Sổ tay Hồi sức Tim mạch, Ấn bản 2025
Manual of Cardiac Intensive Care – (C) 2025 NHÀ XUẤT BẢN ELSEVIER.
Chủ biên (Nguyên tác): David L. Brown, MD; David Warriner, MD, PhD
Biên dịch và Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Nguyễn Huy Lợi, Ts.Bs. Lê Nhật Huy, Ths.BSCKII. Lê Đức Tài, Ths.BSNT. Lê Bảo Trung
CHƯƠNG 21. TẠO NHỊP TIM TẠM THỜI
Temporary Cardiac Pacing
David L. Brown, MD; David Warriner, MD, PhD
Manual of Cardiac Intensive Care, Chapter 21, 257-262
| NHỮNG HIỂU LẦM THƯỜNG GẶP |
|---|
| ■ Chỉ định cấy máy tạo nhịp (Pacemaker) không chỉ đơn thuần dựa trên tần số tim (Heart rate) của bệnh nhân.
■ Không được thực hiện tạo nhịp qua da (Transcutaneous pacing) trên bệnh nhân tỉnh táo mà không dùng thuốc an thần (Sedation). ■ Không được đặt máy tạo nhịp tạm thời qua tĩnh mạch (Temporary transvenous pacemaker) từ tĩnh mạch đùi (Femoral vein) nếu không có sự hướng dẫn của chụp X-Quang tăng sáng truyền hình (Fluoroscopy). |
Các Rối Loạn Nhịp Chậm
■ Có thể phân loại các rối loạn nhịp chậm (Bradyarrhythmias) thành năm nhóm chính:
- Nhịp chậm xoang (Sinus bradycardia)
- Ngưng xoang (Sinus pause)
- Nhịp bộ nối (Junctional rhythm)
- Block đường ra nút xoang (Sinoatrial [SA] exit block)
- Nhịp tự thất (Idioventricular rhythm) (Bảng 21.1).
■ Các block dẫn truyền nhĩ thất (Atrioventricular [AV] conduction blocks) cũng có thể gây ra nhịp chậm và đòi hỏi phải cấy máy tạo nhịp (Pacemaker implantation).
■ Người ta chia block nhĩ thất (AV blocks) thành ba nhóm (Bảng 21.2).
Các Dấu Hiệu Và Triệu Chứng Của Rối Loạn Nhịp Chậm
■ Việc quyết định cấy máy tạo nhịp (Pacemaker) phụ thuộc vào các hậu quả về huyết động học của tình trạng nhịp chậm, chẳng hạn như tụt huyết áp (Hypotension) đi kèm với:
- Chóng mặt
- Khó thở (Dyspnea)
- Mệt mỏi (Fatigue)
- Lú lẫn (Confusion)
- Ngất (Syncope)
Tạo Nhịp Tim Vĩnh Viễn So Với Tạm Thời
■ Mọi chỉ định áp dụng cho tạo nhịp tim vĩnh viễn (Permanent cardiac pacing) đều đúng với tạo nhịp tim tạm thời (Temporary cardiac pacing) (xem Bảng 21.2). Tuy nhiên, nếu nguyên nhân gây loạn nhịp có thể hồi phục hoặc chưa rõ ràng, các bác sĩ sẽ ưu tiên sử dụng máy tạo nhịp tạm thời.
Các Loại/Hình Thức Tạo Nhịp Tạm Thời
■ Tạo nhịp qua da (Transcutaneous pacing) và tạo nhịp qua tĩnh mạch (Transvenous pacing) là hai phương pháp phổ biến nhất (Bảng 21.3).
■ Máy tạo nhịp thượng tâm mạc (Epicardial pacemakers) thường được sử dụng sau phẫu thuật lồng ngực – tim mạch (Cardiothoracic surgery), trong đó các dây điện cực tạo nhịp (Pacemaker leads) được gắn trực tiếp vào thượng tâm mạc của nhĩ và/hoặc thất.
Bảng 21.1 Các Loại Rối Loạn Nhịp Chậm Khác Nhau
| Rối loạn nhịp chậm (Bradyarrhythmias) | Định nghĩa (Definition) | Thay đổi trên Điện tâm đồ (ECG Changes) |
|---|---|---|
| Nhịp chậm xoang
(Sinus bradycardia) |
• Tần số: < 60 nhịp/phút
• Nhịp: Đều • Sóng P (P waves): Hình thái và thời gian bình thường |
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ