Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh (Ấn bản thứ 2, 2026). CHƯƠNG 31: SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TUYẾN TÙNG VÀ SINH LÝ HỌC CỦA NÓ Ở THAI NHI VÀ TRẺ SƠ SINH

66 phút đọc

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026). 
Dịch và Chú giải tiếng Việt:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng

Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.


CHƯƠNG 31: SỰ PHÁT TRIỂN CỦA TUYẾN TÙNG VÀ SINH LÝ HỌC CỦA NÓ Ở THAI NHI VÀ TRẺ SƠ SINH

Suzana Elena Voiculescu, Diana Le Duc, Adrian Eugen Rosca và Ana-Maria Zagrean

Khoa Sinh lý học và Khoa học Thần kinh, Khoa Khoa học Chức năng, Đại học Y Dược “Carol Davila”, Bucharest, Romania; Viện Di truyền Người, Bệnh viện và Phòng khám Đại học Leipzig, Leipzig, Đức; Khoa Di truyền Tiến hóa, Viện Nhân chủng học Tiến hóa Max Planck, Leipzig, Đức.

Những Thay Đổi Lâm Sàng Chính

• Tuyến tùng không bắt đầu tiết melatonin cho đến 3-5 tháng sau khi sinh và điều này trùng hợp với thời điểm điển hình khi các mô hình giấc ngủ (sleep patterns) được thiết lập tốt hơn ở trẻ sơ sinh.

• Thai nhi phụ thuộc vào lượng melatonin của mẹ đi qua nhau thai.

• Thai nhi biểu hiện tính nhịp điệu của melatonin và hành vi song song với nồng độ và hoạt động của mẹ.

• Quá trình sản xuất melatonin sau sinh còn bị trì hoãn hơn nữa ở trẻ sinh non.

• Melatonin đã được đề xuất là có ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh trong quá trình phát triển của thai nhi, nhưng cần có thêm nghiên cứu để xác nhận những vai trò này.

31.1 Giới Thiệu

Tuyến tùng (pineal gland) là một thành phần của hệ thần kinh, một cơ quan chuyển đổi thần kinh nội tiết (neuroendocrine translator), mà ở động vật có vú và con người, cơ quan này biểu hiện tính chu kỳ theo ánh sáng (photoperiodicity) và chức năng bài tiết, tất cả đều liên quan và phối hợp với nhịp sinh học (circadian rhythm). Hormone chính và được nghiên cứu nhiều nhất của tuyến tùng là melatonin. Các chức năng của melatonin là chủ đề của các nghiên cứu gần đây và đã được chứng minh là mở rộng sang nhiều lĩnh vực trong sinh lý học con người. Theo kinh điển, melatonin là một chất đồng bộ hóa nội sinh (endogenous synchronizer), và sự bài tiết của nó in dấu các nhịp điệu lên nhiều chức năng khác nhau của cơ thể thông qua nhân trên chéo của vùng dưới đồi (hypothalamus suprachiasmatic nucleus – SCN): nhiệt độ cơ thể, chu kỳ thức/ngủ, tiết cortisol, huyết áp, phân chia tế bào và chức năng của hệ miễn dịch.

Người ta biết rất ít về các chức năng và sinh lý học của melatonin ở thai nhi. Sự vận chuyển melatonin của người mẹ qua nhau thai làm cho thai nhi tiếp xúc với nhịp điệu hàng ngày bao gồm nồng độ thấp vào ban ngày và nồng độ cao vào ban đêm. Do đó, melatonin rất có thể tham gia vào việc tạo ra một nhịp sinh học cho sinh lý học và các cơ quan của thai nhi (Hình 31.1).

31.2 Sự Phát Triển Tuyến Tùng Và Quá Trình Hình Thành Nhịp Sinh Học (Pineal Development and Circadian Rhythm Ontogenesis)

Tuyến tùng, cơ quan chịu trách nhiệm cho việc sản xuất melatonin nội tiết theo nhịp sinh học, phát triển từ một khu vực của biểu mô thần kinh (neuroepithelium) lót trên nóc não thất ba (third ventricle) trong não bộ trước sinh. Quá trình trưởng thành của nó tiếp tục sau sinh với sự gia tăng kích thước cho đến khoảng 2 tuổi.

Một mạng lưới điều hòa phức tạp và năng động của các yếu tố phiên mã (transcription factors) là cần thiết cho sự phát triển của tuyến tùng, trong đó các yếu tố phiên mã mang hộp đồng nguyên (homeobox transcription factors) như Pax6, Otx2 và Lhx9 dường như đóng một vai trò thiết yếu. Các yếu tố phiên mã này chịu trách nhiệm điều hòa sự biệt hóa tế bào tuyến tùng (pinealocyte specification) và sự tăng sinh trước sinh. Nếu thiếu chúng, tuyến tùng sẽ không thể phát triển. Hartley và cộng sự đã chỉ ra rằng việc xử lý các tuyến tùng ở chuột sơ sinh bị phẫu thuật cắt bỏ bằng noradrenaline/norepinephrine, một chất dẫn truyền của hạch giao cảm cổ trên (superior cervical ganglia), làm cho hồ sơ biểu hiện gen của chúng trở nên rất gần với trạng thái trong cơ thể sống (in vivo). Những phát hiện này gợi ý rằng, bất chấp sự trưởng thành sau sinh của tuyến, hệ gen phiên mã (transcriptome) định hình tuyến tùng đã được thiết lập từ trước khi sinh.

Hình 31.1: Vai trò của melatonin trong hệ thống mẹ – nhau thai – thai nhi (Role of melatonin in the maternal-placental-fetal system). NO, nitric oxide; ROS, các gốc oxy hóa phản ứng (reactive oxygen species). Ánh sáng được phát hiện bởi mắt của người mẹ được truyền đến máy tạo nhịp sinh học (circadian pacemaker) ở nhân trên chéo (suprachiasmatic nucleus – SCN), nơi gửi tín hiệu thần kinh đến tuyến tùng để điều hòa nhịp sinh học bài tiết melatonin. Quá trình tổng hợp melatonin được điều hòa tăng lên ở phụ nữ mang thai, có thể thông qua tín hiệu từ nhau thai đến tuyến tùng của mẹ. Melatonin điều hòa các nhịp nội tiết sinh học và đảm bảo sự bảo vệ thông qua việc dọn sạch gốc tự do (free radical scavenging), các tác dụng chống oxy hóa gián tiếp và điều hòa miễn dịch. Melatonin tác động lên các thụ thể MT1/MT2 của nó để thúc đẩy sự tăng trưởng và phát triển của thai nhi.

Sau khi sinh, trẻ sơ sinh không còn nhận được nguồn cung cấp melatonin từ tuần hoàn của mẹ nữa, ngoại trừ qua sữa mẹ trong trường hợp bú mẹ. Trong 6-8 tuần tiếp theo, trẻ phát triển nhịp sinh học của riêng mình được điều hòa bởi melatonin tiết ra từ tuyến tùng. Những biến thiên nhịp sinh học của melatonin có thể phát hiện được trở nên rõ ràng nhất từ tháng thứ ba đến tháng thứ sáu của cuộc đời, đó là giai đoạn trẻ sơ sinh phát triển nhịp giấc ngủ bình thường. Tuy nhiên, sự gia tăng tối đa biên độ tiết melatonin về đêm xảy ra trong khoảng thời gian từ bốn đến bảy tuổi.

Sự phát triển nhịp sinh học ở người là một chủ đề còn nhiều tranh cãi với dữ liệu hạn chế trên người. Thay vào đó, chúng ta sẽ đưa ra một số suy luận từ các loài gặm nhấm, vốn là những mô hình thực nghiệm được sử dụng nhiều nhất. Ở chuột cống, các nhịp sinh học tự bản thân nó phát triển sau khi sinh, nhưng ở thai nhi người, các dao động đã được xác định bắt đầu từ tuần thứ 24 trong tử cung, với các thành phần của hệ thống sinh học xuất hiện từ rất lâu trước thời điểm này. Ở chuột cống sau sinh, lượng corticosterone cơ bản cho thấy các dao động 24 giờ, bắt đầu vào ngày thứ 22 sau sinh (postnatal day 22 – P22). Nhịp điệu trong giai đoạn hoạt động xuất hiện bắt đầu vào khoảng ngày thứ 9 hoặc 10 sau khi sinh, và nhịp nhiệt độ cơ thể bắt đầu vào tuần đầu tiên sau khi sinh.

Có nhiều khía cạnh khác nhau trong sinh lý học thai nhi, chẳng hạn như chuyển động cơ thể, nồng độ hormone và hoạt động của tim, thể hiện nhịp sinh học, đặc biệt là trong giai đoạn cuối thai kỳ. Dường như các chức năng này được điều hòa ít nhất một phần bởi nhân trên chéo (SCN) của thai nhi, cơ quan được phát hiện lần đầu tiên ở loài gặm nhấm bởi Reppert và Schwartz vào năm 1984. Người ta đã chứng minh rằng các mô của thai nhi chứa các hệ thống đồng hồ sinh học giống với người trưởng thành, và những nhịp điệu này có thể được điều hòa bởi các tín hiệu đến từ người mẹ qua nhau thai.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ