Sổ tay Hồi sức Tim mạch, Ấn bản 2025
Manual of Cardiac Intensive Care – (C) 2025 NHÀ XUẤT BẢN ELSEVIER.
Chủ biên (Nguyên tác): David L. Brown, MD; David Warriner, MD, PhD
Biên dịch và Chú giải: Ths.Bs. Lê Đình Sáng, Ts.Bs. Nguyễn Huy Lợi, Ts.Bs. Lê Nhật Huy, Ths.BSCKII. Lê Đức Tài, Ths.BSNT. Lê Bảo Trung
CHƯƠNG 23. THEO DÕI HUYẾT ĐỘNG XÂM LẤN
Invasive Hemodynamic Monitoring
David L. Brown, MD; David Warriner, MD, PhD
Manual of Cardiac Intensive Care, Chapter 23, 273-284
|
Những Hiểu lầm thường gặp |
|---|
| ■ Theo dõi huyết động xâm lấn (Invasive Hemodynamic Monitoring) nên được áp dụng cho mọi bệnh nhân tại Đơn vị Hồi sức Tim mạch (Cardiac Intensive Care Unit – CICU).
■ Áp lực mao mạch phổi bít (Pulmonary Capillary Wedge Pressure – PCWP) luôn là chỉ số thay thế tương đương cho áp lực cuối tâm trương thất trái (Left Ventricular End-Diastolic Pressure). ■ Độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trộn (Mixed Venous Oxygen Saturation) có thể lấy mẫu từ bất kỳ buồng tim phải nào. ■ Huyết động học (Hemodynamics) thực chất là thủy động lực học (Hydrodynamics) ứng dụng, là vật lý của chuyển động và tác động của nước. ■ Các khía cạnh của huyết động học bao gồm dòng chảy (Flow), áp lực (Pressure), sức cản tĩnh (Static Resistance), trở kháng động (Dynamic Impedance), độ phản xạ (Reflectance) và độ giãn nở (Compliance), hiệu ứng phân nhánh, độ nhớt, ma sát dịch thể, sự xoáy dòng (Turbulence) và các đặc tính vật lý khác. ■ Mục tiêu của đánh giá và điều chỉnh huyết động ở bệnh nhân nguy kịch (Critically Ill Patient) là đảm bảo đủ dòng máu tới tạng, cung cấp oxy, và cuối cùng là cải thiện khả năng sống còn. ■ Các thông số không xâm lấn để đo lường tưới máu tạng (Organ Perfusion) bao gồm huyết áp tâm thu (Systolic Blood Pressure) và tâm trương (Diastolic Blood Pressure), nhiệt độ cơ thể, nhịp tim, lượng nước tiểu và tần số hô hấp. ■ Sự phát triển của các thủ thuật đặt ống thông trong lòng mạch (Intravascular Catheterization) tại giường đã mở ra kỷ nguyên áp dụng có ý nghĩa việc theo dõi huyết động trong chăm sóc các nhóm bệnh nhân nguy kịch được chọn lọc. |
HUYẾT ÁP ĐỘNG MẠCH HỆ THỐNG (SYSTEMIC ARTERIAL BLOOD PRESSURE)
■ Đo liên tục áp lực động mạch (Arterial Pressure) đóng vai trò thiết yếu trong theo dõi huyết động ở bệnh nhân nguy kịch.
■ Áp lực động mạch (Arterial Pressure) chính là áp lực đầu vào cho quá trình tưới máu tạng (Organ Perfusion).
■ Tại Đơn vị Hồi sức Tim mạch (CICU), các bác sĩ thường đặt một ống thông động mạch lưu (Indwelling Arterial Catheter) vào tay (vị trí động mạch cánh tay – Brachial hoặc động mạch quay – Radial) hoặc bẹn (vị trí động mạch đùi – Femoral) để theo dõi chính xác hơn.
■ Đặt ống thông động mạch (Arterial Catheterization) ưu việt hơn các kỹ thuật không xâm lấn nhờ khả năng theo dõi liên tục áp lực động mạch và dạng sóng của nó, đồng thời cung cấp cổng lấy mẫu máu lặp lại nhiều lần.
■ Áp lực động mạch (Arterial Pressure) là hàm số phụ thuộc vào cả trương lực vận mạch (Vasomotor Tone) và cung lượng tim (Cardiac Output – CO).
■ Nhu cầu chuyển hóa tại chỗ (Local Metabolic Demands) quyết định trương lực vận mạch tại chỗ, từ đó điều phối sự phân bố dòng máu.
■ Áp lực tưới máu (Perfusion Pressure) và sức cản mạch máu tại chỗ (Local Vascular Resistance) quyết định sự tưới máu tạng của tất cả các giường mao mạch.
■ Dòng chảy (Flow) tỷ lệ thuận với nhu cầu chuyển hóa tại chỗ nếu không xuất hiện bất ổn huyết động gây tăng trương lực giao cảm.
ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN
Tiếp tục với tài khoản của bạn
Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ
ĐỌC THỬ