầu tiên sau sinh.

19.1 Giới Thiệu

Bệnh lý tuyến giáp là rối loạn nội tiết phổ biến nhất (chỉ sau tăng đường huyết) trong thai kỳ trên toàn thế giới. Suy giáp (Hypothyroidism) phổ biến hơn; nó ảnh hưởng đến phụ nữ ở cả những khu vực cung cấp đủ i-ốt và thiếu hụt i-ốt. Ở những khu vực cung cấp đủ i-ốt, bệnh lý tuyến giáp tự miễn chiếm đa số các trường hợp suy giáp lâm sàng (overt hypothyroidism), và các kháng thể tuyến giáp đã được phát hiện ở mức có thể đo lường được ở tới 60% phụ nữ mang thai có chỉ số TSH tăng cao. Suy giáp cận lâm sàng (Subclinical hypothyroidism – SCH) vẫn còn là một chủ đề gây tranh cãi, vì các nghiên cứu cho thấy những kết cục khác nhau. Cường giáp (Hyperthyroidism) do Bệnh Basedow ảnh hưởng đến khoảng 0.2% – 0.4% phụ nữ mang thai, tiếp theo là cường giáp thai kỳ và u tuyến độc (toxic adenomas). Các rối loạn tuyến giáp hậu sản rất quan trọng cần được nhận biết, xét đến tỷ lệ hiện mắc và tác động của chúng đối với sức khỏe của bà mẹ và trẻ sơ sinh. Chương này đánh giá chuyên sâu về chẩn đoán và quản lý một chuỗi các rối loạn tuyến giáp, bao gồm các vấn đề phát sinh trong thời kỳ trước khi thụ thai và hậu sản, đồng thời thảo luận về các bằng chứng sẵn có và hướng dẫn thực hành lâm sàng đối với các rối loạn tuyến giáp trong thai kỳ. Ung thư tuyến giáp được thảo luận riêng trong Chương 20.

19.2 Các Dấu Ấn Sinh Học Của Tự Miễn Dịch Tuyến Giáp (Biomarkers of Thyroid Autoimmunity)

Có ba dấu ấn của tự miễn dịch tuyến giáp: kháng thể kháng thyroperoxidase (anti-TPO Ab), kháng thể kháng thyroglobulin (TGAb), và kháng thể kháng thụ thể hormone kích thích tuyến giáp (TSHR Ab). Các kháng thể này có mức độ nhạy cảm, độ đặc hiệu và khả năng gây bệnh đặc hiệu cho từng bệnh lý khác nhau (Bảng 19.1).

Bảng 19.1: So sánh các kháng thể tự miễn tuyến giáp.

  TPO Ab TGAB TSHR Ab
Tỷ lệ hiện mắc kháng thể ở:      
Người lớn bình giáp 10% – 15% (lên tới 9% ở nam giới và 26% ở nữ giới) 10% – 27% Không có
Viêm tuyến giáp Hashimoto 90% – 95% 20% – 90% ~0% – 20%
Bệnh Basedow (GD) 80% – 85% 30% – 60% ~90%
Các bệnh tự miễn khác 40% Đái tháo đường typ 1

12% – 30% bệnh celiac

16% – 37% viêm khớp dạng thấp

30% Đái tháo đường typ 1

11% – 32% bệnh celiac

12% – 23% viêm khớp dạng thấp

Thường là không có
Tác dụng của kháng thể Kích thích, chẹn, gây chết tế bào theo chương trình Có khả năng gây bệnh Không có tác dụng xác định
Sự di chuyển qua nhau thai Có thể Có thể Có thể

19.2.1 Kháng thể kháng Thyroperoxidase (Thyroperoxidase Antibody)

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ