Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh (Ấn bản thứ 2, 2026). CHƯƠNG 7. HORMONE RUỘT TRONG THAI KỲ VÀ CHO CON BÚ

44 phút đọc

Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026). 
Dịch và Chú giải tiếng Việt:
Ths.Bs. Lê Đình Sáng

Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.


CHƯƠNG 7. HORMONE RUỘT TRONG THAI KỲ VÀ CHO CON BÚ

Jien Shim và Run Yu

Phòng khám Y khoa Menlo, Chăm sóc Sức khỏe Stanford, Menlo Park, CA, Hoa Kỳ; Khoa Nội tiết, Trường Y khoa David Geffen thuộc Đại học California, Los Angeles (UCLA), Los Angeles, CA, Hoa Kỳ.

Gut Hormones in Pregnancy and Lactation
Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology, Chapter 7, 95-104

 

CÁC THAY ĐỔI LÂM SÀNG CHÍNH

• Các hormone ruột điều hòa nhu động dạ dày-ruột, độ axit dạ dày, bài tiết enzyme tiêu hóa, hấp thu chất dinh dưỡng và sự thèm ăn.

• Vai trò của các hormone ruột trong việc điều chỉnh trọng lượng cơ thể và quá trình chuyển hóa đã được công nhận.

• Nồng độ trong tuần hoàn của một số hormone ruột bị thay đổi trong quá trình mang thai hoặc cho con bú, nhưng điều này chưa được nghiên cứu đối với tất cả các loại hormone này.

• Chức năng cụ thể của các hormone ruột trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú phần lớn vẫn chưa rõ ràng, nhưng các hormone ruột có khả năng góp phần đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng tăng cao trong thai kỳ và thời kỳ cho con bú.

7.1 Giới Thiệu Về Hormone Ruột

Những hormone đầu tiên từng được phát hiện là hai hormone dạ dày-ruột (gastrointestinal hormones): secretin và gastrin. Vào năm 1902, hai nhà sinh lý học người Anh là Ernest Henry Starling và William Maddock Bayliss đã phát hiện ra rằng sự bài tiết bicarbonate của tuyến tụy tăng lên đáng kể khi một chất tiết ra từ niêm mạc tá tràng (duodenal mucosa) (chính là secretin) được tiêm vào máu, bất kể tuyến tụy có được phân bố thần kinh hay không. Vào năm 1905, John Sydney Edkins, một nhà sinh lý học người Anh khác, đã phát hiện ra một hóa chất được chiết xuất từ niêm mạc dạ dày (gastric mucosa) có tác dụng kích thích tiết axit dạ dày và đặt tên cho nó là gastrin. Cùng năm đó, Starling đã đặt ra thuật ngữ “hormone”, bắt nguồn từ từ “ormao” trong tiếng Hy Lạp, có nghĩa là “khơi dậy hoạt động”. Việc phát hiện ra hai hormone dạ dày-ruột này đã đánh dấu sự khởi đầu của chuyên ngành nội tiết học.

Mặc dù hai hormone đầu tiên từng được phát hiện thuộc hệ tiêu hóa, nhưng những khám phá sau đó về corticosteroid, insulin, hormone tuyến yên và steroid sinh dục đã làm chuyển hướng sự quan tâm ra khỏi các hormone dạ dày-ruột. Tuy nhiên, trong những năm gần đây, với sự gia tăng của đại dịch béo phì và hội chứng chuyển hóa (metabolic syndrome), sự quan tâm đến các hormone dạ dày-ruột ngày càng tăng lên, vì các hormone này đã được chứng minh là đóng vai trò quan trọng trong việc nạp thức ăn và cân bằng năng lượng. Cho đến nay, đã có hơn 30 hormone ruột được phát hiện và con số này vẫn tiếp tục tăng. Trong chương này, chúng tôi minh họa sinh lý học bình thường của các hormone dạ dày-ruột và vai trò của chúng trong thai kỳ cũng như thời kỳ cho con bú. Chúng tôi sẽ sử dụng hai thuật ngữ hormone dạ dày-ruột và hormone ruột với ý nghĩa tương đương nhau.

7.2 Từng Loại Hormone Ruột Trong Thai Kỳ Và Cho Con Bú

7.2.1 Gastrin

Gastrin là một peptide gồm 34 axit amin, chức năng chính của nó là kích thích bài tiết axit dạ dày bằng cách tác động lên thụ thể cholecystokinin 2 (cholecystokinin 2 receptor – CCK2) của tế bào thành dạ dày (gastric parietal cells) và tế bào ưa crôm ở ruột (enterochromaffin-like cells – ECL). Các tế bào ECL tiết ra histamine để đáp ứng với kích thích của gastrin, và histamine tác động lên thụ thể H2 của tế bào thành, tạo ra một kích thích mạnh hơn cho việc bài tiết axit của tế bào thành so với tác động trực tiếp của gastrin. Gastrin được sản xuất bởi các tế bào G của hang vị dạ dày và được tiết ra để đáp ứng với bữa ăn. Một peptide tiền chất là preprogastrin được xử lý nội bào để tạo thành progastrin, sau đó tiếp tục được phân cắt để tạo thành gastrin. Độ pH dạ dày cao (độ axit thấp) kích thích tiết gastrin, trong khi độ pH dạ dày thấp (độ axit cao) và việc nhịn ăn sẽ ức chế sự bài tiết của nó. Trong môi trường lâm sàng, việc sử dụng thuốc ức chế bơm proton (proton pump inhibitor) thường liên quan đến tình trạng tăng gastrin máu (hypergastrinemia). Tiêu chảy, đau bụng và loét dạ dày tá tràng là những đặc trưng của hội chứng Zollinger-Ellison (Zollinger-Ellison syndrome), do u tiết gastrin (gastrinoma) gây ra (Bảng 7.1).

Nồng độ gastrin không thay đổi trong một thai kỳ bình thường. Khi so sánh với những phụ nữ không mang thai trải qua phẫu thuật phụ khoa tự chọn, phụ nữ mang thai sinh mổ có lượng dịch dạ dày lớn hơn và axit tính cao hơn mà không có bất kỳ sự khác biệt nào về nồng độ gastrin trong huyết thanh. Mặc dù thai kỳ có liên quan đến các triệu chứng tiêu hóa, chẳng hạn như chứng khó tiêu (dyspepsia) và táo bón, nồng độ gastrin không khác biệt ở phụ nữ mang thai trong ba tháng đầu thai kỳ, ba tháng cuối thai kỳ và 4-6 tháng sau sinh. Cả gastrin và CCK2 đều được biểu hiện ở các tế bào lá nuôi thai (placenta trophoblast cells), nhưng chức năng của chúng trong nhau thai vẫn chưa rõ ràng.

Gastrin vẫn chưa được nghiên cứu ở quá trình cho con bú ở người, nhưng nó đã được nghiên cứu trên chuột đang cho con bú. Khác với con người, nồng độ gastrin huyết thanh bị ức chế trong thai kỳ ở chuột, tăng lên rất nhiều trong thời kỳ cho con bú và trở về mức bình thường tại thời điểm cai sữa. Các tế bào ECL được kích hoạt trong thời kỳ cho con bú, tương quan với nồng độ gastrin tăng cao. Tình trạng tăng gastrin máu trong thời kỳ cho con bú có thể do lượng thức ăn nạp vào tăng lên; tuy nhiên, cần có thêm các nghiên cứu để làm sáng tỏ hơn cơ chế tăng tiết gastrin trong thời kỳ cho con bú.

Bảng 7.1 Các hormone dạ dày-ruột phổ biến và vai trò của chúng trong thai kỳ và cho con bú.

Hormone Các chức năng chính đã biết Vai trò trong thai kỳ và cho con bú (ở người trừ khi có chú thích khác)
Gastrin • Kích thích tiết axit dạ dày • Nồng độ không thay đổi trong thai kỳ

• Nồng độ tăng cao trong thời kỳ cho con bú (ở chuột)

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ