Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Phác đồ chẩn đoán và điều trị cơn gút cấp

12 phút đọc

THƯ VIỆN MEDIPHARM

1. Đại cương

1.1. Định nghĩa

Cơn gút cấp là một đợt viêm khớp cấp tính do lắng đọng tinh thể urat mono natri (MSU) trong và xung quanh khớp.

1.2. Dịch tễ học

  • Tỷ lệ mắc: 1-4% dân số trưởng thành
  • Nam giới mắc nhiều hơn nữ (3-4:1)
  • Tuổi khởi phát thường gặp: Nam > 30 tuổi, Nữ > 50 tuổi

1.3. Yếu tố nguy cơ

  • Tăng acid uric máu (> 420 μmol/L ở nam, > 360 μmol/L ở nữ)
  • Di truyền (gen SLC2A9, ABCG2)
  • Chế độ ăn giàu purin
  • Béo phì
  • Hội chứng chuyển hóa
  • Sử dụng một số thuốc (lợi tiểu thiazide, aspirin liều thấp)

2. Sinh lý bệnh

Sơ đồ minh hoạ cơ chế bệnh sinh và sinh lý bệnh của cơn gút cấp

Tóm tắt các cơ chế sinh lý bệnh của cơn gút cấp:

Tăng acid uric máu → Bão hòa urat trong dịch ngoại bào → Hình thành tinh thể urat mono natri (MSU) → Lắng đọng tinh thể MSU trong và quanh khớp → Kích hoạt tế bào viêm (đại thực bào, bạch cầu đa nhân trung tính) → Hoạt hóa NLRP3 inflammasome → Sản xuất và giải phóng IL-1β → Khuếch đại đáp ứng viêm → Giải phóng các cytokine tiền viêm (TNF-α, IL-6, IL-8) → Tăng biểu hiện phân tử kết dính trên nội mạc mạch máu → Tăng cường xâm nhập tế bào viêm vào khớp → Giải phóng enzym phân hủy và gốc tự do → Tổn thương mô → Biểu hiện lâm sàng của viêm cấp tính (sưng, nóng, đỏ, đau)

Các yếu tố góp phần vào khởi phát cơn gút cấp:

  1. Thay đổi đột ngột nồng độ acid uric máu (tăng hoặc giảm)
  2. Chấn thương cơ học tại khớp
  3. Hạ thân nhiệt cục bộ (ví dụ: ban đêm)
  4. Tăng sản xuất các chất trung gian gây viêm

Cơ chế tự giới hạn của cơn gút cấp:

  1. Opsonin hóa và thực bào tinh thể MSU
  2. Hình thành NET (Neutrophil Extracellular Traps)
  3. Sản xuất các chất đối kháng viêm (TGF-β, IL-1RA)
  4. Chuyển đại thực bào từ kiểu M1 (tiền viêm) sang M2 (chống viêm)

Hiểu biết về cơ chế sinh lý bệnh này giúp định hướng các chiến lược điều trị nhắm vào các bước khác nhau của quá trình viêm, từ ngăn chặn hình thành tinh thể MSU đến ức chế các con đường viêm cụ thể.

3. Chẩn đoán

3.1. Lâm sàng

  • Đau khớp dữ dội, khởi phát đột ngột (thường ban đêm)
  • Sưng, nóng, đỏ, cứng khớp
  • Vị trí thường gặp: Ngón chân cái (50-80% ca), cổ chân, gối
  • Sốt nhẹ, ớn lạnh

3.2. Cận lâm sàng

3.2.1. Xét nghiệm máu

  • Acid uric máu tăng (> 420 μmol/L ở nam, > 360 μmol/L ở nữ)
  • Bạch cầu tăng (10,000-20,000/mm³)
  • CRP và tốc độ máu lắng tăng

3.2.2. Chọc dịch khớp

  • Dịch khớp đục, độ nhớt giảm
  • Tế bào > 2000/mm³, chủ yếu bạch cầu đa nhân trung tính
  • Tinh thể MSU hình kim, lưỡng chiết âm dưới kính hiển vi phân cực

3.2.3. Chẩn đoán hình ảnh

  • X-quang: Thường bình thường trong cơn cấp
  • Siêu âm: Dấu hiệu “mặt trăng đôi” đặc trưng
  • DECT (Dual-Energy CT): Phát hiện lắng đọng urat

3.3. Chẩn đoán xác định

Dựa vào tiêu chuẩn ACR/EULAR 2015:

  • Đủ 8 điểm trở lên: Chẩn đoán xác định gút
  • Có tinh thể MSU trong dịch khớp hoặc hạt tophi: Chẩn đoán xác định không cần tính điểm

3.4. Chẩn đoán phân biệt

Bảng hướng dẫn chẩn đoán phân biệt với một số điều kiện thường gặp:

Đặc điểm Cơn gút cấp Viêm khớp nhiễm khuẩn Giả gút (CPPD) Viêm khớp dạng thấp Viêm khớp phản ứng
Khởi phát Đột ngột, nhanh (< 24h) Nhanh (24-48h) Nhanh đến vừa Từ từ Nhanh, sau nhiễm trùng
Vị trí Thường đơn khớp, ngón chân cái Thường đơn khớp, bất kỳ Đa khớp, gối, cổ tay Đa khớp, đối xứng Đa khớp không đối xứng
Đặc điểm đau Dữ dội, “nóng như lửa đốt” Dữ dội, liên tục Vừa đến nặng Từ nhẹ đến vừa Vừa đến nặng
Sưng, đỏ Rõ rệt Rõ rệt Vừa phải Ít rõ Vừa phải
Sốt Có thể có, thường nhẹ Thường có, cao Có thể có, nhẹ Hiếm khi Có thể có
Tiền sử Tăng acid uric, lối sống Nhiễm trùng gần đây Tuổi cao, chấn thương Từ từ, kéo dài Nhiễm trùng đường tiêu hóa/sinh dục
Xét nghiệm máu Acid uric tăng, CRP/ESR tăng Bạch cầu tăng cao, CRP/ESR tăng nhiều CRP/ESR tăng nhẹ RF/anti-CCP (+), CRP/ESR tăng CRP/ESR tăng, HLA-B27 (+)
Dịch khớp Tinh thể MSU hình kim Vi khuẩn (+), bạch cầu > 50,000/mm³ Tinh thể CPPD hình thoi Viêm không đặc hiệu Viêm, âm tính với vi khuẩn
X-quang Bình thường hoặc phù mềm Phù mềm, có thể hủy xương Canxi hóa sụn Bình thường giai đoạn sớm Bình thường hoặc phù mềm
Đáp ứng với colchicine Tốt Kém Có thể có Kém Kém
Diễn tiến Tự giới hạn 7-10 ngày Xấu đi nếu không điều trị Thay đổi, có thể kéo dài Mạn tính, tiến triển Kéo dài vài tuần đến vài tháng

Lưu ý bổ sung:

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Gửi bình luận

Trang Chủ