(SÁCH DỊCH) Sản Phụ khoa Căn bản – Essential Obstetrics and Gynaecology
Tác giả: Ian Symonds & Sabaratnam Arulkumaran – (C) NXB Elsevier
Ths.Bs. Lê Đình Sáng (Dịch và Chú giải)
Phụ lục C. Các khía cạnh pháp lý trong Sản Phụ khoa
Medicolegal aspects of obstetrics and gynaecology
Roger Pepperell
Essential Obstetrics and Gynaecology, Appendix C, 382-387
MỤC TIÊU HỌC TẬP
Sau khi nghiên cứu phụ lục này, bạn sẽ có thể:
Tiêu chí kiến thức
Năng lực lâm sàng
Kỹ năng và thái độ chuyên môn
|
Các nguyên tắc và vấn đề pháp lý xoay quanh sự chấp thuận sau khi được thông tin đầy đủ
Khi một bệnh nhân nữ chấp thuận một thủ thuật ngoại khoa hoặc một phương pháp điều trị cụ thể, việc giải thích cặn kẽ về lợi ích và rủi ro là điều cốt yếu để có được sự đồng thuận y khoa (informed consent). Đây là một nguyên tắc pháp lý và y khoa nền tảng: bác sĩ phải nhận được sự đồng thuận từ bệnh nhân trước khi tiến hành bất kỳ can thiệp y khoa hay phẫu thuật nào. Nếu không có sự đồng thuận phù hợp, một thủ thuật có thể bị xem là hành vi hành hung hoặc xâm phạm thân thể.
Thứ hai, bệnh nhân phải được cung cấp đầy đủ thông tin về phương pháp điều trị được đề xuất để có thể đưa ra một lựa chọn hợp lệ. Phiếu chấp thuận là bằng chứng cho thấy sự đồng thuận đã được đưa ra, nhưng nó chỉ thực sự có giá trị khi chứng minh được rằng bệnh nhân đã thấu hiểu bản chất và các hệ quả của thủ thuật.
Khi giải thích về một thủ thuật, điều quan trọng là phải làm rõ mục đích của cuộc phẫu thuật và các biến chứng tiềm tàng. Tuy nhiên, với vô số biến chứng có thể xảy ra, câu hỏi đặt ra là mức độ giải thích chi tiết đến đâu là cần thiết, bởi việc này có thể gây ra sự lo lắng không tương xứng về những rủi ro rất hiếm gặp.
Theo nguyên tắc chung, những rủi ro có xác suất xảy ra trên 1% nên được giải thích cho bệnh nhân, dù đây chỉ là một hướng dẫn thay vì một quy định tuyệt đối. Đối với những rủi ro có xác suất dưới 1% nhưng lại nghiêm trọng và có thể ảnh hưởng sâu sắc đến chất lượng cuộc sống sau này, chúng cũng cần được giải thích cặn kẽ để bệnh nhân có thể đưa ra quyết định sáng suốt. Đặc biệt, phán quyết năm 2015 trong vụ kiện Montgomery kiện Lanarkshire – một người mẹ mắc tiểu đường có tầm vóc thấp bé không được thông báo về nguy cơ kẹt vai và tổn thương do thiếu oxy – đã định hình lại cách thức giải thích rủi ro và lấy sự đồng thuận. Tòa án đã phán quyết rằng mọi rủi ro được xem là trọng yếu đối với bệnh nhân đều phải được giải thích cặn kẽ, thay vì chỉ giới hạn ở những rủi ro mà bác sĩ cho là quan trọng cần thông báo. Điều này khiến quá trình tư vấn lấy sự đồng thuận tốn nhiều thời gian hơn, nhưng mang lại sự hài lòng cao hơn cho bệnh nhân. Các phương pháp điều trị không phẫu thuật thay thế cũng cần được trình bày rõ ràng.
Một ví dụ điển hình về sự chấp thuận sau khi được thông tin đầy đủ là việc tư vấn cho bệnh nhân về tỷ lệ thất bại của thủ thuật triệt sản. Trong thập niên 1980, nhiều vụ kiện đã nảy sinh từ cáo buộc rằng bệnh nhân không được cảnh báo về nguy cơ thất bại đáng kể và khả năng mang thai sau các phương pháp triệt sản phổ biến. Nguyên đơn thường cho rằng họ đã không được tư vấn về nguy cơ này, và nếu được, họ đã không thực hiện phẫu thuật hoặc đã tiếp tục sử dụng biện pháp tránh thai sau đó. Ngày nay, việc tư vấn cho mọi bệnh nhân (cả nam và nữ) về nguy cơ thất bại và ghi nhận lại việc tư vấn này đã trở thành một thực hành tiêu chuẩn. Liên quan đến triệt sản, đặc điểm chu kỳ kinh nguyệt cũng là một yếu tố cần cân nhắc. Nếu bệnh nhân có tiền sử rong kinh hoặc kinh nguyệt không đều và đã được kiểm soát bằng thuốc tránh thai đường uống (OCP), tình trạng này gần như chắc chắn sẽ tái diễn sau khi ngừng thuốc. Nếu được biết trước về khả năng này, bệnh nhân có thể quyết định tiếp tục sử dụng OCP thay vì phẫu thuật.
Thất bại của thủ thuật triệt sản ở cả hai giới có thể do lỗi kỹ thuật hoặc do tái thông. Ở nữ giới, kẹp có thể bị đặt sai vị trí, làm đứt vòi trứng trong quá trình đặt, hoặc không đóng kín. Trong những trường hợp này, việc mang thai thường xảy ra trong vòng 6 tháng. Nguyên nhân thứ hai là sự tái thông của ống Fallop (ở nữ) hoặc ống dẫn tinh (ở nam). Điều này có thể dẫn đến mang thai nhiều năm sau đó và là một rủi ro không thể tránh khỏi của thủ thuật. Dù đã ký phiếu chấp thuận ghi nhận nguy cơ thất bại, các sai sót về kỹ thuật thường không thể bào chữa được.
| ! Một phiếu chấp thuận sẽ không có giá trị pháp lý để bảo vệ phẫu thuật viên hay bệnh nhân nếu quy trình thực hiện thủ thuật có sai sót. |
Sự đồng thuận phải được lấy bởi một nhân viên y tế có chuyên môn, người sẽ cùng ký vào phiếu chấp thuận với bệnh nhân sau khi đã giải thích rõ về bản chất và các biến chứng tiềm tàng của thủ thuật. Lý tưởng nhất, thủ thuật nên được thực hiện trong giai đoạn nang noãn của chu kỳ, hoặc bệnh nhân cần được cung cấp một phương pháp tránh thai thay thế trong chu kỳ đó.
Tốt nhất, sự đồng thuận nên được lấy bởi chính phẫu thuật viên sẽ thực hiện thủ thuật. Do những hạn chế về nội dung có thể đưa vào một phiếu chấp thuận, người ta thường ghi một tuyên bố chung trong phiếu hoặc trong bệnh án rằng các rủi ro và mục đích của thủ thuật đã được giải thích. Tuy nhiên, một tuyên bố chung chung như vậy thường không đủ sức thuyết phục khi bào chữa trong một vụ kiện. Sẽ tốt hơn nhiều nếu các đề mục chính đã thảo luận được ghi lại cụ thể trong phiếu chấp thuận hoặc bệnh án tại thời điểm ký.
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ