Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh (Ấn bản thứ 2, 2026). CHƯƠNG 50. BÉO PHÌ/NGUỒN GỐC CHU SINH CỦA BÉO PHÌ 

107 phút đọc

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026). 
Dịch và Chú giải tiếng Việt:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng

Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.


CHƯƠNG 50. BÉO PHÌ/NGUỒN GỐC CHU SINH CỦA BÉO PHÌ 

T’ng Chang Kwok, Shalini Ojha và Michael E. Symonds

Phân khoa Sức khỏe Trẻ em, Sản khoa và Phụ khoa, Trường Đại học Nottingham, Nottingham, Vương quốc Anh: Phân khoa Khoa học Y khoa và Y học Đầu vào Sau đại học, Trường Y khoa, Trường Đại học Nottingham, Derby, Vương quốc Anh: Đơn vị Chăm sóc Tích cực Sơ sinh, Quỹ Y tế Quốc gia Bệnh viện Giảng dạy Derby, Derby, Vương quốc Anh.

Các Vấn Đề Lâm Sàng Phổ Biến

Ngày càng có nhiều bằng chứng ủng hộ khái niệm “Nguồn gốc Phát triển của Sức khỏe và Bệnh tật” (Developmental Origins of Health and Disease), mô tả nguồn gốc chu sinh (perinatal origins) của bệnh béo phì (obesity).

Sự rối loạn điều hòa của trục vùng dưới đồi – mô mỡ (hypothalamus-adipose axis), thông qua những thay đổi về nồng độ các yếu tố tuần hoàn và các biến đổi biểu sinh (epigenetic modifications) tiềm tàng, được coi là nguyên nhân gây ra sự lập trình chu sinh (perinatal programming) của bệnh béo phì trong giai đoạn sau của cuộc đời nhằm đáp ứng với các tổn thương chu sinh như suy dinh dưỡng ở mẹ và sự tăng cân quá mức sau sinh.

Béo phì trong những năm tháng đầu đời không chỉ liên quan đến béo phì lâu dài ở tuổi trưởng thành. Nó còn liên quan đến các rối loạn chuyển hóa (metabolic disorders), tim hô hấp (cardiorespiratory disorders), chỉnh hình (orthopedic disorders) và tâm lý ở thời thơ ấu.

Một thước đo tốt hơn về tình trạng béo phì trong giai đoạn đầu đời sẽ là một thước đo phân biệt được giữa khối lượng mỡ (fat mass) và khối lượng không mỡ (fat-free mass) nhằm cung cấp sự hiểu biết tốt hơn về lập trình chu sinh của bệnh béo phì và hỗ trợ xác định mức tăng tối ưu của các thông số tăng trưởng.

Các nghiên cứu trong tương lai nên xác định các yếu tố quyết định béo phì có thể thay đổi được trong giai đoạn đầu đời, từ đó có thể nhắm mục tiêu để ngăn ngừa tình trạng béo phì lâu dài và các rối loạn liên quan đến nó.

BỐI CẢNH

Béo phì là một hiện tượng toàn cầu và đặt ra một mối quan ngại lớn về sức khỏe cộng đồng. Tỷ lệ hiện mắc (prevalence) bệnh béo phì trên toàn thế giới đã tăng gấp ba lần trong 40 năm qua. Vào năm 2016, Tổ chức Y tế Thế giới (World Health Organization – WHO) ước tính rằng 13% người trưởng thành (11% nam giới và 15% phụ nữ) hay 650 triệu người trưởng thành bị béo phì. Béo phì không còn chỉ là vấn đề ở các quốc gia có thu nhập cao hay thế giới phát triển; tỷ lệ béo phì cũng đang gia tăng ở các quốc gia có thu nhập thấp và trung bình, đặc biệt là ở môi trường đô thị. Trên toàn cầu, có nhiều người trưởng thành bị thừa cân hoặc béo phì hơn là thiếu cân. Đây là một mối quan ngại lớn, vì ngày càng có nhiều ca tử vong trên toàn thế giới liên quan đến béo phì hơn là các yếu tố liên quan đến tình trạng thiếu cân. Béo phì là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất đối với bệnh thiếu máu cục bộ cơ tim (ischemic heart disease) và tử vong sớm ở người trưởng thành.

Tình hình cũng tương tự ở trẻ em. Tỷ lệ hiện mắc bệnh béo phì ở trẻ em dưới 5 tuổi đã tăng hơn một phần tư trong 25 năm, đạt con số 41 triệu trẻ em vào năm 2016. Đáng chú ý là tốc độ gia tăng tỷ lệ hiện mắc béo phì ở những trẻ em này tại các nước đang phát triển nhanh hơn 30% so với các nước phát triển. Vào năm 2016, gần một nửa số trẻ em dưới 5 tuổi sống ở Châu Á bị thừa cân hoặc béo phì. Số lượng trẻ em thừa cân dưới 5 tuổi cũng đã tăng gần 50% ở Châu Phi trong vòng 15 năm qua. Nếu xu hướng hiện tại tiếp diễn, ước tính tỷ lệ hiện mắc bệnh béo phì ở trẻ em dưới 5 tuổi sẽ đạt 70 triệu vào năm 2025. Điều này thật đáng báo động, vì các nghiên cứu dịch tễ học đã phát hiện ra rằng béo phì ở trẻ sơ sinh và thời thơ ấu sẽ kéo dài đến tuổi trưởng thành, đi kèm với các nguy cơ sức khỏe liên quan.

Trước tác động đáng kể của bệnh béo phì đối với sức khỏe cộng đồng, nhiều cơ quan chính phủ và quốc tế đã nỗ lực triển khai nhiều sáng kiến nhằm giảm thiểu và ngăn ngừa béo phì ở trẻ em và người lớn nhưng thành công còn hạn chế. Tuy nhiên, các bằng chứng hiện tại cho thấy rằng những nỗ lực này cũng nên được bắt đầu từ rất sớm trong cuộc đời, thậm chí là trước khi thụ thai. Khái niệm “Nguồn gốc Phát triển của Sức khỏe và Bệnh tật” (Developmental Origins of Health and Disease – DOHAD) đề xuất nguồn gốc chu sinh của bệnh béo phì. Những thay đổi trong giai đoạn phát triển quan trọng từ rất sớm trong đời có thể làm thay đổi vĩnh viễn chức năng sinh lý và quá trình chuyển hóa, dẫn đến các bệnh lý lâu dài.

Chương này nhằm mục đích khám phá cách thức những thay đổi trong giai đoạn chu sinh dẫn đến sự phát triển của bệnh béo phì, bao gồm sinh lý bệnh học (pathophysiology) và các biểu hiện lâu dài của nó. Việc đánh giá tốt hơn về nguồn gốc chu sinh của bệnh béo phì sẽ cải thiện các nỗ lực nhằm ngăn ngừa béo phì bằng cách nhắm mục tiêu vào giai đoạn phát triển quan trọng đầu đời.

BÉO PHÌ LÀ GÌ?

Béo phì xảy ra khi có sự mất cân bằng giữa lượng năng lượng nạp vào và năng lượng tiêu hao. Điều này dẫn đến sự tích tụ mỡ bất thường mang lại những hậu quả sức khỏe quan trọng như chứng béo phì, bệnh đái tháo đường (diabetes) và các rối loạn tim mạch (cardiovascular disorders).

Ở người trưởng thành, chỉ số khối cơ thể (Body Mass Index – BMI) là một công cụ dịch tễ học hữu ích trong việc đo lường tình trạng béo phì ở cấp độ quần thể. Chỉ số BMI được tính từ cân nặng của một cá nhân tính bằng kilogam (kg) chia cho bình phương chiều cao tính bằng mét (m). Một người trưởng thành được xác định là béo phì nếu chỉ số BMI trên 30 kg/m2. Do chỉ số BMI thay đổi theo độ tuổi, định nghĩa về béo phì ở trẻ em khó khăn hơn. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) định nghĩa béo phì ở trẻ em từ 5 đến 19 tuổi là chỉ số BMI lớn hơn hai độ lệch chuẩn (standard deviations) so với trung vị của Tiêu chuẩn Tham chiếu Tăng trưởng của WHO. Ở trẻ em dưới 5 tuổi, béo phì được định nghĩa là cân nặng theo chiều cao lớn hơn ba độ lệch chuẩn so với trung vị của Tiêu chuẩn Tăng trưởng Trẻ em của WHO. Tuy nhiên, điều quan trọng cần lưu ý là BMI chỉ là một hướng dẫn sơ bộ và không phải là thước đo thực sự về lượng mỡ ở một cá nhân. Béo phì thậm chí còn khó định nghĩa và phức tạp hơn trong bối cảnh của thai nhi và trẻ sơ sinh.

Thai To

Thai to (Fetal macrosomia) là một thuật ngữ thường được sử dụng trong sản khoa như một sự mô tả về sự phát triển quá mức của thai nhi và dùng để chỉ một em bé sinh ra lớn hơn so với tuổi thai (large for gestational age). Thai to không chỉ liên quan đến nguy cơ biến chứng khi sinh và rối loạn chuyển hóa cao hơn trong giai đoạn sơ sinh; một trẻ sơ sinh bị thai to còn có nguy cơ mắc bệnh béo phì cao hơn khi trưởng thành, đi kèm với các bệnh lý tim mạch và chuyển hóa liên quan.

Hiện chưa có sự đồng thuận trong việc định nghĩa thai to. Nó thường được định nghĩa bằng một giá trị cân nặng lúc sinh tuyệt đối trên 4000 gram, 4500 gram hoặc 5000 gram, hoặc cân nặng lúc sinh trên bách phân vị (percentile) thứ 90, thứ 95 hoặc thứ 97 so với tuổi thai của trẻ. Tuy nhiên, những định nghĩa này không cung cấp thông tin về tình trạng béo phì ở thai nhi, vì chúng không phân biệt được giữa thành phần cơ thể bình thường và bất thường. Bên cạnh sự không thống nhất trong định nghĩa về thai to, việc đo lường đánh giá thai to trước sinh, bằng cách sử dụng các phát hiện lâm sàng hoặc chẩn đoán hình ảnh, cũng gặp nhiều khó khăn.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ