Sổ tay Thận học Lâm sàng – Clinical Handbook of Nephrology
Tác giả: Brown, Robert Stephen, MD. Bản quyền © 2024 Nhà xuất bản Elsevier
Biên dịch và Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng
CHƯƠNG 13. GHÉP THẬN
Kidney transplantation
Robert Stephen Brown; Alexander Goldfarb-Rumyantzev; Amtul Aala
Clinical Handbook of Nephrology, CHAPTER 13, 230-259
Ghép thận là một lĩnh vực phức tạp, giao thoa giữa miễn dịch học, thận học và phẫu thuật. Ban đầu, chúng tôi sẽ mô tả vai trò quan trọng của việc định type mô, xét nghiệm tương thích mô và tương hợp mô trong việc lựa chọn người cho-người nhận.
13.1 Định type và Tương thích mô

Xét nghiệm Tương hợp mô¹⁻³
- Định type mô
- Huyết thanh học (xác định Ag trên màng tế bào: phản ứng giữa các tế bào của đối tượng và các kháng thể với các kháng nguyên HLA cụ thể): xét nghiệm độc tế bào lympho vi thể
- Các kỹ thuật phân tử (định type DNA): phản ứng chuỗi polymerase (PCR) (danh pháp DNA: tên có bốn chữ số, hai chữ số đầu tương ứng với tên huyết thanh học: A1, B3, v.v.; hai chữ số cuối chỉ tên alen)
- Xác định kháng thể HLA (Ab) (kháng thể phản ứng panel—PRA): xét nghiệm độc tế bào, ELISA, flow cytometry
- Phản ứng chéo với lympho T và B (để dự đoán thải ghép tối cấp):
- Tế bào T không biểu hiện HLA lớp II một cách cấu thành nên kết quả của phản ứng chéo tế bào T thường chỉ phản ánh các kháng thể kháng HLA lớp I
- Mặt khác, tế bào B biểu hiện cả HLA lớp I và II nên phản ứng chéo tế bào B dương tính có thể do các kháng thể chống lại HLA lớp I hoặc II hoặc cả hai
- Xét nghiệm độc tế bào lympho vi thể với huyết thanh của bệnh nhân và lympho của người cho (T & B)—sàng lọc kháng thể tiền tạo
- Flow cytometry (phương pháp phản ứng chéo flow cytometry [FCXM]): nhạy hơn, cho phép phát hiện các kháng thể chống lại lympho T (kháng thể kháng HLA lớp I) và lympho B (kháng thể kháng HLA lớp I và/hoặc HLA lớp II)
- Phản ứng chéo kháng globulin
Xét nghiệm độc tế bào lympho được sử dụng trong hầu hết các xét nghiệm trên—xét nghiệm độc tế bào phụ thuộc bổ thể (CDC): Ag + Ab + bổ thể → ly giải lympho bào (có thể được sử dụng để tìm một Ag hoặc Ab cụ thể)
13.2 Lựa chọn người cho và Vai trò của sự phù hợp mô
- Nhóm máu: mặc dù có một số trung tâm ghép tạng thực hiện ghép tạng giữa các nhóm ABO khác nhau, thông thường người cho và người nhận phải có cùng nhóm máu (mặc dù nhóm máu O có thể là người cho phổ thông). Ngoài ra, nhiều nghiên cứu đã chứng minh việc ghép thận an toàn và hiệu quả cho người nhận có nhóm máu B bằng thận từ người cho có phân nhóm không phải A1 ít gây miễn dịch hơn.
- Sự phù hợp HLA: mức độ phù hợp HLA cao hơn có liên quan đến sự sống còn của mảnh ghép dài hạn tăng lên tương ứng.⁴ Sự phù hợp của 6 alen HLA-A, -B, và –DR được coi là sự phù hợp tương thích cho các mục đích thực tế.
- Kháng thể tiền tạo chống lại người cho: sự hiện diện của các kháng thể tiền tạo chống lại các kháng nguyên HLA đặc hiệu của người cho là một rào cản đối với việc ghép tạng và là một nguyên nhân quan trọng gây mất mảnh ghép, làm tăng nguy cơ thải ghép qua trung gian kháng thể sớm.⁵ Các phác đồ giải mẫn cảm có thể được sử dụng: thay huyết tương, IVIg, hấp phụ miễn dịch (hiện không được sử dụng ở Hoa Kỳ), và rituximab.
13.3 Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả mảnh ghép⁴,⁶,⁷
Đặc điểm người cho:
Vui lòng đăng nhập để xem toàn bộ nội dung
Tài khoản thành viên cho phép tiếp cận đầy đủ mọi nội dung sẵn có trên website yhoclamsang.net, "Uptodate phiên bản tiếng Việt" cập nhật 24/7, sẵn sàng mọi lúc, mọi nơi.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ