Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Phẫu thuật Cột sống Hỗ trợ Robot và Điều hướng. CHƯƠNG 13. THỰC TẾ ẢO VÀ THỰC TẾ TĂNG CƯỜNG TRONG PHẪU THUẬT CỘT SỐNG

15 phút đọc

Phẫu thuật Cột sống Hỗ trợ Robot và Điều hướng – Các Kỹ thuật và Tiến bộ Phẫu thuật. 
Robotic and Navigated Spine Surgery – Surgical Techniques and Advancements. – Imprint: Elsevier. 
Chủ biên: Anand Veeravagu, Michael Y. Wang | Dịch và Chú giải: BSCKII. Trần Trung Kiên, Ths.BS. Lê Đình Sáng.
Bản dịch của cuốn sách này được dịch và xuất bản trực tuyến trên nền tảng Thư viện Medipharm vì mục đích phi lợi nhuận, với mong muốn đóng góp một tài liệu tham khảo chuyên sâu và cập nhật đến với cộng đồng.



CHƯƠNG 13. THỰC TẾ ẢO VÀ THỰC TẾ TĂNG CƯỜNG TRONG PHẪU THUẬT CỘT SỐNG

Nader Delavari, MD, và Anthony K. Frempong-Boadu, MD


 

Giới Thiệu Về Công Nghệ

Việc sử dụng các công nghệ trí tuệ phẫu thuật (surgical intelligence technologies) đã không ngừng phát triển kể từ khi y học ra đời. Epstein và cộng sự là những người tiên phong trong việc sử dụng siêu âm trong mổ (intraoperative ultrasound) để cắt bỏ các khối u nội tủy (intramedullary tumors). Siêu âm vẫn là một công cụ hỗ trợ vô giá trong quá trình cắt bỏ các khối u tủy sống. Nhờ quan sát hình ảnh tín hiệu phản âm của các khối u nội tủy, bác sĩ phẫu thuật có thể đánh giá mức độ lan rộng về phía đầu và phía đuôi của khối u, cũng như đánh giá mức độ triệt để của việc cắt bỏ. Những tiến bộ trong chụp cộng hưởng từ, chẳng hạn như hình ảnh bó sợi thần kinh (diffusion tensor imaging – DTI), cho phép bác sĩ phẫu thuật đánh giá được mối tương quan của các bó vỏ gai (corticospinal tracts) đối với các khối u nội tủy. Khi đường giữa bị biến dạng bởi một khối phát triển bành trướng, việc hiểu rõ vị trí của các bó vỏ gai có thể rất hữu ích trong quá trình phẫu thuật cắt bỏ và quyết định vị trí mở tủy (myelotomy) ban đầu.

Trong khi việc áp dụng phẫu thuật có hình ảnh dẫn đường (image-guided surgery) đối với các khối u sọ não đã được Kelly ủng hộ từ năm 1990, thì phẫu thuật có hình ảnh dẫn đường cho các khối u cột sống lại đòi hỏi sự tinh chỉnh sâu hơn và những tiến bộ vượt bậc về công nghệ. Việc ứng dụng thuật toán hòa hình đàn hồi tự động (automated elastic registration algorithm) cho phép đồng đăng ký (co-registration) giữa CT quét trong mổ và MRI chụp trước mổ (Hình 13.1). Công nghệ này đóng vai trò then chốt trong việc khắc phục sự sai khác về độ cong của cột sống giữa hình ảnh trước và trong mổ, cho phép sử dụng MRI để dẫn đường trong quá trình cắt bỏ khối u. Việc tích hợp hệ thống dẫn đường dựa trên MRI vào kính vi phẫu (operative microscope) là một ứng dụng của thực tế tăng cường (augmented reality) trong phẫu thuật ung bướu cột sống. Các ranh giới của khối u được phác thảo và xếp chồng lên tầm nhìn của bác sĩ phẫu thuật về tủy sống. Công nghệ này hỗ trợ bác sĩ phẫu thuật khi ranh giới của khối u không rõ ràng, giúp đánh giá tính triệt để của việc cắt bỏ và khi được tích hợp với hình ảnh bó sợi thần kinh, nó có thể giúp bảo tồn các bó vỏ gai.

Hình 13.1. Trình bày thiết lập phẫu thuật bao gồm máy quét CT trong mổ, dãy tham chiếu dẫn đường thần kinh (neuronavigation reference array), và kính vi phẫu tích hợp dẫn đường thần kinh.

🔒

Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung

Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.

Chưa có tài khoản? Chọn đăng ký để thanh toán và nhận thông tin đăng nhập qua email.
Hỗ trợ: Hotline 0888.016.016

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

Trang Chủ