Nội tiết học Bà mẹ – Thai Nhi và Sơ Sinh: Sinh Lý, Sinh Lý Bệnh và Xử Trí Lâm Sàng (Ấn bản thứ 2, 2026).
Dịch và Chú giải tiếng Việt: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology: Physiology, Pathophysiology, and Clinical Management, 2nd Edition
Imprint: Academic Press. Editors: Christopher S. Kovács, Cheri L. Deal.
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này là một dự án phi lợi nhuận, được xuất bản duy nhất trên các website yhoclamsang.net và sachyhoc.com của THƯ VIỆN MEDIPHARM.
CHƯƠNG 9. CHỨC NĂNG BUỒNG TRỨNG TRONG THAI KỲ VÀ THỜI KỲ CHO CON BÚ
Bronwyn Kenny, Jessica A. Ryniec và Elizabeth A. McGee
Khoa Sản, Phụ khoa và Khoa học Sinh sản, Đại học Vermont, Trường Y khoa Larner, Burlington, VT, Hoa Kỳ
Ovarian Function during Pregnancy and Lactation
Maternal-Fetal and Neonatal Endocrinology, Chapter 9, 127-138
| ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG |
| • Buồng trứng tạo ra thể vàng (corpus luteum), có chức năng tiết ra estradiol và progesterone để hỗ trợ nội mạc tử cung (endometrium), hợp tử (zygote), và phôi thai (embryo) trong những giai đoạn sớm của thai kỳ.
• Trong một chu kỳ không thụ thai (nonfertile cycle), khi không có phôi thai làm tổ trong tử cung, tuyến yên (pituitary) sẽ ngừng hỗ trợ thể vàng khoảng 14 ngày sau khi rụng trứng. Điều này dẫn đến sự tiêu thể vàng (luteal regression) và sự sụt giảm nồng độ các steroid sinh dục trong huyết thanh, từ đó kích hoạt hiện tượng hành kinh (menstruation). Trong một chu kỳ có thụ thai (fertile cycle), việc sản xuất gonadotropin màng đệm ở người (hCG) bởi phôi thai sẽ hỗ trợ thể vàng, duy trì sự sống sót của thể vàng và khả năng sản xuất steroid sinh dục của nó cho đến khi nhau thai (placenta) tiếp quản chức năng này vào khoảng tuần thứ 8 của thai kỳ. • Vai trò hoặc chức năng của buồng trứng trong ba tháng giữa và ba tháng cuối thai kỳ chưa được nghiên cứu kỹ lưỡng, và do đó, nó vẫn còn là một ẩn số tương đối lớn. • Sự phục hồi chức năng buồng trứng và hiện tượng rụng trứng xảy ra từ vài tuần đến vài tháng sau khi sinh (parturition), với khoảng thời gian dài nhất được ghi nhận ở những phụ nữ cho con bú tích cực trong thời gian dài. • Cho con bú (lactation) là quá trình sản xuất và tiết sữa, có khả năng ức chế trục dưới đồi – tuyến yên – buồng trứng (HPO axis) bằng cách tác động lên nhiều hệ thống có chức năng ức chế nhịp tiết GnRH (GnRH pulsatility). |
9.1 Giới Thiệu
Chức năng chính của buồng trứng trong thai kỳ ở người là hỗ trợ nội tiết trong quá trình làm tổ (implantation) và trong ba tháng đầu thai kỳ. Sau ba tháng đầu thai kỳ, vai trò này được tiếp quản bởi nhau thai. Sự hỗ trợ trong giai đoạn đầu thai kỳ chủ yếu được thực hiện bởi thể vàng của buồng trứng. Do đó, phần cốt lõi trong việc thảo luận về vai trò quan trọng của buồng trứng trong thai kỳ là các sự kiện xảy ra tại buồng trứng, dẫn đến hiện tượng rụng trứng (ovulation) và việc người mẹ nhận biết có thai. Chương này sẽ bắt đầu bằng việc thảo luận về những sự kiện đó và sẽ tiếp tục với những thay đổi dự kiến về chức năng cũng như hormone buồng trứng xảy ra trong thai kỳ, giai đoạn hậu sản (postpartum) và thời kỳ cho con bú ở người. Chúng tôi cũng đưa vào dữ liệu và tài liệu tham khảo ở các loài động vật có vú khác khi những thông tin này hữu ích trong việc tìm hiểu chức năng và sinh lý học buồng trứng hoặc trong trường hợp chưa có đủ thông tin ở người.
9.2 Các Kiểu Sản Xuất Hormone Buồng Trứng Trong Quá Trình Rụng Trứng, Hoàng Thể Hóa, Làm Tổ, Giai Đoạn Sớm Thai Kỳ Và Tiêu Thể Vàng
9.2.1 Sự Rụng Trứng
Trong mỗi chu kỳ buồng trứng, một đoàn hệ nang trứng (cohort of follicles) tiến triển thông qua quá trình chọn lọc, và một số lượng nang trứng vượt trội có khả năng rụng (dominant ovulatory follicles) đặc trưng cho từng loài cuối cùng sẽ xuất hiện. Tỷ lệ rụng trứng (ovulatory quotient) được xác định thông qua một quá trình chọn lọc phức tạp, đạt đến đỉnh điểm là sự chiếm ưu thế và hiện tượng rụng trứng. Các nang trứng phản ứng với hormone kích thích nang trứng (FSH) trong giai đoạn đầu phát triển của chúng, nhưng chúng chưa trở nên phụ thuộc vào gonadotropin để sinh tồn cho đến một thời điểm nào đó trong giai đoạn nang có hốc (antral stage), thường là ngay trước chu kỳ mà chúng tham gia vào đoàn hệ được chọn lọc. Khi nồng độ estradiol tăng lên cùng với sự phát triển của nang trứng vượt trội và hoạt tính enzyme aromatase ngày càng tăng của nó, cơ chế phản hồi âm tính (negative feedback) sẽ ức chế sự bài tiết FSH và chỉ một vài nang trứng trưởng thành trong đoàn hệ tiếp tục phát triển. Phần còn lại trải qua quá trình thoái hóa (atresia) và tiêu biến thông qua quá trình chết tế bào theo chương trình (apoptosis) của các tế bào hạt (granulosa cells).
Nang trứng vượt trội phát triển các thụ thể hormone lutein hóa (LH) trên các tế bào hạt của nó và do đó ít nhạy cảm hơn với sự sụt giảm nồng độ FSH. Những nang trứng này không chỉ biểu hiện các thụ thể LH, cho phép chúng phản ứng với đỉnh LH (LH surge), mà chúng còn trải qua quá trình tăng cường sản xuất adenosine monophosphate vòng (cAMP) và tín hiệu inositol phosphate để đáp ứng với kích thích của LH. Điều này dẫn đến các sự kiện rụng trứng và hoàng thể hóa (luteinization), tức là sự biến đổi của nang trứng vượt trội thành thể vàng. Nang trứng vượt trội cũng có lưu lượng máu tăng lên so với các nang trứng kém ưu thế hơn trong đoàn hệ. Vô số các yếu tố tăng trưởng (growth factors) và cytokine cũng tham gia vào sự sống sót liên tục của nang trứng vượt trội.
Đỉnh LH thúc đẩy sự rụng trứng, đi kèm với sự điều hòa tăng cường (upregulation) hơn nữa các thụ thể LH trong các tế bào hạt ở các nang trứng trước rụng (preovulatory follicles). Quá trình hình thành thể vàng (luteogenesis) đòi hỏi phản ứng ở nhiều loại tế bào, bao gồm tế bào vỏ (theca cells), tế bào hạt, và tế bào gò trứng (cumulus cells), cũng như các tế bào mô đệm buồng trứng (ovarian stromal cells), và tập trung vào các nang trứng trước rụng vì chúng có khả năng đáp ứng cao với kích thích của LH so với các nang trứng khác.
Progesterone cũng có thể đóng một vai trò then chốt trong quá trình này, như được chứng minh trong các nghiên cứu trên loài gặm nhấm. Ở chuột, sự rụng trứng phụ thuộc vào sự gia tăng progesterone được canh thời gian bởi LH, và hơn thế nữa, thụ thể progesterone được điều hòa tăng cường trong các tế bào hạt bởi LH. Chuột chuyển gen bị loại bỏ thụ thể progesterone (progesterone receptor knockout mice) không rụng trứng và bị vô sinh. Trong quá trình rụng trứng, progesterone điều hòa sự biểu hiện của một số gen thiết yếu thúc đẩy rụng trứng (proovulatory genes), bao gồm các enzyme phân giải chất nền kim loại (metalloproteinases).
Vì rụng trứng là một quá trình mà noãn bào (oocyte) không chỉ được giải phóng khỏi nang trứng mà còn khỏi chính buồng trứng, sự phân hủy của nhiều mạng lưới chất nền ngoại bào (extracellular matrices) phải xảy ra. Để được giải phóng khỏi buồng trứng và đi vào vùng chậu, như xảy ra ở người, noãn bào phải vượt qua lớp tế bào hạt thành nang (mural granulosa layer), màng đáy (basement membrane), lớp tế bào vỏ, và mô đệm giữa các nang trứng, cuối cùng chạm đến biểu mô mầm (germinal epithelium). Một vũ điệu phối hợp của các phân tử điều hòa cho phép sự thoái hóa khu trú của các lớp này trong quá trình hình thành điểm vỡ (stigma) của buồng trứng. Các enzyme phân giải chất nền kim loại đóng vai trò chính trong quá trình phân hủy này, và do đó, chúng cực kỳ quan trọng đối với sự rụng trứng. Họ enzyme phân giải chất nền kim loại (matrix metalloproteinase) bao gồm collagenase, gelatinase, stromelysin, và các enzyme loại màng. Sự gia tăng ban đầu của các enzyme này (chủ yếu là collagenase và gelatinase) xảy ra để đáp ứng với kích thích của LH.
Cũng có một loạt các y văn ủng hộ vai trò của quá trình viêm và prostaglandin trong quá trình rụng trứng ở nhiều loài. Cụ thể, dạng 72-kDa của enzyme tổng hợp prostaglandin (prostaglandin synthase – Cox-2), bước giới hạn tốc độ (rate-limiting step) trong quá trình tổng hợp prostaglandin, được gia tăng trong các tế bào hạt của nang trứng trưởng thành ở chuột bởi một đỉnh LH, và việc ức chế prostaglandin có thể ngăn chặn sự rụng trứng ở loài gặm nhấm. Việc loại bỏ Cox-2 dẫn đến sự thất bại trong việc giải phóng noãn bào khỏi nang trứng ở chuột. Tuy nhiên, vai trò chính xác của prostaglandin ở người vẫn chưa được làm sáng tỏ hoàn toàn.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ