Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3. CHƯƠNG 34. CẮT TUYẾN GIÁP NỘI SOI HỖ TRỢ XÂM LẤN TỐI THIỂU (MIVAT)

27 phút đọc

PHẪU THUẬT TUYẾN GIÁP VÀ TUYẾN CẬN GIÁP, ẤN BẢN THỨ 3
Chủ biên: Gregory W. Randolph MD FACS FACE – Nhà xuất bản Elsevier (2022)
Dịch và chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng 
Bản dịch vì mục đích phi lợi nhuận. Xuất bản trực tuyến duy nhất trên các website sachyhoc.com và yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM


CHƯƠNG 34. CẮT TUYẾN GIÁP NỘI SOI HỖ TRỢ XÂM LẤN TỐI THIỂU (MIVAT)

Minimally Invasive Video-Assisted Thyroidectomy
Rocco Bellantone; Francesco Pennestrì; Celestino Pio Lombardi
Surgery of the Thyroid and Parathyroid Glands, 34, 311-311


Vui lòng truy cập ebooks.health.elsevier.com để xem video liên quan: Video 34.1: Cắt Tuyến Giáp Nội Soi Hỗ Trợ Xâm Lấn Tối Thiểu. Chương này chứa nội dung trực tuyến bổ sung, bao gồm video độc quyền, có sẵn trên ebooks.health.elsevier.com.

GIỚI THIỆU

Phẫu thuật viên thường thực hiện phẫu thuật kinh điển (Conventional surgery) cho các bệnh lý nội tiết vùng cổ qua đường rạch Kocher truyền thống (Traditional Kocher incision). Phương pháp này đặc trưng bởi đường rạch da tiêu chuẩn và để lại sẹo lớn, rõ trên cổ (xem Chương 31, Các Nguyên tắc trong Phẫu thuật Tuyến giáp). Đối với phẫu thuật nội tiết vùng cổ xâm lấn tối thiểu (Minimally invasive neck endocrine surgery), hiện có nhiều kỹ thuật khác nhau, một số yêu cầu sử dụng ống kính nội soi phẫu thuật (Surgical endoscope), trong khi số khác thì không. Chúng ta có thể phân loại các kỹ thuật xâm lấn tối thiểu sử dụng ống kính nội soi thành hai nhóm: quy trình nội soi hoàn toàn (Purely endoscopic procedures) và quy trình nội soi hỗ trợ (Video-assisted procedures).

Trong các kỹ thuật nội soi hoàn toàn (Totally endoscopic techniques), phẫu thuật viên thực hiện việc phẫu tích (Dissection) hoàn toàn dưới tầm nhìn qua nội soi. Điều này đòi hỏi phải bơm khí carbon dioxide (Carbon dioxide – CO₂ insufflation) liên tục hoặc sử dụng các thiết bị bên ngoài như dụng cụ vén (Retractors) để duy trì khoang làm việc (Operative space) cho việc phẫu tích và đặt trocar. Các phương pháp tiếp cận nội soi hoàn toàn này thường đòi hỏi kỹ thuật cao hơn so với các kỹ thuật kinh điển và việc áp dụng rộng rãi trong các bối cảnh khác nhau có thể gặp khó khăn. Do đó, các quy trình nội soi hoàn toàn có mức độ chấp nhận hạn chế hơn.

Tuy nhiên, phẫu thuật cắt tuyến cận giáp nội soi hỗ trợ xâm lấn tối thiểu (Minimally Invasive Video-Assisted Parathyroidectomy – MIVAP) (xem Chương 58) và phẫu thuật cắt tuyến giáp nội soi hỗ trợ xâm lấn tối thiểu (Minimally Invasive Video-Assisted Thyroidectomy – MIVAT) đã đạt được sự chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới ngay sau khi ra đời vào cuối những năm 1990. Sự phổ biến này xuất phát từ những ưu điểm về khả năng phóng đại (Magnification) của nội soi, đồng thời các quy trình này vẫn giữ lại nhiều đặc điểm của phẫu thuật mở kinh điển. MIVAP và MIVAT là các quy trình hoàn toàn không bơm hơi (Gasless procedures), tái hiện lại tất cả các bước của phẫu thuật quy ước. Ống kính nội soi đóng vai trò là công cụ cho phép phẫu thuật viên thực hiện cùng một phẫu thuật cơ bản thông qua một đường rạch da rất nhỏ nhờ vào khả năng phóng đại hình ảnh.

MIVAP và MIVAT mang lại lợi ích về đường rạch tối thiểu (Minimal incision) và kết quả thẩm mỹ (Cosmetic result) tối ưu. Hơn nữa, việc bệnh nhân không phải ngửa cổ quá mức (Neck hyperextension) và phẫu thuật viên không cần phẫu tích rộng giúp giảm đau sau mổ (Postoperative pain). Nhiều nghiên cứu so sánh đã chứng minh sự vượt trội của MIVAT về giảm đau sau mổ, kết quả thẩm mỹ tốt hơn và mức độ hài lòng của bệnh nhân (Patient satisfaction) cao hơn so với cắt tuyến giáp kinh điển. Dữ liệu từ các nghiên cứu đa trung tâm (Multicenter studies) trên lượng lớn bệnh nhân cũng khẳng định MIVAT là một kỹ thuật an toàn, hiệu quả và có thể nhân rộng (Reproducible). Ngoài ra, MIVAT còn cho phép áp dụng phương pháp gây tê vùng (Locoregional anesthesia) hay phong bế đám rối thần kinh cổ (Cervical block).

Trong một nghiên cứu hồi cứu (Retrospective study), chúng tôi nhận thấy thao tác trên tuyến giáp không khác biệt đáng kể giữa MIVAT và cắt tuyến giáp kinh điển; không có nguy cơ gia tăng vỡ vỏ bao tuyến giáp (Thyroid capsule rupture) gây gieo rắc tế bào tuyến giáp (Thyroid cells seeding) ở những bệnh nhân thực hiện MIVAT. Nhiều tác giả đã chứng minh tính khả thi khi áp dụng phương pháp nội soi hỗ trợ để điều trị ung thư tuyến giáp (Thyroid malignancy). Các nghiên cứu so sánh kết quả của MIVAT và cắt tuyến giáp kinh điển về mức độ đầy đủ của phẫu thuật cắt bỏ (Adequacy of surgical resection) cho thấy MIVAT an toàn và hiệu quả trong điều trị ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (Papillary Thyroid Carcinoma – PTC) kích thước nhỏ, với hiệu quả ung thư học (Oncological effectiveness) tương đương phẫu thuật truyền thống.

Vui lòng xem trang web Expert Consult để thảo luận thêm về chủ đề này.

CHỈ ĐỊNH

Việc lựa chọn bệnh nhân (Patient selection) phù hợp là chìa khóa thành công của MIVAT. Trong giai đoạn đầu triển khai MIVAT, các chỉ định khá hạn chế; các chống chỉ định (Contraindications) ban đầu bao gồm viêm tuyến giáp (Thyroiditis) và tiền sử phẫu thuật vùng cổ (Prior neck surgery) trước đó. Khi kinh nghiệm ngày càng tăng, các bác sĩ đã mở rộng tiêu chuẩn lựa chọn cho MIVAT. Dựa trên kinh nghiệm của phẫu thuật viên, những bệnh nhân có tiền sử phẫu thuật nội soi hỗ trợ vùng cổ đối bên hoặc viêm tuyến giáp vẫn có thể được lựa chọn an toàn cho kỹ thuật này.

Các chỉ định mở rộng (Expanded indications) bao gồm những bệnh nhân đã trải qua cắt thùy tuyến giáp nội soi hỗ trợ (Video-assisted thyroid lobectomy) cần cắt hoàn toàn tuyến giáp/cắt tuyến giáp thì hai (Completion thyroidectomy) và những bệnh nhân mắc bệnh Basedow (Graves’ disease) được chọn lọc, nơi MIVAT chứng tỏ độ an toàn và kết quả tương đương phẫu thuật mở. Theo kinh nghiệm của chúng tôi, phẫu thuật viên cũng có thể thực hiện MIVAT cho các trường hợp nhân giáp (Nodules) có đường kính >35 mm. Tuy nhiên, chúng tôi tin rằng chẩn đoán trước mổ là ung thư biểu mô tuyến giáp thể nhú (PTC) có di căn hạch bạch huyết (Lymph node involvement) vẫn là một chống chỉ định cho MIVAT.

Gần đây hơn, một số tác giả đã áp dụng kỹ thuật này để thực hiện cắt tuyến giáp dự phòng (Prophylactic thyroidectomy) và vét hạch cổ khoang trung tâm (Central compartment lymphadenectomy) ở những bệnh nhân mang đột biến gen sinh ung thư RET (Rearranged during transfection – RET oncogene mutation) đối với ung thư biểu mô tuyến giáp thể tủy gia đình (Familial medullary thyroid carcinoma) (xem Chương 27, Ung thư Tuyến giáp Thể tủy trong Hội chứng: MEN 2A và MEN 2B).

DỤNG CỤ

Phần lớn các dụng cụ phẫu thuật (Surgical instruments) cần thiết cho MIVAT thường có sẵn trong hầu hết các phòng mổ. Các dụng cụ duy nhất không được sử dụng phổ biến trong cắt tuyến giáp kinh điển là các dụng cụ nhỏ chuyên biệt (đường kính 2 đến 3 mm), có thể tái sử dụng như dụng cụ vén dạng thìa (Spatulas) và ống hút dạng thìa (Spatula-shaped aspiration) cần thiết cho việc phẫu tích. Hệ thống dao siêu âm (Ultrasound knife system) (Ultracision, Harmonic Focus Plus) rất hữu ích trong loại phẫu thuật này và đã chứng minh khả năng giảm thời gian phẫu thuật (Operative time).

Hình 34.1 Dụng cụ phẫu thuật. Hình ảnh minh họa các dụng cụ bao gồm khay dụng cụ tổng quát, ống kính nội soi, các loại kẹp phẫu tích nhỏ và que vén.

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ