Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sinh lý học Hô hấp ứng dụng của Nunn & Lumb, ấn bản thứ 9. PHẦN II. SINH LÝ HỌC ỨNG DỤNG. CHƯƠNG 12. THAI KỲ, TRẺ SƠ SINH VÀ TRẺ EM

49 phút đọc

Sinh lý học Hô hấp ứng dụng của Nunn & Lumb, ấn bản thứ 9. Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology 9th Edition.
Chủ biên: Andrew Lumb, Caroline Thomas. Nhà xuất bản ELSEVIER. Biên dịch: Ts.Bs. Lê Nhật Huy, Ths.Bs. Lê Đình Sáng. ISBN-13: 978-0702079085. 
Ấn bản tiếng Việt của cuốn sách này được dịch & chia sẻ vì mục đích lan toả tri thức, hoàn toàn phi lợi nhuận, duy nhất trên các website sachyhoc.com & yhoclamsang.net của THƯ VIỆN MEDIPHARM. NGHIÊM CẤM THƯƠNG MẠI HOÁ bản dịch tiếng Việt của cuốn sách này dưới bất cứ hình thức nào.


PHẦN II. SINH LÝ HỌC ỨNG DỤNG


CHƯƠNG 12. THAI KỲ, TRẺ SƠ SINH VÀ TRẺ EM

Pregnancy, neonates and children
Andrew Lumb, MB BS FRCA; Caroline Thomas, BSc MBChB MRCS(Ed) FRCA
Nunn and Lumb’s Applied Respiratory Physiology, 12, 174-182.e2


ĐIỂM NHẤN MẠNH LÂM SÀNG

  • Những thay đổi nội tiết tố trong thai kỳ kích thích hoạt động hô hấp, gây tăng thể tích khí lưu thông và giảm nồng độ carbon dioxide trong máu.

  • Vào cuối thai kỳ, tử cung lớn dần làm giảm thể tích phổi, đặc biệt là ở tư thế nằm ngửa.

  • Sự phát triển phổi ở người chưa hoàn thiện lúc mới sinh, với các phế nang mới tiếp tục được hình thành cho đến khoảng 3 tuổi.

  • So với người lớn, hệ hô hấp của trẻ sơ sinh có độ giãn nở rất thấp và sức cản đường thở cao.

  • Ở trẻ em, hầu hết các chỉ số chức năng phổi đều tương tự như người lớn, với điều kiện là các giá trị này được đối chiếu theo thể tích phổi hoặc chiều cao.

CHỨC NĂNG HÔ HẤP TRONG THAI KỲ

Một số thay đổi sinh lý xảy ra trong thai kỳ ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng hô hấp. Tình trạng ứ dịch do nồng độ oestrogen tăng cao gây phù nề khắp niêm mạc đường thở và làm tăng thể tích máu, từ đó làm tăng đáng kể lượng oxy cung cấp cho cơ thể. Nồng độ progesterone tăng gấp sáu lần trong suốt thai kỳ mang lại những tác động đáng kể đến việc kiểm soát hô hấp, và do đó làm thay đổi các chỉ số khí máu động mạch (arterial blood gases). Cuối cùng, trong ba tháng cuối của thai kỳ, sự phát triển kích thước của tử cung có tác động cơ học trực tiếp đến cơ học hô hấp (respiratory mechanics). Bảng 12.1 tóm tắt những thay đổi đối với các phép đo hô hấp thông thường trong thời kỳ mang thai.

Thể tích phổi. Trong một phần ba cuối của thai kỳ, cơ hoành bị đẩy lên phía trên (cephalad) do tử cung mở rộng vào ổ bụng. Hiện tượng này làm giảm khoảng 20% thể tích cặn (residual volume) và giảm thể tích dự trữ thở ra (expiratory reserve volume), dẫn đến dung tích cặn chức năng (functional residual capacity) giảm mạnh (Bảng 12.1). Tình trạng này đặc biệt rõ rệt ở tư thế nằm ngửa, và về cơ bản làm mất đi một trong những kho dự trữ oxy lớn nhất của cơ thể, khiến phụ nữ mang thai rất dễ bị thiếu oxy trong quá trình gây mê hoặc khi mắc các bệnh lý hô hấp. Dung tích sống (vital capacity), thể tích thở ra gắng sức trong một giây (forced expiratory volume in one second) và thông khí tối đa (maximal breathing capacity) thường không thay đổi trong suốt thai kỳ.

Tiêu thụ oxy. Lượng oxy tiêu thụ tăng dần trong suốt thai kỳ, đạt mức đỉnh điểm từ 15% đến 30% cao hơn mức bình thường khi thai đủ tháng. Nhu cầu hấp thu của thai nhi, tử cung và nhau thai chủ yếu dẫn đến sự gia tăng này, do đó khi tính toán lượng oxy tiêu thụ trên mỗi kg trọng lượng cơ thể thì gần như không có sự thay đổi.

Thông khí. Tần số hô hấp không thay đổi, trong khi thể tích khí lưu thông (tidal volume), và do đó là thông khí phút (minute volume), tăng lên đến 40% so với mức bình thường khi thai đủ tháng. Sự gia tăng thông khí vượt quá nhu cầu hấp thu oxy hoặc sản xuất carbon dioxide của cơ thể, vì vậy phân áp carbon dioxide (PCO2) ở phế nang và động mạch giảm xuống khoảng 4 kPa (30 mmHg). Phân áp oxy (PO2) ở phế nang và động mạch cũng tăng khoảng 1 kPa (7,5 mmHg). Cả hai sự thay đổi này đều tạo điều kiện thuận lợi cho sự trao đổi khí qua nhau thai.

Nồng độ progesterone tăng cao chính là nguyên nhân gây ra tình trạng tăng thông khí, và y học cho rằng cơ chế nằm ở sự gia tăng độ nhạy cảm của các thụ thể hóa học trung ương (central chemoreceptors). Thai kỳ làm tăng gấp ba lần độ dốc của đường cong đáp ứng phân áp carbon dioxide/thông khí. Phản xạ thông khí đáp ứng với tình trạng thiếu oxy tăng gấp đôi, với hầu hết sự thay đổi xảy ra trước nửa giữa của thai kỳ, vào thời điểm mà lượng oxy tiêu thụ hầu như chưa bắt đầu tăng.

Chứng khó thở (dyspnoea) xuất hiện ở hơn một nửa số phụ nữ mang thai, thường bắt đầu từ giai đoạn sớm của thai kỳ, trước khi hiệu ứng khối (mass effect) do tử cung lớn trở nên rõ rệt. Khi so sánh với nhóm chứng không bị khó thở, những phụ nữ mang thai bị khó thở cho thấy mức độ tăng thông khí cao hơn mặc dù nồng độ progesterone trong huyết tương ở hai nhóm là tương đương nhau. Do đó, chứng khó thở ở giai đoạn đầu thai kỳ dường như phát sinh từ độ nhạy cảm cao hơn của các thụ thể hóa học đối với sự gia tăng nồng độ progesterone. Trong ba tháng cuối, khi chứng khó thở lúc gắng sức nhẹ trở nên phổ biến ở hầu hết thai phụ, y học tin rằng nỗ lực bổ sung từ các cơ hô hấp để tăng thể tích khí lưu thông chính là nguyên nhân gây ra cảm giác hụt hơi, thay vì do nhận thức về sự khó chịu ở đường hô hấp bị thay đổi.

Bảng 12.1 Chức Năng Hô Hấp Trong Suốt Thai Kỳ

Biến số Không mang thai 3 tháng đầu 3 tháng giữa 3 tháng cuối
Thể tích khí lưu thông (L) 0,52 0,60 0,65 0,72
Tần số hô hấp (nhịp mỗi phút) 18 18 18 18
Thông khí phút (L/phút) 9,3 11,0 11,8 13,1
Thể tích cặn (L) 1,37 1,27 1,26 1,01
Dung tích cặn chức năng (L) 2,69 2,52 2,48 1,95
Dung tích sống (L) 3,50 3,45 3,58 3,0
Lượng oxy tiêu thụ (mL/phút) 194 211 242 258

Phân áp oxy động mạch (kPa)
(mmHg)

12,6
95

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Trang Chủ