Y HỌC LÂM SÀNGMang tinh hoa Y học đến giường bệnh

Sổ tay Nhi khoa Harriet Lane – Bệnh viện Johns Hopkins, 24e, 2026. Chương 5. Y học Vị thành niên

93 phút đọc

SỔ TAY NHI KHOA HARRIET LANE – BỆNH VIỆN JOHNS HOPKINS (ẤN BẢN 24, 2026)
Chủ biên:Tolulope Fatola, Jillian Heckman, and Nathaniel J. Silvestri | Dịch và chú giải: Bs Lê Đình Sáng.
Bản dịch được chia sẻ hoàn toàn vì mục đích phi lợi nhuận. Nghiêm cấm thương mại hoá bản dịch của cuốn sách này dưới bất kỳ hình thức nào.


Chương 5. Y học Vị thành niên

Adolescent Medicine
Jaz-munn Johnson, MD; Lucy C. Murnane, MD

Harriet Lane Handbook, The, Chapter 5, 112-142.e5


I. LÝ THUYẾT VỀ TUỔI VỊ THÀNH NIÊN/GIỚI THIỆU

Tuổi vị thành niên (adolescence) được xác định bằng một khoảng độ tuổi cụ thể, thường từ 10 đến 25 tuổi, đồng thời là một giai đoạn sống đặc trưng bởi sự phát triển và thay đổi nhanh chóng về thể chất, tâm lý và xã hội.

Giai đoạn này đóng vai trò nền tảng thiết lập cơ sở cho bản sắc cá nhân (identity), sức khỏe và hạnh phúc trong tương lai. Quá trình phát triển trong tuổi vị thành niên mang đặc trưng bởi sự trưởng thành về nhận thức, tâm lý xã hội và cảm xúc. Những yếu tố này giúp thanh thiếu niên thiết lập bản sắc cá nhân và quyền tự chủ (autonomy) của riêng mình.

Mục tiêu cốt lõi của tuổi vị thành niên là đạt được sự độc lập và phát triển một bản sắc an toàn. Quá trình này trải dài qua một thời kỳ chuyển tiếp từ trạng thái phụ thuộc sang độc lập hoàn toàn về mặt pháp lý và y tế. Việc hỗ trợ thanh thiếu niên định hướng hiệu quả qua những thay đổi và các thời điểm giao thời này sẽ tạo điều kiện cho các em tăng trưởng và phát triển an toàn, đồng thời đảm bảo nhận được sự hỗ trợ cần thiết.

II. TÍNH BẢO MẬT (CONFIDENTIALITY)

A. Luật Đồng thuận (Consent Laws)

1. Quy định pháp luật về quyền đồng thuận y tế đối với các vấn đề dưới đây có sự khác biệt tùy theo từng tiểu bang:

a. Chẩn đoán và điều trị bệnh lây truyền qua đường tình dục (sexually transmitted infection)

b. Xét nghiệm và điều trị vi-rút gây suy giảm miễn dịch ở người (human immunodeficiency virus)

c. Các biện pháp tránh thai (contraception)

d. Phá thai (abortion)

e. Điều trị rối loạn sức khỏe tâm thần/rối loạn sử dụng chất gây nghiện (mental health/substance use disorder treatment)

2. Bác sĩ có thể tra cứu thông tin hiện hành về luật đồng thuận y tế theo từng tiểu bang tại trang web của Viện Guttmacher (Guttmacher Institute) (https://www.guttmacher.org/state-policy/explore/overview-minors-consent-law).

Thông tin về quy định pháp luật liên quan đến chăm sóc khẳng định giới tính (gender-affirming care laws) theo từng tiểu bang có sẵn trên trang web của Quỹ Gia đình Kaiser (Kaiser Family Foundation) (https://www.kff.org/other/dashboard/gender-affirming-care-policy-tracker/).

3. Hiện tại, không có tiểu bang nào tại Hoa Kỳ cấm rõ ràng việc trẻ vị thành niên tự đồng thuận tham gia điều trị dự phòng trước phơi nhiễm (pre-exposure prophylaxis).

Cụ thể, sáu tiểu bang (California, Connecticut, Illinois, Iowa, Maryland, và Massachusetts) cho phép rõ ràng trẻ vị thành niên được quyền tự đồng thuận. Bác sĩ có thể tìm hiểu thông tin chi tiết của từng bang trên trang web của Liên minh Quốc gia các Giám đốc Phòng chống Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải của Tiểu bang & Lãnh thổ (National Alliance of State & Territorial AIDS Directors) (https://nastad.org/sites/default/files/2022-02/PDF_Minor_Consent_and_Confidentiality_Laws.pdf).

ĐĂNG NHẬP THÀNH VIÊN

Tiếp tục với tài khoản của bạn

Chỉ cần đăng nhập để tiếp tục đọc đầy đủ bài viết.

×

ĐĂNG NHẬP

Quên mật khẩu?
BẠN CHƯA CÓ TÀI KHOẢN THÀNH VIÊN? ĐĂNG KÝ TẠI ĐÂY →
Exit mobile version
Trang Chủ